Mô tả & Phân tích biểu đồ chuyên sâu (Grafikbeschreibung)
Bài 17 giáo trình tự học tiếng Đức B2: Mô tả & Phân tích biểu đồ chuyên sâu (Grafikbeschreibung). Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.
Cấp B2 · Bài 17 — Grafiken, Schaubilder und Statistiken professionell analysieren · khoảng 60 phút.
Sau bài này bạn có thể
- Nắm trọn vẹn cấu trúc 4 bước miêu tả biểu đồ chuẩn đề thi Viết & Nói B2 (Goethe / telc)
- Bước 1: Nguồn gốc, chủ đề, mốc thời gian và đơn vị (Thema, Quelle, Zeitraum, Einheit)
- Bước 2: Các xu hướng chính (Tăng trưởng: steigen, zunehmen; Giảm sút: sinken, abnehmen; Giữ nguyên: stagnieren)
- Bước 3: Điểm nổi bật, giá trị cao nhất / thấp nhất (Spitzenreiter, Schlusslicht)
- Bước 4: Nhận định nguyên nhân và kết luận
Biểu đồ: Xu hướng di cư lao động quốc tế vào Đức (2015–2025)
Mai thuyết trình phân tích biểu đồ thống kê từ Cơ quan Thống kê Liên bang Đức (Destatis).
- Mai: Die vorliegende Grafik gibt Auskunft über die Entwicklung der Zuwanderung von Fachkräften nach Deutschland im Zeitraum von 2015 bis 2025. — Biểu đồ trước mắt cung cấp thông tin về diễn biến của làn sóng di cư lao động tay nghề cao tới Đức trong giai đoạn từ 2015 đến 2025.
- Mai: Die Daten stammen vom Statistischen Bundesamt und die Angaben erfolgen in Prozent. — Số liệu xuất phát từ Cơ quan Thống kê Liên bang và các chỉ số được thể hiện theo đơn vị phần trăm.
- Mai: Auffallend ist, dass der Anteil ausländischer Pflegekräfte kontinuierlich angestiegen ist und im Jahr 2024 einen Höchststand von 18 % erreichte. — Điểm nổi bật là tỷ trọng điều dưỡng viên nước ngoài đã liên tục tăng trưởng và đạt đỉnh cao kỷ lục 18% vào năm 2024.
- Mai: Zusammenfassend lässt sich sagen, dass Deutschland zunehmend auf internationale Talente angewiesen ist. — Tóm lại có thể khẳng định rằng nước Đức đang ngày càng phụ thuộc vào nguồn nhân tài quốc tế.
Từ vựng (8)
- die Grafik / das Schaubild, -er — biểu đồ, đồ thị thống kê (danh từ)
- die Quelle, -n — nguồn số liệu (danh từ)
- die Angaben erfolgen in … — các số liệu được thể hiện bằng đơn vị … (cụm)
- ansteigen / zunehmen — tăng lên, gia tăng (động từ)
- sinken / abnehmen — giảm xuống, hạ xuống (động từ)
- stagnieren — chững lại, đi ngang, không đổi (động từ)
- der Höchststand, -̈e — mức đỉnh cao nhất (danh từ)
- der Spitzenreiter, - — vị trí dẫn đầu bảng xếp hạng (danh từ)
Cấu trúc câu
Hệ thống Redemittel mô tả biểu đồ chuẩn điểm 10 kỳ thi B2
1. Mở bài: Die Grafik liefert Informationen über... / Die Daten stammen aus dem Jahr... 2. Xu hướng: Es ist ein deutlicher Anstieg / Rückgang zu verzeichnen. 3. So sánh: An erster Stelle steht..., gefolgt von... 4. Kết luận: Zusammenfassend lässt sich festhalten, dass...
Die Grafik zeigt ... | An erster Stelle steht ... | Im Vergleich dazu ... | Auffallend ist, dass ...
Bài luyện
- Die vorliegende Grafik gibt ___ über die Arbeitsmarktsituation. (thông tin)
- Die Daten ___ aus dem Jahr 2024. (xuất phát từ)
- Die Zahl der Studierenden ist kontinuierlich ___ (gia tăng, Partizip II).
- An erster Stelle ___ Deutschland mit 35 Prozent.
- Zusammenfassend lässt sich ___ (khẳng định / rút ra kết luận).
Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.