Từ vựng tiếng Đức ngành Khách sạn

Học từ vựng tiếng Đức ngành Khách sạn cho du học nghề: nghĩa tiếng Việt, mạo từ, số nhiều, câu ví dụ và phát âm; ôn theo lịch lặp lại ngắt quãng.

234 từ trong bộ này

  • abfließen — chảy đi; thoát đi
  • die Abreise — khởi hành
  • abreisen — khởi hành
  • abstellen — tắt
  • anfragen — hỏi thăm
  • angenehm — dễ chịu
  • das Anmeldeformular — mẫu đăng ký
  • anmelden — đăng nhập
  • die Anreise — sự đến, ngày đến
  • anreisen — đến
  • die Anzahlung — đặt cọc
  • die Anzahlung leisten — trả tiền đặt cọc
  • der Aschenbecher — gạt tàn
  • aufbewahren — cất giữ, bảo quản
  • die Aufbewahrung — lưu trữ
  • der Aufenthalt — kỳ lưu trú, thời gian lưu trú
  • der Aufenthaltsraum — phòng chờ
  • auffüllen — đổ đầy
  • aufräumen — dọn dẹp
  • der Aufzug — thang máy
  • ausbrennen — kiệt sức
  • auschecken — trả phòng
  • ausfüllen — điền (vào)
  • ausgebucht sein — hết phòng, được đặt kín
  • die Auskunft — thông tin
  • Auskunft erteilen / geben — cung cấp/cho thông tin
  • ausleihen — mượn
  • der Ausweis — CMND
  • das Babybett — giường em bé
  • das Bad — phòng tắm
  • die Badewanne — bồn tắm
  • der Balkon — ban công
  • die Bar — quầy bar
  • bar bezahlen — trả tiền mặt
  • belegt sein — đã có người ở, đã được đặt
  • bestätigen — xác nhận
  • die Bestätigung — xác nhận
  • bestellen — gọi món
  • bestücken — trang bị
  • das Bett — giường
  • das Bett machen — dọn giường
  • die Bettwäsche — bộ đồ giường
  • bitte — làm ơn / không có gì
  • bitten (um) — xin, yêu cầu
  • brauchen — cần
  • der Brief — lá thư
  • buchen — đặt (chỗ, phòng)
  • die Buchung — đặt chỗ
  • der Computer — máy tính
  • die Computermaus — chuột máy tính
  • das Abendessen — bữa tối
  • das Zimmer — căn phòng
  • das Datum — ngày
  • die Decke — chăn
  • defekt — bị hỏng, hư
  • der Gast — khách
  • der Reisepass — hộ chiếu
  • der Urlaub — kỳ nghỉ phép
  • der Wunsch — mong ước
  • die Beschwerde — khiếu nại, sự than phiền
  • die Rechnung — hóa đơn
  • die Direktion — ban giám đốc
  • das Doppelbett — giường đôi
  • das Doppelzimmer — phòng đôi
  • die Drehtür — cửa quay
  • die Dusche — tắm
  • der Eimer — xô
  • einchecken — nhận phòng (check-in)
  • eintragen — nhập
  • das Einzelbett — giường đơn
  • das Einzelzimmer — phòng đơn
  • die Empfangsdame — lễ tân
  • die Empfangshalle — sảnh tiếp tân
  • empfehlen — giới thiệu, khuyên dùng
  • entfernen — loại bỏ
  • das Erdgeschoss — tầng trệt
  • die Etage — tầng (lầu)
  • das Fax — bản fax; máy fax
  • fehlen — thiếu, bị mất (hàng hóa)
  • der Fernseher — tivi, máy thu hình
  • der Fernsehraum — phòng xem tivi
  • fertig — đã hoàn thành
  • der Fitnessraum — phòng tập thể dục
  • der Flug — chuyến bay
  • der Flughafen — sân bay
  • der Föhn — máy sấy tóc
  • das Formular — biểu mẫu
  • frei sein — được lưu thông, sẵn sàng hoạt động
  • frisch — tươi
  • frisch beziehen — trải ga mới (giường)
  • das Frühstück — bữa sáng
  • das Frühstücksbuffet — bữa sáng tự chọn
  • die Frühstückszeit — giờ ăn sáng
  • funktionieren — hoạt động
  • gefallen — thích
  • geöffnet sein — mở cửa, đang hoạt động
  • das Gepäck — hành lý
  • der Gepäckträger — người vận chuyển hành lý
  • geschlossen sein — bị đóng cửa
  • das Getränk — đồ uống, thức uống

… và 134 từ khác trong bộ.

Câu ví dụ

  • Das Wasser in der Dusche kann nicht richtig abfließen. — Nước trong vòi hoa sen không thể chảy đi đúng cách.
  • Die Abreise der Gäste aus Zimmer 204 ist für morgen Früh geplant. — Việc khởi hành của các vị khách từ phòng 204 được lên kế hoạch vào sáng mai.
  • Die Gäste aus der Gruppe Müller reisen morgen nach dem Frühstück ab. — Đoàn khách của nhóm Müller khởi hành vào ngày mai sau bữa sáng.
  • Bitte stellen Sie die Klimaanlage im Konferenzraum nach dem Meeting ab. — Xin vui lòng tắt điều hòa trong phòng hội nghị sau cuộc họp.
  • Ein Gast möchte anfragen, ob das Hotel noch freie Zimmer hat. — Một vị khách muốn hỏi thăm xem khách sạn còn phòng trống không.
  • Ich wünsche Ihnen einen angenehmen Aufenthalt in unserem Hotel. — Tôi chúc quý khách có một kỳ nghỉ dễ chịu tại khách sạn của chúng tôi.
  • Der Gast füllt an der Rezeption das Anmeldeformular aus. — Vị khách điền vào mẫu đăng ký tại quầy lễ tân.
  • Sie müssen sich zuerst im System anmelden, um die Zimmerkarte zu codieren. — Bạn phải đăng nhập vào hệ thống trước để mã hóa thẻ phòng.
  • Die Anreise der neuen Gäste ist für 14 Uhr im System eingetragen. — Việc đến của các vị khách mới được ghi trong hệ thống lúc 14 giờ.
  • Viele Gäste reisen am Freitagnachmittag an. — Nhiều vị khách đến vào chiều thứ Sáu.
  • Für diese Gruppenreservierung ist eine Anzahlung von 50 Prozent erforderlich. — Đối với đặt phòng đoàn này, khoản đặt cọc 50 phần trăm là bắt buộc.
  • Der Kunde muss bis nächste Woche die Anzahlung leisten. — Khách hàng phải trả tiền đặt cọc cho đến tuần tới.

Từ vựng ngành khác

Khu học tiếng Đức