Từ vựng tiếng Đức ngành Cơ điện ô tô
Học từ vựng tiếng Đức ngành Cơ điện ô tô cho du học nghề: nghĩa tiếng Việt, mạo từ, số nhiều, câu ví dụ và phát âm; ôn theo lịch lặp lại ngắt quãng.
163 từ trong bộ này
- abarbeiten — xử lý lần lượt; hoàn thành theo danh sách
- die Abgasanlage — hệ thống khí thải
- der Abgastester — máy kiểm tra khí thải
- anspringen — nổ máy, khởi động (động cơ)
- der Auftrag — hợp đồng, đơn hàng (nhiệm vụ được giao)
- aufziehen — nâng lên, kéo lên
- der Auspuff — ống xả (xe)
- auswechseln — thay thế
- der Autohersteller — nhà sản xuất ô tô
- die Batterie — pin
- befestigen — cố định, gắn chặt
- die Beleuchtung — chiếu sáng
- das Benzin — xăng
- besprechen — thảo luận
- bestellen — gọi món
- die Blechkiste — hộp thiếc
- der Blechschaden — hư hỏng phần vỏ xe (do va chạm nhẹ)
- der Blinker — đèn xi-nhan, đèn báo rẽ
- die Bremsanlage — hệ thống phanh
- der Bremsbelag — má phanh
- die Bremse — phanh
- die Bremsscheibe — đĩa phanh
- das Bauteil — linh kiện
- das Werkzeug — dụng cụ
- das Datenbuch — sổ dữ liệu
- defekt — bị hỏng, hư
- der Kunde — khách hàng
- der Motor — động cơ
- der Wagen — xe hơi, xe ô tô
- die Dichtung — gioăng, đệm kín
- die Maschine — máy móc
- die Sicherheit — sự an toàn
- die Werkstatt — xưởng
- der Diesel — nhiên liệu diesel; động cơ diesel
- der Druckluftschrauber — súng bắn ốc khí nén
- einbauen — lắp đặt, lắp vào
- eindrehen — vặn vào, siết vào (ốc vít)
- einstellen — điều chỉnh, chỉnh
- erneuern — gia hạn
- der Ersatzteil — phụ tùng thay thế
- das Ersatzteillager — kho phụ tùng
- das Fahrzeug — xe, phương tiện
- die Fahrzeugachse — trục xe
- die Fahrzeugdiagnose — chẩn đoán xe
- der Fahrzeuginnenraum — nội thất xe
- die Fahrzeugunterseite — mặt dưới của xe
- festmachen — buộc chặt
- festziehen — siết chặt (ốc vít)
- der Filter — bộ lọc
- der Flüssigkeitsstand — mức chất lỏng
- der Frostschutzgehalt — hàm lượng chất chống đông
- das Frostschutzmittel — chất chống đông
- funktionieren — hoạt động
- das Getriebe — hộp số
- das Getriebeöl — dầu hộp số
- die Handbremse — phanh tay
- die Hebebühne — cầu nâng (ô tô, xưởng sửa xe)
- die Heckklappe — cửa sau (khoang hành lý)
- die Heckscheibe — kính chắn gió sau
- die Hupe — còi (xe)
- das Kabel — cáp
- kaputt — bị hỏng
- kaputtgehen — bị hỏng, hư
- die Karosserie — thân xe, khung vỏ (ô tô)
- das Kennzeichen — biển số xe
- der Kfz-Mechaniker — thợ sửa xe
- der Kfz-Mechatroniker — thợ cơ điện tử ô tô
- der Kfz-Schlosser — thợ cơ khí ô tô
- der Kilometerstand — số km đã đi (công-tơ-mét)
- der km-Stand — số km đã đi (đồng hồ công-tơ-mét)
- der Kofferraum — cốp xe
- kontrollieren — kiểm tra
- korrigieren — sửa, chỉnh sửa
- die Korrosion — ăn mòn
- der Kotflügel — chắn bùn
- der Kraftwagen — xe cơ giới
- der Kratzer — vết xước
- die Kupplung — ly hợp
- der Lack — sơn mài
- leer — trống rỗng
- das Lenkrad — vô lăng
- das Licht — ánh sáng; đèn
- die Lichthupe — đèn pha nhấp nháy
- der LKW — xe tải
- das Loch — lỗ
- lockern — nới lỏng
- lösen — giải quyết
- der Luftdruck — áp suất không khí
- der Luftdruckmesser — máy đo áp suất không khí
- der Luftfilter — bộ lọc không khí
- messen — đo
- das Modell — mẫu (xe)
- montieren — lắp ráp
- der Motorblock — khối động cơ
- die Motorhaube — nắp ca-pô
- das Motorkühlsystem — hệ thống làm mát động cơ
- das Motoröl — dầu động cơ
- der Motorraum — khoang động cơ
- nachfüllen — đổ thêm, châm thêm
- notieren — ghi chú lại
… và 63 từ khác trong bộ.
