Từ vựng tiếng Đức ngành Làm bánh
Học từ vựng tiếng Đức ngành Làm bánh cho du học nghề: nghĩa tiếng Việt, mạo từ, số nhiều, câu ví dụ và phát âm; ôn theo lịch lặp lại ngắt quãng.
180 từ trong bộ này
- (auf-)gehen (Teig) — nở (bột)
- die (Mehl-)Type — loại bột mì
- abholen — đón; lấy; nhận
- die Allergie — dị ứng
- der Amerikaner — loại bánh quy phủ đường (Amerikaner)
- anliefern — giao hàng
- automatisch — tự động
- die Bäckerei — tiệm bánh
- die Bäckereifachverkäuferin — nhân viên bán bánh (nữ)
- die Bäckerinnung — hội thợ làm bánh
- das Backpulver — bột nở
- das Backtriebmittel — chất làm nở (bánh)
- die Baguette — bánh mì baguette
- der Baiser — bánh trứng đường
- ballaststoffreich — nhiều chất xơ
- der Baumkuchen — bánh cây nhiều lớp
- bekömmlich — dễ tiêu hóa
- das belegte Brötchen — bánh mỳ kẹp
- beliefern — cung cấp
- der Berliner — bánh donut nhân mứt (Berliner)
- bestellen — gọi món
- der Biskuit — bánh bông lan (cốt bánh)
- die Biskuitrolle — cuộn Thụy Sĩ
- der Blätterteig — bột ngàn lớp (puff pastry)
- der Blechkuchen — bánh nướng khay
- die Brezel — bánh quy xoắn
- das Brötchen — bánh mì tròn nhỏ
- die Brotsorten — các loại bánh mì
- das Ciabatta — bánh mì ciabatta
- die Cremetorte — bánh kem
- das Croissant — bánh sừng bò
- das Brot — bánh mì
- das Eiweiß — protein, lòng trắng trứng
- das Rezept — đơn thuốc
- das Dekor — trang trí
- dekorieren — trang trí
- der Kaffee — cà phê
- die Bestellung — đơn đặt món, order
- die Rolle — vai trò
- der Dinkel — lúa mì spelt (Dinkel)
- das Dreikornbrot — bánh mì ba hạt
- eifrei — không có trứng
- das Eigelb — lòng đỏ trứng
- der Eischnee — lòng trắng trứng đánh bông
- das Endstück — phần đầu mẩu (bánh mì)
- der Farbstoff — chất tạo màu, phẩm màu (thực phẩm)
- das Feingebäck — bánh ngọt
- das Fett — chất béo
- das Fladenbrot — bánh mì dẹt
- der Frankfurter Kranz — vòng hoa Frankfurt
- frittieren — chiên
- die Füllung — nhân (bánh)
- das Gebäck — bánh ngọt
- die Gelatine — gelatin
- geschnitten — cắt
- der Geselle — thợ đã tốt nghiệp học nghề (bậc trung gian)
- das Getreide — ngũ cốc
- die Glasur — lớp phủ đường/socola (bánh)
- das Gluten — chất đạm gluten
- glutenfrei — không chứa gluten
- grob — đại khái
- der Gugelhupf — bánh Bundt
- die Hefe — nấm men
- der Hefezopf — bánh bện men
- herzhaft — sảng khoái, thật lòng (cười); đậm đà (món ăn)
- die Hirse — hạt kê
- das Hörnchen — bánh sừng bò
- der Kakao — ca cao
- das Käsegebäck — bánh ngọt phô mai
- der Käsekuchen — bánh phô mai
- das Kastenbrot — bánh mì hộp
- der Kastenkuchen — bánh hộp
- die Kennzeichnungspflicht — nghĩa vụ ghi nhãn
- das Kilo — kg
- die Kleie — cám
- das Knäckebrot — bánh mì giòn
- kneten — nhào nặn
- die Knetmaschine — máy nhào
- knusprig — giòn
- die Konditorei — cửa hàng bánh ngọt
- der Konservierungsstoff — chất bảo quản
- kontrollieren — kiểm tra
- das Korn — ngũ cốc
- der Krapfen — bánh rán
- die Krume — phần ruột (bánh mì)
- die Kruste — lớp vỏ
- das Kürbiskernbrot — bánh mì hạt bí ngô
- lagern — lưu trữ, bảo quản (trong kho)
- der Laib — ổ bánh mì
- das Landbrot — bánh mì đồng quê
- die Lauge — dung dịch kiềm (ngâm bột trước khi nướng)
- das Laugengebäck — bánh nướng ngâm kiềm (như Brezel)
- der Lebkuchen — bánh gừng
- der Lehrling — người học việc
- mahlen — xay
- der Mais — ngô
- die Makrone — bánh macaron (hạnh nhân)
- die Mandel — hạnh nhân
- der Marmorkuchen — bánh cẩm thạch
- das Marzipan — hạnh nhân nghiền trộn đường (marzipan)
… và 80 từ khác trong bộ.
