Từ vựng tiếng Đức ngành Điều dưỡng

Học từ vựng tiếng Đức ngành Điều dưỡng cho du học nghề: nghĩa tiếng Việt, mạo từ, số nhiều, câu ví dụ và phát âm; ôn theo lịch lặp lại ngắt quãng.

343 từ trong bộ này

  • abführen — dẫn lưu; tống xuất
  • abholen (jemanden/etwas) — đón (ai/cái gì)
  • abnehmen (jemandem etwas) — tháo hoặc lấy vật gì khỏi ai
  • abputzen (sich) — lau sạch; vệ sinh
  • absetzen (ein Medikament) — ngừng, ngưng dùng (thuốc)
  • die Abteilung — phòng, bộ phận (trong công ty)
  • abtrocknen (sich) — làm khô (bản thân)
  • der After — hậu môn
  • aggressiv — hung hãn
  • die Allergie — dị ứng
  • der Allgemeinzustand — tình trạng chung
  • das Altenpflegeheim — viện dưỡng lão
  • ambulant — ngoại trú
  • die Ambulanz — khoa cấp cứu, phòng khám ngoại trú
  • der Anamnesebogen — mẫu bệnh sử
  • die Anästhesie — gây mê, khoa gây mê
  • anbieten (Essen/Trinken) — mời (đồ ăn/đồ uống)
  • der Angehörige — người thân, thân nhân
  • anheben (Arme) — giơ (cánh tay) lên
  • anlegen (Verband) — băng, quấn băng (vết thương)
  • die Anleitung — hướng dẫn
  • die Anordnung — y lệnh, chỉ định (của bác sĩ)
  • ansprechbar — tỉnh táo, có thể giao tiếp
  • anstrengend — vất vả
  • der Antithrombosestrumpf — vớ chống huyết khối
  • anziehen (sich/jemanden) — mặc quần áo (cho bản thân/ai)
  • applizieren (ein Medikament) — cho dùng, sử dụng (thuốc)
  • die Arztpraxis — phòng khám bác sĩ
  • assistieren (jemandem bei etwas) — giúp đỡ (ai đó việc gì)
  • die Atemübung (machen) — bài tập thở (làm)
  • atmen (= ausatmen/einatmen) — thở (= thở ra/hít vào)
  • die Aufbaukost — chế độ ăn bồi bổ (phục hồi)
  • aufbewahren — cất giữ, bảo quản
  • der Aufenthaltsraum — phòng chờ
  • der Aufkleber — nhãn dán
  • die Aufnahme — sự tiếp nhận, ghi nhận
  • aufnehmen (Patienten) — tiếp nhận (bệnh nhân)
  • aufschütteln (Kissen) — vỗ phồng (gối)
  • aufsetzen (sich/jemanden) — ngồi dậy (bản thân/ai)
  • aufstehen — đứng dậy, ra khỏi giường
  • der Aufzug — thang máy
  • die Ausfuhr (bilanzieren) — lượng xuất (dịch, trong theo dõi cân bằng dịch)
  • ausscheiden — rời đi, thôi việc
  • austrocknen — khô đi
  • der Auswurf — đờm
  • ausziehen (sich/jemanden) — cởi quần áo (bản thân/ai)
  • der Befund — kết quả khám, chẩn đoán
  • begleiten (jemanden) — đi cùng (ai đó)
  • begrüßen (jemanden) — chào (ai đó)
  • behandeln (jemanden) — đối xử với (ai đó)
  • das Behandlungszimmer — phòng điều trị
  • behilflich (sein) — để giúp đỡ (được)
  • bei Bedarf — nếu cần thiết
  • benommen — choáng váng
  • der Bericht — báo cáo
  • beschäftigen (sich mit etwas) — giải quyết, xử lý (việc gì đó)
  • der Besuch — khách thăm, cuộc thăm
  • betreuen — chăm sóc
  • das Bett — giường
  • die Bettdecke — chăn, mền
  • das Bettenlager — kho giường (dự trữ)
  • bettlägerig — nằm liệt giường
  • die Bettruhe — nghỉ ngơi trên giường
  • die Bettwäsche (Pl.) — khăn trải giường (pl.)
  • die Bewegungsübung (machen) — bài tập vận động (làm)
  • der Bewohner — cư dân
  • die Bewohnerin — cư dân (nữ)
  • bewusstlos — bất tỉnh
  • die Bilanz — bảng cân bằng (dịch vào - ra)
  • bilanzieren — cân đối
  • der Blasenkatheter — ống thông bàng quang
  • blind — mù
  • der Blutdruck (= RR) (messen) — huyết áp (= RR) (đo)
  • das Blutdruckmessgerät — máy đo huyết áp
  • bluten — chảy máu
  • die Blutgruppe — nhóm máu
  • der Blutzucker (messen) — lượng đường trong máu (đo)
  • die Brille — kính
  • bringen (jemanden/etwas) — mang theo (ai/cái gì)
  • die Bürste — bàn chải
  • die Creme — kem
  • das CT — chụp cắt lớp vi tính (CT)
  • der Darm — ruột
  • das Fieber — sốt
  • das Krankenhaus — bệnh viện
  • das Medikament — thuốc
  • das Ziel — mục tiêu
  • der Defibrillator (= Defi) — máy khử rung tim (= Defi)
  • das Dekubitus-Fell — tấm lót lông (chống loét tỳ đè)
  • dement — mất trí
  • der Arzt — bác sĩ
  • der Blutdruck — huyết áp
  • der Husten — ho
  • der Notfall — trường hợp khẩn cấp
  • der Patient — bệnh nhân
  • der Pfleger — điều dưỡng viên (nam)
  • der Rollstuhl — xe lăn
  • der Schmerz — cơn đau
  • die Desinfektionslösung — dung dịch khử trùng
  • das Desinfektionsmittel — thuốc khử trùng