Câu ví dụ
- Der Mechatroniker muss die Checkliste für die Inspektion Punkt für Punkt abarbeiten. — Thợ máy phải xử lý lần lượt từng điểm trong danh sách kiểm tra bảo dưỡng.
- Bei diesem Auto ist die Abgasanlage leider undicht und muss repariert werden. — Ở chiếc xe này, hệ thống khí thải tiếc là bị rò rỉ và cần phải được sửa chữa.
- Der Prüfer schließt den Abgastester an das Auspuffrohr an, um die Werte zu messen. — Kiểm tra viên nối máy kiểm tra khí thải vào ống xả để đo các thông số.
- Der Motor will heute Morgen einfach nicht anspringen. — Động cơ sáng nay cứ nhất quyết không chịu nổ máy.
- Der Polier hat einen neuen Auftrag für die Renovierung bekommen. — Đội trưởng xây dựng đã nhận được một hợp đồng mới cho việc cải tạo.
- Der Mechaniker muss das Auto mit der Hebebühne nach oben aufziehen. — Thợ máy phải nâng chiếc ô tô lên cao bằng cầu nâng.
- Der Auspuff macht laute Geräusche, deshalb müssen wir ihn prüfen. — Ống xả phát ra tiếng ồn lớn, vì vậy chúng ta phải kiểm tra nó.
- Wir müssen die alten Bremsbeläge gegen neue auswechseln. — Chúng ta phải thay thế má phanh cũ bằng má phanh mới.
- Dieser Autohersteller bietet ab nächsten Jahr nur noch Elektroautos an. — Nhà sản xuất ô tô này từ năm tới sẽ chỉ cung cấp xe điện.
- Die Batterie dieses Fahrzeugs ist komplett leer und muss aufgeladen werden. — Pin của chiếc xe này đã cạn hoàn toàn và cần phải được sạc lại.
- Bitte befestigen Sie das Rad gut mit den Schrauben. — Xin vui lòng đính kèm và siết chặt bánh xe bằng các ốc vít.
- Die Beleuchtung in der Lagerhalle muss energiesparend sein. — Hệ thống chiếu sáng trong nhà kho phải tiết kiệm năng lượng.
Từ vựng ngành khác
- Từ vựng tiếng Đức thông dụng
- Từ vựng tiếng Đức ngành Điều dưỡng
- Từ vựng tiếng Đức giải phẫu cho điều dưỡng
- Từ vựng tiếng Đức ngành Ẩm thực
- Từ vựng tiếng Đức ngành Văn phòng
- Từ vựng tiếng Đức ngành Xây dựng
- Từ vựng tiếng Đức ngành Quầy thịt
- Từ vựng tiếng Đức ngành Siêu thị
- Từ vựng tiếng Đức ngành Khách sạn
- Từ vựng tiếng Đức ngành Làm bánh
- Từ vựng tiếng Đức ngành Giao thông vận tải
- Từ vựng tiếng Đức ngành May mặc
- Từ vựng tiếng Đức ngành Chăm sóc trẻ
- Từ vựng tiếng Đức ngành Làm tóc
- Từ vựng tiếng Đức ngành Vệ sinh
- Từ vựng tiếng Đức ngành Kho vận
- Từ vựng tiếng Đức ngành Điện
- Từ vựng tiếng Đức ngành Bồi bàn
- Từ vựng tiếng Đức ngành Bán hàng