Câu ví dụ
- Der Hefeteig muss mindestens eine Stunde an einem warmen Ort aufgehen. — Bột men phải được để ở nơi ấm áp ít nhất một giờ để nở.
- Für dieses Brotrezept verwenden wir die Mehltype 550. — Cho công thức bánh mì này, chúng tôi sử dụng loại bột mì 550.
- Der Kunde wird seine bestellte Hochzeitstorte um 14 Uhr abholen. — Khách hàng sẽ đến lấy chiếc bánh cưới đã đặt vào lúc 14 giờ.
- Wir müssen den Kunden fragen, ob er eine Allergie gegen Nüsse hat. — Chúng ta phải hỏi khách hàng xem ông ấy có bị dị ứng với hạt hay không.
- Der Bäcker bereitet heute Morgen frische Amerikaner für die Vitrine vor. — Thợ làm bánh chuẩn bị bánh Amerikaner tươi cho tủ trưng bày vào sáng nay.
- Der Lieferant wird die frische Milch morgen früh anliefern. — Nhà cung cấp sẽ giao sữa tươi vào sáng sớm mai.
- Diese Knetmaschine schaltet sich nach zehn Minuten automatisch aus. — Máy nhào bột này tự động tắt sau mười phút.
- Ich arbeite seit zwei Jahren als Auszubildender in einer großen Bäckerei. — Tôi làm học viên học nghề tại một tiệm bánh lớn được hai năm rồi.
- Die Bäckereifachverkäuferin berät die Kunden freundlich über die Inhaltsstoffe der Brote. — Nhân viên bán bánh tư vấn thân thiện cho khách hàng về thành phần của các loại bánh mì.
- Die Bäckerinnung organisiert jedes Jahr die Gesellenprüfung für die Auszubildenden. — Hội thợ làm bánh tổ chức kỳ thi tốt nghiệp học nghề hàng năm cho các học viên.
- Für diesen Rührkuchen brauchen wir zwei Teelöffel Backpulver. — Cho món bánh kem xốp này chúng ta cần hai thìa cà phê bột nở.
- Hefe und Backpulver sind wichtige Backtriebmittel in der Bäckerei. — Men và bột nở là những chất làm nở quan trọng trong tiệm bánh.
Từ vựng ngành khác
- Từ vựng tiếng Đức thông dụng
- Từ vựng tiếng Đức ngành Điều dưỡng
- Từ vựng tiếng Đức giải phẫu cho điều dưỡng
- Từ vựng tiếng Đức ngành Ẩm thực
- Từ vựng tiếng Đức ngành Văn phòng
- Từ vựng tiếng Đức ngành Xây dựng
- Từ vựng tiếng Đức ngành Quầy thịt
- Từ vựng tiếng Đức ngành Siêu thị
- Từ vựng tiếng Đức ngành Khách sạn
- Từ vựng tiếng Đức ngành Cơ điện ô tô
- Từ vựng tiếng Đức ngành Giao thông vận tải
- Từ vựng tiếng Đức ngành May mặc
- Từ vựng tiếng Đức ngành Chăm sóc trẻ
- Từ vựng tiếng Đức ngành Làm tóc
- Từ vựng tiếng Đức ngành Vệ sinh
- Từ vựng tiếng Đức ngành Kho vận
- Từ vựng tiếng Đức ngành Điện
- Từ vựng tiếng Đức ngành Bồi bàn
- Từ vựng tiếng Đức ngành Bán hàng