Từ vựng tiếng Đức ngành Chăm sóc trẻ

Học từ vựng tiếng Đức ngành Chăm sóc trẻ cho du học nghề: nghĩa tiếng Việt, mạo từ, số nhiều, câu ví dụ và phát âm; ôn theo lịch lặp lại ngắt quãng.

143 từ trong bộ này

  • aggressiv — hung hãn
  • ängstlich — lo lắng
  • anhänglich — hay bám (người lớn), quấn quýt
  • anleiten — hướng dẫn
  • aufgeschlossen — cởi mở
  • ausgeglichen — cân bằng
  • die Aushilfe — người trợ giúp tạm thời, nhân viên thời vụ
  • ausmalen — tô màu vào
  • ausprobieren — thử, dùng thử
  • ausschneiden — cắt ra
  • der Bagger — máy xúc
  • basteln — làm thủ công
  • die Bauecke — góc xây dựng (khu chơi lắp ráp)
  • bauen — xây, lắp
  • der Bauklotz — khối xây dựng
  • behandeln — đối xử
  • betreuen — chăm sóc
  • das Bilderbuch — sách tranh
  • die Bildung — giáo dục
  • brav — ngoan (trẻ em)
  • die Brotzeit — ăn nhẹ
  • der Buntstift — bút chì màu
  • die Creme — kem
  • das Angebot — chương trình, sản phẩm, dịch vụ
  • der Konflikt — xung đột, mâu thuẫn
  • der Schmerz — cơn đau
  • die Anweisung — chỉ dẫn
  • die Betreuung — sự chăm sóc, trông nom, đảm nhận
  • die Eltern — bố mẹ
  • die Pflege — sự chăm sóc
  • das Dreirad — xe ba bánh
  • eifersüchtig — ghen tị
  • der Eimer — xô
  • eincremen — thoa kem
  • der Engpass — tình trạng thiếu hụt; điểm tắc nghẽn
  • erziehen — nuôi dạy
  • die Erzieherin — cô giáo mầm non, người chăm sóc trẻ
  • die Erziehung — giáo dục
  • das Feuchttuch — khăn ướt
  • frech — hỗn láo, láo xược, nghịch ngợm
  • fröhlich — vui vẻ
  • füttern — cho ăn
  • gehorsam — vâng lời
  • das Geschrei — tiếng la hét
  • die Gruppe — nhóm
  • der Hausschuh — dép đi trong nhà
  • herumtoben — chạy nhảy nô đùa, nghịch ngợm
  • heulen — khóc
  • integrieren — hòa nhập (vào nhóm, xã hội)
  • jammern — rên rỉ
  • der Kacka — phân, ị (từ trẻ em)
  • kämpfen — chiến đấu
  • der Kindergarten — mẫu giáo
  • das Kinderheim — nhà trẻ em
  • der Kinderpfleger — bảo mẫu
  • die Kindertagesstätte (Kita) — trung tâm chăm sóc ban ngày (Kita)
  • der Klebstoff — chất kết dính
  • das Kleinkind — trẻ nhỏ, trẻ mới biết đi
  • krabbeln — bò, trườn
  • die Krabbelstube — nhà trẻ cho trẻ nhỏ (biết bò)
  • die Krippe — nôi
  • die Kuschelecke — góc ấm cúng
  • das Kuscheltier — thú nhồi bông
  • das Lätzchen — yếm
  • laut — ồn ào
  • lebhaft — sống động
  • loben — khen ngợi
  • der Machtkampf — tranh giành quyền lực
  • das Malbuch — sách tô màu
  • malen — vẽ, tô (tranh, màu)
  • mitspielen — chơi cùng
  • der Mittagsschlaf — ngủ trưa
  • der Morgenkreis — vòng tròn buổi sáng
  • musizieren — chơi nhạc, làm nhạc cùng nhau
  • Mut machen — khích lệ, động viên (tạo can đảm cho ai)
  • mutig — dũng cảm
  • die Pädagogin — nhà giáo dục
  • das Papier — giấy
  • der Pinsel — cọ (quét sơn)
  • das Pipi — đi tiểu
  • die Praktikantin — thực tập sinh
  • die Puppe — búp bê
  • die Puppenecke — góc búp bê
  • die Puppenküche — nhà bếp búp bê
  • quengelig — hay mè nheo, quấy khóc
  • räumen — dọn dẹp
  • der Rollenspielraum — phòng chơi đóng vai
  • der Ruheraum — phòng thư giãn
  • ruhig — bình tĩnh
  • die Rutsche — cầu trượt
  • rutschen — trượt
  • der Sandkasten — hộp cát
  • säubern — làm sạch, dọn sạch
  • der Säugling — trẻ sơ sinh
  • die Schaufel — xẻng
  • die Schaukel — xích đu
  • schaukeln — đánh đu
  • die Schere — kéo
  • schimpfen — la mắng
  • schlichten — làm trung gian

… và 43 từ khác trong bộ.

Câu ví dụ

  • Manchmal reagiert das Kind aggressiv, wenn es müde ist. — Đôi khi đứa trẻ phản ứng hung hãn khi nó mệt mỏi.
  • Das ängstliche Kind braucht heute besonders viel Aufmerksamkeit. — Đứa trẻ lo lắng cần rất nhiều sự chú ý đặc biệt ngày hôm nay.
  • Das anhängliche Mädchen weint, sobald die Mutter den Raum verlässt. — Bé gái hay bám mẹ, khóc ngay khi mẹ rời khỏi phòng.
  • Ich muss die Auszubildende bei der Dokumentation anleiten. — Tôi phải hướng dẫn học viên làm hồ sơ tài liệu.
  • Die neuen Eltern sind sehr aufgeschlossen gegenüber unseren Vorschlägen. — Các bậc phụ huynh mới rất cởi mở đối với các đề xuất của chúng tôi.
  • Eine ausgeglichene Erzieherin ist wichtig für eine ruhige Gruppe. — Một nữ giáo viên cân bằng cảm xúc là quan trọng cho một nhóm yên tĩnh.
  • Die Aushilfe unterstützt uns heute im Kindergarten bei der Frühstückspause. — Người trợ giúp tạm thời hỗ trợ chúng tôi hôm nay ở nhà trẻ trong giờ ăn sáng.
  • Die Kinder malen heute im Gruppenraum ein großes Bild aus. — Hôm nay lũ trẻ tô màu vào một bức tranh lớn trong phòng sinh hoạt chung.
  • Wir können dieses neue Bastelmaterial heute einfach ausprobieren. — Hôm nay chúng ta có thể cứ thử dùng vật liệu thủ công mới này đi.
  • Die Kinder sollen die Formen vorsichtig mit einer Schere ausschneiden. — Lũ trẻ nên cắt các hình ra một cách cẩn thận bằng kéo.
  • Der Junge spielt draußen im Sandkasten gerne mit seinem Bagger. — Cậu bé thích chơi đùa với chiếc máy xúc của mình ở ngoài hố cát.
  • Am Nachmittag basteln wir zusammen bunte Sterne für Weihnachten. — Vào buổi chiều, chúng tôi cùng nhau làm thủ công những ngôi sao nhiều màu sắc cho lễ Giáng sinh.

Từ vựng ngành khác

Khu học tiếng Đức