Từ vựng tiếng Đức thông dụng
Học từ vựng tiếng Đức thông dụng cho du học nghề: nghĩa tiếng Việt, mạo từ, số nhiều, câu ví dụ và phát âm; ôn theo lịch lặp lại ngắt quãng.
509 từ trong bộ này
- abhängen von — phụ thuộc vào
- absolut — tuyệt đối, hoàn toàn
- achten auf — chú ý
- ähnlich — tương tự, giống
- akzeptieren — chấp nhận
- alkoholische Getränke — đồ uống có cồn
- Allergie bekommen — bị dị ứng
- am Stadtrand — ngoại ô
- an dem Wettbewerb teilnehmen — tham dự cuộc thi
- anhalten — dừng, đỗ
- ankommen — đến nơi
- anstrengend — vất vả
- arbeiten — làm việc
- asiatische Spezialitäten — đặc sản châu Á
- auf etwas reagieren — phản ứng với
- auf Wiedersehen — tạm biệt
- aufführen — trình diễn, biểu diễn
- aufgeregt sein — hồi hộp, xúc động, háo hức
- aus aller Welt — từ khắp nơi trên thế giới
- aus der Sicht — theo góc nhìn
- ausfüllen — điền (vào)
- ausgezeichnet — xuất sắc
- auskommen mit — hòa hợp với
- ausreichend / mangelhaft / ungenügend — trung bình / yếu / kém
- aussteigen — xuống xe
- auswählen — chọn
- bauen — xây, lắp
- beachten — chú ý
- beantragen — nộp đơn xin
- beeinflussen — ảnh hưởng
- befriedigend — khá
- belasten — tạo gánh nặng
- beliebt sein — được yêu thích
- beraten — tư vấn
- berufstätig / arbeitslos sein — có việc / thất nghiệp
- beruhigen — trấn an, làm dịu ai
- bestehen — đỗ
- bestehen aus — bao gồm
- bewältigen — vượt qua, giải quyết được
- bezahlen — thanh toán
- bieten — cung cấp
- biologisch — sinh học
- bisher — cho đến nay
- bitte — làm ơn / không có gì
- brauchen — cần
- buchstabieren — đánh vần
- chronisch — mãn tính
- dabei haben — mang theo
- danke — cảm ơn
- das Abendessen — bữa tối
- das Abitur — bằng tốt nghiệp phổ thông
- das Angebot — chương trình, sản phẩm, dịch vụ
- das Aussehen — vẻ ngoài
- das Brot — bánh mì
- das Duschbad — sữa tắm
- das Eiweiß — protein, lòng trắng trứng
- das Fach — môn học
- das Fleisch — thịt
- das Gebäude — tòa nhà
- das Gefühl — cảm xúc
- das Gehalt — lương
- das Geld — tiền
- das Gelenk — khớp
- das Gemüse — rau củ
- das Haus — ngôi nhà
- das Holz — gỗ
- das Interesse an — đam mê, hứng thú với
- das Jahr — năm
- das Jahrhundert — thế kỷ, 100 năm
- das Keramikmuseum — bảo tàng gốm sứ
- das Kind — đứa trẻ
- das Land — đất nước
- das Magazin / die Zeitschrift — tạp chí
- das Make-up — đồ trang điểm
- das Märchen — chuyện cổ tích, chuyện thêu dệt
- das Mittagessen — bữa trưa
- das Nachmittagsangebot — hoạt động ngoại khóa buổi chiều
- das Obst — trái cây
- das Outfit — trang phục, cách ăn mặc
- das Parfüm — nước hoa
- das Pflichtfach — môn học bắt buộc
- das Piercing — khuyên xỏ (trên người)
- das Praktikum — kỳ thực tập
- das Rasierwasser — nước hoa cạo râu (dùng sau khi cạo)
- das Rezept — đơn thuốc
- das Rote Kreuz — hội chữ thập đỏ
- das Schulfach — môn học
- das Single-Leben — cuộc sống độc thân
- das Sperrkonto — tài khoản phong tỏa
- das Studentenwohnheim — ký túc xá sinh viên
- das Tagesbuch — nhật ký
- das Tattoo — hình xăm
- das Tattoo bekommen — xăm hình
- das Teil / der Teil — bộ phận máy móc, phần
- das Theaterstück — vở kịch
- das Training — luyện tập
- das Visum — thị thực, visa
- das Vorstellungsgespräch — buổi phỏng vấn
- das Wasser — nước
- das Wetter — thời tiết
… và 409 từ khác trong bộ.
Câu ví dụ
- Ob wir heute früher Feierabend machen, hängt von der Arbeit ab. — Việc hôm nay chúng ta được về sớm hay không phụ thuộc vào công việc.
- Ich bin absolut sicher, dass die Maschine jetzt ausgeschaltet ist. — Tôi hoàn toàn chắc chắn rằng cỗ máy đã được tắt rồi.
- Du musst immer auf die Sicherheitsvorschriften in der Werkstatt achten. — Bạn phải luôn chú ý đến các quy định an toàn trong xưởng làm việc.
- Dieses neue Werkzeug ist ähnlich wie das alte Modell. — Dụng cụ mới này tương tự như mẫu cũ.
- Der Chef muss diesen Urlaubsantrag noch akzeptieren. — Sếp vẫn phải chấp nhận đơn xin nghỉ phép này.
- Am Arbeitsplatz sind alkoholische Getränke streng verboten. — Nơi làm việc nghiêm cấm tuyệt đối đồ uống có cồn.
- Manche Pflegekräfte können eine Allergie bekommen, wenn sie Handschuhe tragen. — Một số nhân viên điều dưỡng có thể bị dị ứng khi họ đeo găng tay.
- Das Pflegeheim liegt ruhig am Stadtrand. — Viện dưỡng lão nằm ở khu vực yên tĩnh ở vùng ngoại ô.
- Unser Auszubildender möchte an dem Wettbewerb teilnehmen. — Thực tập sinh của chúng tôi muốn tham dự cuộc thi.
- Der Gabelstapler muss vor der Rampe kurz anhalten. — Xe nâng phải dừng lại một chút trước thềm dỡ hàng.
- Wann kommt der Bus an? — Khi nào xe buýt tới?
- Die Schichtarbeit in der Fabrik ist oft sehr anstrengend. — Làm việc theo ca trong nhà máy thường rất vất vả.
Từ vựng ngành khác
- Từ vựng tiếng Đức ngành Điều dưỡng
- Từ vựng tiếng Đức giải phẫu cho điều dưỡng
- Từ vựng tiếng Đức ngành Ẩm thực
- Từ vựng tiếng Đức ngành Văn phòng
- Từ vựng tiếng Đức ngành Xây dựng
- Từ vựng tiếng Đức ngành Quầy thịt
- Từ vựng tiếng Đức ngành Siêu thị
- Từ vựng tiếng Đức ngành Khách sạn
- Từ vựng tiếng Đức ngành Làm bánh
- Từ vựng tiếng Đức ngành Cơ điện ô tô
- Từ vựng tiếng Đức ngành Giao thông vận tải
- Từ vựng tiếng Đức ngành May mặc
- Từ vựng tiếng Đức ngành Chăm sóc trẻ
- Từ vựng tiếng Đức ngành Làm tóc
- Từ vựng tiếng Đức ngành Vệ sinh
- Từ vựng tiếng Đức ngành Kho vận
- Từ vựng tiếng Đức ngành Điện
- Từ vựng tiếng Đức ngành Bồi bàn
- Từ vựng tiếng Đức ngành Bán hàng