Viết bài luận nghị luận xã hội (Erörterung / Stellungnahme B2)

Bài 18 giáo trình tự học tiếng Đức B2: Viết bài luận nghị luận xã hội (Erörterung / Stellungnahme B2). Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.

Cấp B2 · Bài 18 — Die dialektische Erörterung: Struktur und Argumentation im B2-Schreiben · khoảng 60 phút.

Sau bài này bạn có thể

  • Nắm vững cấu trúc bài luận tranh luận 2 mặt (Dialektische Erörterung) đạt điểm C1/B2
  • Phần mở đầu: Dẫn dắt vấn đề thời sự & đặt câu hỏi nghị luận
  • Phần thân bài: Sắp xếp luận điểm phản biện (Kontra-Argumente) trước, luận điểm ủng hộ (Pro-Argumente) sau (nguyên tắc bậc thang tăng dần sức nặng)
  • Phần kết bài: Đưa ra quan điểm cá nhân vững chắc và giải pháp tương lai

Đề bài luận: Liệu tuần làm việc 4 ngày (4-Tage-Woche) có nên được áp dụng rộng rãi?

Bài luận mẫu phân tích sâu sắc về mô hình làm việc hiện đại của Mai.

  • Mở bài: In den letzten Jahren wird in der Gesellschaft intensiv über neue Arbeitszeitmodelle diskutiert. Besonders das Konzept der 4-Tage-Woche steht dabei im Mittelpunkt des Interesses. — Trong những năm gần đây, trong xã hội đang diễn ra những cuộc thảo luận sôi nổi về các mô hình thời gian làm việc mới. Đặc biệt khái niệm tuần làm việc 4 ngày đang là tâm điểm chú ý.
  • Thân bài 1: Kritiker befürchten, dass eine Reduzierung der Arbeitstage zu Produktivitätsverlusten und höherem Druck führen könnte. — Những người chỉ trích lo ngại rằng việc cắt giảm ngày làm việc có thể dẫn đến suy giảm năng suất và gia tăng áp lực công việc.
  • Thân bài 2: Befürworter argumentieren hingegen, dass ausgeruhte Mitarbeiter seltener krank sind und deutlich motivierter arbeiten. — Những người ủng hộ trái lại lập luận rằng nhân viên được nghỉ ngơi đầy đủ sẽ ít ốm đau hơn và làm việc với động lực cao hơn rõ rệt.
  • Kết luận: Meines Erachtens ist die 4-Tage-Woche ein zukunftsweisendes Modell, sofern die Rahmenbedingungen flexibel gestaltet werden. — Theo nhận định của tôi, tuần làm việc 4 ngày là một mô hình định hướng tương lai, miễn là các điều kiện khung được thiết kế linh hoạt.

Từ vựng (8)

  • die Erörterung, -en — bài luận nghị luận, tranh biện (danh từ)
  • die Stellungnahme, -n — bài bày tỏ quan điểm, lập trường (danh từ)
  • der Befürworter, - — người ủng hộ (danh từ)
  • der Kritiker, - — người phản đối, người phê bình (danh từ)
  • meines Erachtens — theo nhận định/quan điểm của tôi (đảo ngữ) (cụm)
  • sofern (+ Nebensatz) — miễn là, với điều kiện là (liên từ)
  • zukunftsweisend — có tính định hướng tương lai (tính từ)
  • die Produktivität (Sg.) — năng suất lao động (danh từ)

Cấu trúc câu

Cấu trúc bài luận nghị luận B2 chuẩn chỉnh

1. Einleitung: Dẫn nhập bối cảnh (Heutzutage spielt... eine zentrale Rolle). 2. Hauptteil: Phân tích 2 mặt (Einerseits führen Kritiker an, dass... Andererseits betonen Befürworter, dass...). 3. Schluss: Kết luận và giải pháp (Meines Erachtens überwiegen die Vorteile, sofern...).

Einleitung -> Kontra-Argumente -> Pro-Argumente -> Eigene Meinung & Synthese

Bài luyện

  1. Meines ___ ist diese Maßnahme sinnvoll. (nhận định của tôi)
  2. Die ___ (người ủng hộ, Plural) betonen die gesundheitlichen Vorteile.
  3. Das Modell funktioniert gut, ___ alle Mitarbeiter mitziehen. (miễn là)
  4. Einerseits entstehen Kosten, ___ steigt die Zufriedenheit. (mặt khác)
  5. Das ist ein ___ Modell für die moderne Arbeitswelt. (định hướng tương lai)

Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.

Học tiếp

Khu học tiếng Đức