Từ vựng tiếng Đức ngành Siêu thị

Học từ vựng tiếng Đức ngành Siêu thị cho du học nghề: nghĩa tiếng Việt, mạo từ, số nhiều, câu ví dụ và phát âm; ôn theo lịch lặp lại ngắt quãng.

301 từ trong bộ này

  • (ab-)wiegen — cân; cân định lượng
  • abgepackt — được đóng gói sẵn
  • die Ananas — dứa
  • anstehen — xếp hàng
  • der Apfel — táo
  • der Apfelstrudel — bánh táo
  • die Aprikose (Marille) — quả mơ
  • die Aubergine — cà tím
  • auszeichnen (Preis/Ware) — dán nhãn giá (cho hàng hóa)
  • die Avocado — quả bơ
  • die Backwaren (Plural) — đồ nướng (số nhiều)
  • die Backzutaten (Plural) — nguyên liệu làm bánh (số nhiều)
  • die Banane — chuối
  • die Band — ban nhạc
  • bestellen (etwas) — đặt hàng (cái gì đó)
  • bezahlen (etwas) — trả tiền, thanh toán (cái gì đó)
  • das Bier — bia
  • die Birne — lê
  • der Blattsalat — rau diếp lá
  • die Blaubeere — việt quất
  • der Blumenkohl — súp lơ
  • die Bohne — đậu
  • die Bonbons (Plural) — kẹo (số nhiều)
  • das Brathähnchen — gà nướng
  • der Broccoli — bông cải xanh
  • die Brombeere — dâu đen
  • der Brühwürfel — viên súp cô đặc (hạt nêm dạng khối)
  • die Büchse — hộp thiếc, lon (đồ hộp)
  • die Butter — bơ
  • die Buttermilch — sữa bơ
  • das Butterschmalz — bơ đun chảy, bơ tinh khiết (ghee)
  • der Camembert — phô mai Camembert
  • die Cashewnuss — hạt điều
  • der Chicorée — rau diếp xoăn
  • die Crème fraîche — kem chua Pháp (béo, hơi chua)
  • das Angebot — chương trình, sản phẩm, dịch vụ
  • das Fleisch — thịt
  • das Geld — tiền
  • das Gemüse — rau củ
  • das Make-up — đồ trang điểm
  • das Obst — trái cây
  • das Regal — kệ hàng
  • das Wasser — nước
  • die Dattel — quả chà là
  • der Kaffee — cà phê
  • der Kunde — khách hàng
  • der Preis — giá, giải thưởng
  • der Supermarkt — siêu thị
  • die Dickmilch — sữa đông
  • der Diebstahl — trộm cắp
  • der Dill — thì là
  • die Dose — hộp, lon (đồ hộp)
  • die Drogerieartikel (Plural) — mỹ phẩm & đồ dùng cá nhân (hiệu thuốc, số nhiều)
  • das Duschgel — sữa tắm
  • die EC-Karte — thẻ EC
  • der Edamerkäse — phô mai Edam
  • die Edelkastanie (Marone) — hạt dẻ ngọt
  • das Ei — trứng
  • die Eierpackung — gói trứng
  • die Einkaufstasche — túi mua sắm
  • der Einkaufswagen — xe đẩy hàng (siêu thị)
  • einpacken — đóng gói
  • das Einwickelpapier — giấy gói
  • der Eisbergsalat — xà lách tảng băng trôi
  • die Eiscreme — kem
  • der Endiviensalat — rau diếp đắng (endive)
  • die Erbse — đậu Hà Lan
  • die Erdbeere — dâu tây
  • die Erdnuss — đậu phộng
  • die Erlaubnis — sự cho phép
  • die ESL-Milch — sữa ESL
  • der Essig — giấm
  • die Essiggurke — dưa chua
  • die Feige — quả sung, quả vả (fig)
  • der Feldsalat (Vogerl-) — rau diếp cừu (rau diếp chim)
  • der Fenchel — cây hồi hương, thì là Ý (fennel)
  • das Fertiggericht — món ăn chế biến sẵn
  • das Fett — chất béo
  • die fettarme Milch — sữa ít béo
  • der Fisch — cá
  • die Fischtheke — quầy cá
  • die Flasche — chai
  • die Fleischtheke — quầy thịt
  • die Forelle — cá hồi vân (trout)
  • frisch — tươi
  • die Frischfleischabteilung — bộ phận thịt tươi
  • der Frischkäse — phô mai kem
  • der Fruchtjoghurt — sữa chua trái cây
  • der Fruchtsaft — nước ép trái cây
  • der Fruchtzucker — đường fructose
  • die Garnele — tôm
  • das Geflügel — gia cầm
  • die Geldkarte — thẻ thanh toán (ghi nợ)
  • die Gemüsekonserven (Plural) — rau đóng hộp (số nhiều)
  • der Gemüsepaprika — ớt ngọt
  • die Getränke (Plural) — đồ uống (số nhiều)
  • der Gewürzpaprika — bột ớt paprika (gia vị)
  • der Goudakäse — phô mai Gouda
  • der Granatapfel — lựu
  • die Grapefruit (Pampelmuse) — bưởi chùm (grapefruit)

… và 201 từ khác trong bộ.

Câu ví dụ

  • Die Kassiererin muss das lose Obst an der Waage abwiegen. — Thu ngân phải cân số trái cây rời ở cái cân.
  • Das Fleisch ist schon abgepackt und etikettiert. — Thịt đã được đóng gói và dán nhãn.
  • Frische Ananas liegen im Supermarktregal in der Obstabteilung. — Những quả dứa tươi nằm trên kệ siêu thị ở quầy trái cây.
  • Die Kunden müssen an der Kasse geduldig anstehen. — Khách hàng phải kiên nhẫn xếp hàng ở quầy thu ngân.
  • Der Kunde legt frische Äpfel auf das Kassenband. — Khách hàng đặt những quả táo tươi lên băng chuyền thanh toán.
  • Der frische Apfelstrudel schmeckt den Kunden sehr gut. — Món bánh táo tươi rất hợp khẩu vị khách hàng.
  • Im Sommer verkaufen wir süße Aprikosen in der Obstabteilung. — Vào mùa hè, chúng tôi bán những quả mơ ngọt ở quầy trái cây.
  • Die Auberginen müssen vor dem Verkauf auf Frische geprüft werden. — Cà tím phải được kiểm tra độ tươi trước khi đem bán.
  • Der Mitarbeiter muss die neuen Sonderangebote korrekt auszeichnen. — Nhân viên phải dán nhãn giá chính xác cho các mặt hàng khuyến mãi mới.
  • Die reifen Avocados liegen in einer separaten Kiste. — Những quả bơ chín được đặt trong một thùng riêng.
  • Unsere Backwaren werden jeden Morgen frisch geliefert. — Đồ nướng của chúng tôi được giao tươi mỗi buổi sáng.
  • Mehl und Zucker sind wichtige Backzutaten für den Kuchen. — Bột mì và đường là những nguyên liệu làm bánh quan trọng cho chiếc bánh ngọt.

Từ vựng ngành khác

Khu học tiếng Đức