Đức ngữ thương mại & Pháp lý hợp đồng (Wirtschaftsdeutsch & Vertragsrecht)
Bài 16 giáo trình tự học tiếng Đức B2: Đức ngữ thương mại & Pháp lý hợp đồng (Wirtschaftsdeutsch & Vertragsrecht). Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.
Cấp B2 · Bài 16 — Wirtschaftsdeutsch: Verträge, Klauseln und rechtliche Rahmenbedingungen · khoảng 60 phút.
Sau bài này bạn có thể
- Đọc hiểu các điều khoản pháp lý phức tạp trong hợp đồng lao động và thương mại Đức
- Nắm vững các thuật ngữ: Haftung (trách nhiệm pháp lý), Verschwiegenheitspflicht (bảo mật), Kündigungsmodalitäten
- Hiểu bản chất của các điều khoản bồi thường thiệt hại (Schadensersatz) và điều khoản bất khả kháng (Höhere Gewalt)
Văn bản hợp đồng: Thỏa thuận bảo mật và trách nhiệm lao động
Trích đoạn điều khoản bảo mật thông tin trong hợp đồng làm việc của nhân viên chuyên trách.
- Điều khoản 1: § 5 Verschwiegenheitspflicht: Der Arbeitnehmer verpflichtet sich, über alle betrieblichen Angelegenheiten Stillschweigen zu bewahren. — Điều 5 Nghĩa vụ bảo mật: Người lao động cam kết giữ bí mật tuyệt đối về tất cả các vấn đề nội bộ của doanh nghiệp.
- Điều khoản 2: Diese Verpflichtung gilt auch über die Beendigung des Arbeitsverhältnisses hinaus fort. — Nghĩa vụ này tiếp tục có hiệu lực ngay cả sau khi quan hệ lao động đã chấm dứt.
- Điều khoản 3: § 8 Haftung: Bei grober Fahrlässigkeit haftet der Arbeitnehmer für den entstandenen Schaden in voller Höhe. — Điều 8 Trách nhiệm pháp lý: Trong trường hợp có sơ suất nghiêm trọng, người lao động phải chịu trách nhiệm bồi thường toàn bộ thiệt hại phát sinh.
Từ vựng (8)
- die Verschwiegenheitspflicht (Sg.) — nghĩa vụ giữ bí mật thông tin (danh từ)
- Stillschweigen bewahren — giữ im lặng, tuyệt đối bảo mật (cụm)
- die Haftung (Sg.) — trách nhiệm pháp lý / trách nhiệm bồi thường (danh từ)
- haften für (+ Akk.) — chịu trách nhiệm bồi thường cho cái gì (động từ)
- die grobe Fahrlässigkeit — sự cẩu thả / bất cẩn nghiêm trọng (cụm)
- der Schadensersatz (Sg.) — khoản tiền bồi thường thiệt hại (danh từ)
- die Klausel, -n — điều khoản trong hợp đồng (danh từ)
- die Beendigung (Sg.) — sự chấm dứt, kết thúc (danh từ)
Cấu trúc câu
Cụm từ pháp lý: sich verpflichten zu (+ Dativ / Infinitiv mit zu)
Cam kết, ràng buộc nghĩa vụ thực hiện điều gì đó theo văn bản: Der Arbeitnehmer verpflichtet sich, Stillschweigen zu bewahren (Người lao động cam kết giữ bí mật).
sich verpflichten zu + Dativ | sich verpflichten, ... zu + Infinitiv | haften für + Akkusativ
Bài luyện
- Der Mitarbeiter verpflichtet sich, Stillschweigen zu ___ (bewahren).
- Wer haftet ___ den entstandenen Schaden? (giới từ)
- Diese Vereinbarung enthält eine wichtige ___ (điều khoản).
- Bei grober ___ zahlt die Versicherung nicht. (sự cẩu thả)
- Der Kläger fordert einen angemessenen ___ (bồi thường thiệt hại).
Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.