… và 243 từ khác trong bộ.

Câu ví dụ

  • Die Pflegekraft muss den Urin über den Katheter richtig abführen. — Điều dưỡng viên phải dẫn lưu nước tiểu qua ống thông đúng cách.
  • Ich muss den Patienten um 14 Uhr von der Station abholen. — Tôi phải đón bệnh nhân từ khoa lúc 14 giờ.
  • Die Schwester kann dem Patienten den Verband vorsichtig abnehmen. — Y tá có thể cẩn thận tháo băng cho bệnh nhân.
  • Der Bewohner kann sich nach dem Duschen selbst abputzen. — Cụ ông/cụ bà có thể tự lau sạch sau khi tắm.
  • Der Arzt entscheidet, ob wir das Medikament absetzen sollen. — Bác sĩ quyết định xem chúng ta có nên dừng loại thuốc này lại hay không.
  • Die Personalabteilung befindet sich im zweiten Stock. — Phòng nhân sự nằm ở tầng hai.
  • Nach der Körperpflege soll sich der Patient gründlich abtrocknen. — Sau khi vệ sinh thân thể, bệnh nhân nên tự lau khô kỹ càng.
  • Die Pflegekraft dokumentiert die Veränderungen am After. — Điều dưỡng viên ghi chép lại các thay đổi ở vùng hậu môn.
  • Manchmal reagiert das Kind aggressiv, wenn es müde ist. — Đôi khi đứa trẻ phản ứng hung hãn khi nó mệt mỏi.
  • Wir müssen den Kunden fragen, ob er eine Allergie gegen Nüsse hat. — Chúng ta phải hỏi khách hàng xem ông ấy có bị dị ứng với hạt hay không.
  • Der Allgemeinzustand des Patienten hat sich heute Morgen deutlich verbessert. — Tình trạng chung của bệnh nhân đã cải thiện rõ rệt vào sáng nay.
  • Sie arbeitet als Pflegefachkraft in einem großen Altenpflegeheim. — Cô ấy làm việc như một chuyên viên điều dưỡng trong một viện dưỡng lão lớn.

Từ vựng ngành khác

Khu học tiếng Đức