Từ vựng tiếng Đức ngành Vệ sinh

Học từ vựng tiếng Đức ngành Vệ sinh cho du học nghề: nghĩa tiếng Việt, mạo từ, số nhiều, câu ví dụ và phát âm; ôn theo lịch lặp lại ngắt quãng.

105 từ trong bộ này

  • der Abfalleimer — thùng rác
  • der Abflussreiniger — chất thông cống
  • ablaufen — diễn ra; hết hạn
  • der Allzweckreiniger — chất tẩy rửa đa năng
  • der Arbeitstag — ngày làm việc
  • ätzend — ăn mòn, ăn da (hóa chất)
  • auffüllen — đổ đầy
  • aufwischen — lau sạch
  • das Bad — phòng tắm
  • die Bakterien — vi khuẩn
  • der Bedarf — nhu cầu
  • befüllen — đổ đầy, nạp đầy (bình, thùng)
  • bereitstellen — cung cấp
  • der Besen — chổi
  • blank putzen — lau chùi cho sạch bóng
  • der Boden — sàn nhà
  • die Büromöbel — nội thất văn phòng
  • der Büroraum — không gian văn phòng
  • die Bürste — bàn chải
  • das Lager — kho hàng
  • das Desinfektionsmittel — thuốc khử trùng
  • die Pflege — sự chăm sóc
  • der Eimer — xô
  • entsorgen — vứt bỏ
  • die Entsorgung — xử lý (chất thải)
  • der Essig — giấm
  • der Fensterabzieher — chổi cao su cửa sổ
  • das Fensterleder — da sơn dương
  • feucht — ẩm ướt
  • der Fleck — vết ố
  • der Flur — hành lang
  • der Gebäudereiniger — thợ vệ sinh tòa nhà (người dọn vệ sinh)
  • die Gebäudereinigung — vệ sinh tòa nhà
  • das Geschirr — bát đĩa, chén bát
  • gesundheitsschädlich — có hại cho sức khỏe
  • giftig — độc, có độc
  • glänzen — sáng bóng, láng bóng
  • der Glasabzieher — chổi ép kính
  • der Glasreiniger — nước lau kính
  • gründlich — triệt để
  • der Gummihandschuh — găng tay cao su
  • der Handbesen — chổi cầm tay
  • hochentzündlich — rất dễ cháy
  • die Hygiene — vệ sinh
  • hygienisch — hợp vệ sinh
  • der Kehrbesen — chổi
  • kehren — quét
  • die Kehrschaufel — đồ hốt rác
  • keimfrei — không có mầm bệnh
  • der Kittel — áo khoác
  • der Lappen — giẻ rách
  • leeren — làm trống, đổ (rác)
  • leichtentzündlich — rất dễ cháy
  • das Mikrofasertuch — vải sợi nhỏ (vi sợi)
  • die Möbel — nội thất
  • die Möbelpolitur — đánh bóng đồ nội thất
  • der Müllsack — túi đựng rác
  • die Mülltrennung — phân loại chất thải
  • nass wischen — lau ướt
  • ordentlich — gọn gàng
  • der Papierkorb — thùng rác
  • das Parkettpflegemittel — sản phẩm chăm sóc sàn gỗ
  • der Putzeimer — xô làm sạch
  • putzen — lau chùi, làm sạch
  • die Putzhilfe — người giúp việc dọn dẹp, người trợ giúp vệ sinh
  • das Putzmittel — chất tẩy rửa
  • der Putzservice — dịch vụ vệ sinh
  • das Putztuch — vải lau chùi
  • das Putzzeug — dụng cụ vệ sinh
  • reiben — chà xát
  • das Reinemachen — dọn dẹp
  • reinigen — làm sạch, vệ sinh
  • die Reinigung — vệ sinh
  • die Reinigungskraft — nhân viên vệ sinh
  • das Reinigungsmittel — sản phẩm làm sạch
  • reizend — gây kích ứng, khó chịu (mùi, hóa chất)
  • rutschig — trơn trượt
  • die Sanitäranlagen — thiết bị vệ sinh
  • sauber — sạch sẽ
  • säubern — làm sạch, dọn sạch
  • die Säuberung — dọn dẹp
  • die Scheuermilch — sữa tẩy rửa
  • das Scheuerpulver — bột tẩy rửa
  • der Schmutz — bụi bẩn
  • schmutzig — dơ bẩn
  • schrubben — chà
  • der Schwamm — miếng bọt biển
  • der Spiegel — gương
  • spülen — rửa sạch
  • das Spülmittel — nước rửa chén
  • der Staub — bụi
  • staubig — bụi bặm
  • staubsaugen — hút bụi
  • der Staubsauger — máy hút bụi
  • das Staubtuch — khăn lau bụi
  • der Staubwedel — chổi phất trần (lông vũ)
  • die Teeküche — bếp trà (phòng pha trà)
  • der Teppich — thảm
  • der Teppichschaum — bọt vệ sinh thảm
  • umweltgefährdend — nguy hiểm cho môi trường

… và 5 từ khác trong bộ.

Câu ví dụ

  • Bitte leeren Sie den Abfalleimer im Büro regelmäßig aus. — Xin vui lòng thường xuyên đổ thùng rác trong văn phòng.
  • Gießen Sie den Abflussreiniger vorsichtig in das verstopfte Waschbecken. — Hãy cẩn thận đổ chất thông cống vào bồn rửa bị tắc.
  • Die vertragliche Kündigungsfrist muss fristgerecht ablaufen. — Thời hạn báo trước chấm dứt hợp đồng phải hết hạn đúng thời hạn quy định.
  • Für die tägliche Reinigung verwenden wir einen Allzweckreiniger. — Chúng tôi sử dụng chất tẩy rửa đa năng cho việc vệ sinh hàng ngày.
  • An meinem Arbeitstag beginne ich um sechs Uhr mit der Unterhaltsreinigung. — Vào ngày làm việc của tôi, tôi bắt đầu công việc vệ sinh duy trì lúc sáu giờ.
  • Diese ätzende Flüssigkeit erfordert das Tragen von Schutzhandschuhen. — Chất lỏng ăn da này đòi hỏi phải đeo găng tay bảo hộ.
  • Bitte füllen Sie die Minibar im Zimmer 204 wieder auf. — Xin hãy đổ đầy lại minibar trong phòng 204.
  • Nach dem Wischen müssen Sie den nassen Boden sofort aufwischen. — Sau khi lau, bạn phải lau sạch sàn ướt ngay lập tức.
  • Das Bad in diesem Hotelzimmer ist modern und sauber. — Phòng tắm trong căn phòng khách sạn này rất hiện đại và sạch sẽ.
  • Desinfektionsmittel helfen dabei, Bakterien im Sanitärbereich abzutöten. — Chất khử trùng giúp tiêu diệt vi khuẩn trong khu vực vệ sinh.
  • Der Bedarf an Reinigungsmitteln wird jeden Freitag neu ermittelt. — Nhu cầu về chất tẩy rửa được xác định lại vào thứ Sáu hàng tuần.
  • Bitte befüllen Sie die Sprühflasche mit frischem Wasser. — Xin vui lòng đổ đầy nước sạch vào bình xịt.

Từ vựng ngành khác

Khu học tiếng Đức