Từ vựng tiếng Đức ngành Bán hàng

Học từ vựng tiếng Đức ngành Bán hàng cho du học nghề: nghĩa tiếng Việt, mạo từ, số nhiều, câu ví dụ và phát âm; ôn theo lịch lặp lại ngắt quãng.

52 từ trong bộ này

  • die Anzahlung — đặt cọc
  • die Auslage — tủ trưng bày, quầy trưng bày
  • die Bar — quầy bar
  • beraten — tư vấn
  • bezahlen — thanh toán
  • der Bon — phiếu; hóa đơn bán hàng
  • das Angebot — chương trình, sản phẩm, dịch vụ
  • das Lager — kho hàng
  • das Regal — kệ hàng
  • der Kunde — khách hàng
  • der Preis — giá, giải thưởng
  • der Supermarkt — siêu thị
  • die Beratung — sự tư vấn
  • die Rechnung — hóa đơn
  • die Ware — hàng hóa
  • die EC-Karte — thẻ EC
  • einpacken — đóng gói
  • empfehlen — giới thiệu, khuyên dùng
  • der Festpreis — giá cố định
  • die Geldkarte — thẻ thanh toán (ghi nợ)
  • der Grundpreis — giá cơ bản
  • der Gutschein — phiếu quà tặng
  • die Kasse — quầy thu ngân
  • der Kassenbon — biên nhận
  • der Kassenzettel — biên nhận
  • kassieren — thu tiền
  • der Kassierer — thu ngân
  • die Kassiererin — thu ngân
  • die Kreditkarte — thẻ tín dụng
  • die Kundennummer — mã số khách hàng
  • der Kundenstamm — cơ sở khách hàng
  • die Kundin — khách hàng
  • die Ladenschlusszeit — giờ đóng cửa hàng
  • der Nachschub — hàng bổ sung, tiếp tế
  • das Preisschild — thẻ giá
  • die Quittung — biên nhận
  • die Reklamation — khiếu nại
  • reklamieren — phàn nàn
  • scannen — quét
  • der Scanner — máy quét
  • das Schaufenster — cửa sổ cửa hàng
  • das Sonderangebot — ưu đãi đặc biệt
  • das Sortiment — chủng loại, danh mục (hàng hóa)
  • die Tasche — túi
  • die Tüte — túi
  • die Verkaufstheke — quầy bán hàng
  • verpacken — gói
  • die Warenannahme — khu vực nhận hàng
  • der Warenausgang — khu vực xuất hàng
  • der Wareneingang — khu vực nhận hàng
  • wiegen — cân
  • die Werbung — quảng cáo

Câu ví dụ

  • Für diese Gruppenreservierung ist eine Anzahlung von 50 Prozent erforderlich. — Đối với đặt phòng đoàn này, khoản đặt cọc 50 phần trăm là bắt buộc.
  • Die Auslage in unserem Laden ist sehr attraktiv gestaltet. — Quầy trưng bày trong cửa hàng của chúng tôi được thiết kế rất hấp dẫn.
  • Ab 18 Uhr ist die Bar im Erdgeschoss für alle Gäste geöffnet. — Từ 18 giờ, quầy bar ở tầng trệt mở cửa cho tất cả khách.
  • Der Apotheker kann die Kunden gut zu Medikamenten beraten. — Dược sĩ có thể tư vấn tốt cho khách hàng về các loại thuốc.
  • Ich möchte bezahlen. — Tôi muốn thanh toán.
  • Bitte geben Sie dem Kunden nach dem Bezahlen den Bon. — Xin vui lòng đưa hóa đơn cho khách sau khi thanh toán.
  • Das Pflegeheim hat ein neues Angebot für die Betreuung von Demenzkranken. — Viện dưỡng lão có một chương trình mới để chăm sóc bệnh nhân mất trí nhớ.
  • Die Waren sind im Lager. — Hàng ở trong kho.
  • Die Ware steht im Regal. — Hàng để trên kệ.
  • Der Kunde wartet auf die Lieferung. — Khách hàng chờ đơn giao.
  • Der Handwerker erstellt einen detaillierten Kostenvoranschlag für den vereinbarten Preis. — Thợ thủ công lập một bản dự toán chi phí chi tiết cho mức giá đã thỏa thuận.
  • Der Supermarkt ist um die Ecke. — Siêu thị ở ngay góc đường.

Từ vựng ngành khác

Khu học tiếng Đức