Từ vựng tiếng Đức ngành May mặc

Học từ vựng tiếng Đức ngành May mặc cho du học nghề: nghĩa tiếng Việt, mạo từ, số nhiều, câu ví dụ và phát âm; ôn theo lịch lặp lại ngắt quãng.

144 từ trong bộ này

  • der Abholzettel — phiếu nhận hàng
  • abstecken — đính ghim, ghim đánh dấu (vải)
  • ändern — sửa, chỉnh sửa (quần áo)
  • die Änderungsarbeit — việc sửa đồ (may mặc)
  • die Änderungsschneiderei — tiệm sửa đồ (may mặc)
  • annähen — khâu vào
  • der Anorak — áo khoác ngoài (có mũ)
  • anprobieren — thử, mặc thử (quần áo)
  • der Anzug — bộ vest, âu phục
  • die Applikation — họa tiết đắp nổi (appliqué)
  • der Ärmel — tay áo
  • die Ärmellänge — chiều dài tay áo
  • aufgerissen — bị rách, bung chỉ (đường may)
  • ausgeleiert — bị chùng, giãn (dây thun)
  • der Badeanzug — áo tắm
  • die Badehose — quần bơi
  • der Bademantel — áo choàng tắm
  • die Bastelwatte — bông thủ công
  • die Baumwolle — bông
  • der Baumwollstoff — vải bông
  • die Beinlänge — chiều dài chân
  • die Bekleidung — quần áo
  • die Bermudashorts — quần short Bermuda
  • die Bluse — áo cánh
  • der Bügel — móc áo
  • das Bügelbrett — cầu là, bàn để ủi đồ
  • das Bügeleisen — bàn ủi (dụng cụ ủi quần áo)
  • bügeln — ủi, là (quần áo)
  • der Bügeltisch — bàn/cầu là (mặt bàn để ủi đồ)
  • der Chiffon — voan
  • das Dampfbügeleisen — bàn ủi hơi nước
  • dämpfen — hấp hơi, xông hơi (vải)
  • der Drahtbügel — móc treo dây
  • durchsichtig — trong suốt
  • eingehen — co lại (vải, khi giặt)
  • einnähen — khâu vào
  • elastisch — đàn hồi
  • eng — chật, bó sát (quần áo); chặt chẽ (nghĩa bóng)
  • der Faden — sợi chỉ (may); chủ đề (nghĩa bóng)
  • der Fausthandschuh — găng tay
  • feuchtigkeitsregulierend — điều chỉnh độ ẩm
  • der Filz — nỉ, dạ (vải)
  • filzen — làm nỉ, se nỉ (len)
  • der Fleck — vết ố
  • das Fleece — vải nỉ lông (chất liệu tổng hợp)
  • die Fluse — lông tơ
  • fusseln — xơ vải
  • die Gardine — rèm
  • das Garn — sợi
  • das Gewebe — vải dệt
  • gewebt — dệt
  • der Glanz — độ bóng
  • glänzend — sáng bóng
  • glatt — mịn màng
  • das Gummiband — dây cao su
  • der Handschuh — găng tay
  • das Hemd — áo sơ mi
  • herauslassen — thả ra
  • heraustrennen — tách ra
  • der Hocker — ghế đẩu
  • der Hut — mũ
  • die Jacke — áo khoác
  • die Kappe — mũ lưỡi trai
  • die Kapuze — mũ trùm đầu (áo khoác)
  • das Kleid — váy, đầm
  • der Kleiderständer — giá treo quần áo
  • das Kleidungsstück — món đồ (quần áo), trang phục
  • knittrig — nhăn nheo
  • der Knopf — nút
  • das Kostüm — trang phục
  • die Kunstfaser — sợi tổng hợp
  • das Kunstleder — giả da
  • kurzärmelig — tay ngắn
  • kürzen — rút ngắn
  • langärmelig — tay dài
  • die Latzhose — quần yếm
  • das Leinen — vải lanh
  • das Loch — lỗ
  • luftdurchlässig — thoáng khí
  • Lurex® — sợi kim tuyến Lurex
  • der Mantel — áo khoác
  • Maß nehmen — lấy số đo
  • das Maßband — thước dây
  • matt — mờ, không bóng
  • die Mikrofaser — vi sợi (microfiber)
  • die Mütze — mũ len, mũ
  • das Nachthemd — áo ngủ
  • die Nadel — cây kim
  • das Nadelkissen — gối cắm kim
  • nähen — khâu
  • das Nähgarn — chỉ khâu
  • die Nähmaschine — máy may
  • das Nahtband — băng đường may
  • die Naturfaser — sợi tự nhiên (dệt may)
  • das Oberteil — áo (phần thân trên trang phục)
  • plätten — làm phẳng
  • der Polyester — sợi polyester
  • der Pullover — áo len
  • der Regenmantel — áo mưa
  • reinigen — làm sạch, vệ sinh

… và 44 từ khác trong bộ.

Câu ví dụ

  • Bitte bringen Sie Ihren Abholzettel mit, um die fertige Hose abzuholen. — Vui lòng mang theo phiếu nhận hàng của bạn để lấy chiếc quần đã sửa xong.
  • Die Schneiderin muss den Rock abstecken, bevor sie ihn enger näht. — Thợ may phải đính ghim đánh dấu chiếc váy trước khi may bóp nhỏ lại.
  • Wir müssen die Hose an der Taille ändern, weil sie zu weit ist. — Chúng ta phải sửa phần eo của chiếc quần vì nó quá rộng.
  • Die Änderungsarbeit dauert heute länger, weil wir viele Aufträge haben. — Công việc sửa chữa quần áo hôm nay mất nhiều thời gian hơn vì chúng tôi có nhiều đơn hàng.
  • Sie arbeitet in einer kleinen Änderungsschneiderei in der Innenstadt. — Cô ấy làm việc trong một tiệm sửa đồ may mặc nhỏ ở trung tâm thành phố.
  • Könnten Sie bitte diesen Knopf wieder an die Jacke annähen? — Bạn có thể khâu lại chiếc cúc này vào áo khoác giúp tôi được không?
  • Für den Winter brauchen wir einen warmen Anorak mit Kapuze. — Cho mùa đông chúng ta cần một chiếc áo khoác ngoài có mũ ấm áp.
  • Die Kundin möchte das Kleid vor dem Kauf noch anprobieren. — Nữ khách hàng muốn thử chiếc váy trước khi mua.
  • Für das Vorstellungsgespräch trägt er einen dunklen Anzug. — Anh ấy mặc một bộ âu phục sẫm màu cho buổi phỏng vấn xin việc.
  • Diese Applikation aus Spitze macht das Kinderkleid viel schöner. — Họa tiết đắp nổi bằng ren này làm cho chiếc váy trẻ em đẹp hơn rất nhiều.
  • Der rechte Ärmel dieser Bluse ist ein bisschen zu lang. — Tay áo bên phải của chiếc áo sơ mi nữ này hơi dài một chút.
  • Wir müssen die Ärmellänge bei diesem Hemd um zwei Zentimeter kürzen. — Chúng ta phải cắt ngắn chiều dài tay áo của chiếc sơ mi này đi hai cm.

Từ vựng ngành khác

Khu học tiếng Đức