Từ vựng tiếng Đức ngành Bồi bàn

Học từ vựng tiếng Đức ngành Bồi bàn cho du học nghề: nghĩa tiếng Việt, mạo từ, số nhiều, câu ví dụ và phát âm; ôn theo lịch lặp lại ngắt quãng.

66 từ trong bộ này

  • der Abräumwagen — xe thu dọn
  • die Allergie — dị ứng
  • anrichten — sắp xếp
  • auftragen — trát, quét, bôi (lên bề mặt)
  • die Bar — quầy bar
  • die Bedienung — dịch vụ
  • die Beilage — món ăn kèm
  • das Besteck — dao kéo
  • bestellen — gọi món
  • bezahlen — thanh toán
  • das Bier — bia
  • das Buffet — quầy thức ăn tự chọn
  • das Café — quán cà phê
  • das Glas — cái ly
  • das Trinkgeld — tiền tip
  • der Gast — khách
  • der Kaffee — cà phê
  • der Kellner — bồi bàn
  • der Teller — cái đĩa
  • der Wunsch — mong ước
  • das Dessert — món tráng miệng
  • die Bestellung — đơn đặt món, order
  • die Küche — nhà bếp
  • die Rechnung — hóa đơn
  • die Speisekarte — thực đơn
  • die Vorspeise — món khai vị
  • eindecken — bày biện, dọn bàn (ăn)
  • empfehlen — giới thiệu, khuyên dùng
  • das Fertiggericht — món ăn chế biến sẵn
  • frisch — tươi
  • die Gabel — cái nĩa
  • das Getränk — đồ uống, thức uống
  • die Getränkekarte — thực đơn đồ uống
  • das Hauptgericht — món chính
  • die Hauptspeise — món chính
  • kalt — lạnh
  • kassieren — thu tiền
  • der Koch — đầu bếp
  • der Löffel — cái thìa
  • das Lokal — quán, tiệm (ăn uống)
  • das Menü — thực đơn
  • das Messer — con dao
  • nachschenken — rót thêm (đồ uống)
  • die Nachspeise — tráng miệng
  • der Nachtisch — tráng miệng
  • das Nudelgericht — món mì ống
  • die Portion — phần
  • reservieren — đặt chỗ
  • die Reservierung — đặt chỗ
  • das Restaurant — nhà hàng
  • das Salatbesteck — bộ dụng cụ gắp salad (dao/nĩa trộn)
  • servieren — phục vụ (món)
  • die Serviette — khăn ăn
  • die Suppe — súp
  • das Tablett — cái khay
  • die Tasse — cốc
  • der Tee — trà
  • die Theke — quầy tính tiền
  • die Untertasse — đĩa lót (tách trà, cà phê)
  • vegan — thuần chay
  • vegetarisch — ăn chay
  • warm — ấm áp
  • der Wein — rượu nho
  • die Weinkarte — danh sách rượu vang
  • zubereiten — chuẩn bị, chế biến (món ăn)
  • die Zubereitung — chuẩn bị

Câu ví dụ

  • Bring bitte den Abräumwagen in den Speisesaal, um das Geschirr zu holen. — Hãy mang xe thu dọn vào phòng ăn để lấy bát đĩa nhé.
  • Wir müssen den Kunden fragen, ob er eine Allergie gegen Nüsse hat. — Chúng ta phải hỏi khách hàng xem ông ấy có bị dị ứng với hạt hay không.
  • Der Azubi richtet die Gerichte auf dem Tablett an. — Học viên sắp xếp các món ăn lên khay.
  • Der Maurer muss den Putz gleichmäßig auf die Wand auftragen. — Thợ xây phải trát đều lớp vữa lên tường.
  • Ab 18 Uhr ist die Bar im Erdgeschoss für alle Gäste geöffnet. — Từ 18 giờ, quầy bar ở tầng trệt mở cửa cho tất cả khách.
  • Gute Bedienung und freundliches Personal sind entscheidend für den Erfolg des Restaurants. — Dịch vụ tốt và nhân viên thân thiện là yếu tố quyết định sự thành công của nhà hàng.
  • Zu diesem Hauptgericht servieren wir als Beilage frisches Gemüse und Salzkartoffeln. — Đối với món chính này, chúng tôi phục vụ kèm rau tươi và khoai tây luộc như món ăn kèm.
  • Vor dem Servieren deckt der Azubi die Tische mit sauberem Besteck ein. — Trước khi phục vụ, người học nghề bày bàn với dao kéo sạch sẽ.
  • Was möchten Sie bestellen? — Anh/chị muốn gọi món gì?
  • Ich möchte bezahlen. — Tôi muốn thanh toán.
  • Das Bier steht im Kühlregal in der Getränkeabteilung. — Bia nằm ở kệ làm mát trong khu vực đồ uống.
  • Unser Buffet bietet eine große Auswahl an Fleischprodukten. — Bàn tiệc tự chọn của chúng tôi cung cấp lựa chọn lớn sản phẩm thịt.

Từ vựng ngành khác

Khu học tiếng Đức