Liên từ tương phản & Nhượng bộ học thuật

Bài 13 giáo trình tự học tiếng Đức B2: Liên từ tương phản & Nhượng bộ học thuật. Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.

Cấp B2 · Bài 13 — Konzessive und adversative Konnektoren: obgleich, wenngleich, wohingegen, während · khoảng 55 phút.

Sau bài này bạn có thể

  • Nâng cấp liên từ nhượng bộ: obgleich, wenngleich (đồng nghĩa với obwohl nhưng mang tính học thuật cao)
  • Sử dụng liên từ đối lập so sánh hai vế: wohingegen, während (trong khi đó thì ngược lại)
  • Xây dựng các đoạn văn lập luận so sánh sâu sắc trong bài thi Viết B2

Bài nghiên cứu: So sánh thị trường lao động nông thôn và thành thị

Trích đoạn báo cáo phân tích xã hội học tại Viện nghiên cứu kinh tế DIW Berlin.

  • Báo cáo: In den Metropolen herrscht akuter Wohnungsmangel, wohingegen viele ländliche Regionen mit Leerstand kämpfen. — Tại các đô thị lớn đang xảy ra tình trạng thiếu nhà ở gay gắt, trong khi đó ở nhiều vùng nông thôn lại chật vật với nhà bỏ hoang.
  • Báo cáo: Obgleich die Mieten im Zentrum extrem hoch sind, zieht es weiterhin viele junge Fachkräfte dorthin. — Mặc dù giá thuê nhà ở trung tâm cực kỳ đắt đỏ, nhiều nhân lực trẻ vẫn tiếp tục đổ về đó.
  • Báo cáo: Wenngleich die Digitalisierung neue Arbeitsformen ermöglicht, bleibt die persönliche Präsenz oft unverzichtbar. — Dẫu cho quá trình số hóa mang lại nhiều hình thức làm việc mới mẻ, sự hiện diện trực tiếp thường vẫn không thể thay thế.

Từ vựng (8)

  • obgleich / wenngleich — mặc dù, dẫu rằng (học thuật, V cuối) (liên từ)
  • wohingegen — trong khi đó thì trái lại (so sánh tương phản, V cuối) (liên từ)
  • der Leerstand (Sg.) — tình trạng bất động sản bỏ hoang (danh từ)
  • die Metropole, -n — đô thị lớn, siêu đô thị (danh từ)
  • die Präsenz (Sg.) — sự hiện diện, có mặt trực tiếp (danh từ)
  • unverzichtbar — không thể thiếu, thiết yếu (tính từ)
  • akut — cấp bách, gay gắt (tính từ)
  • ermöglichen — tạo điều kiện, làm cho có thể (động từ)

Cấu trúc câu

Cách dùng "wohingegen", "obgleich" và "wenngleich"

Tất cả đều là liên từ phụ thuộc (Nebensatz-Konnektoren) yêu cầu ĐỘNG TỪ CHIA ĐỨNG CUỐI CÂU. "wohingegen" dùng để đối chiếu 2 sự thật tương phản giữa 2 chủ thể.

A ist ..., WOHINGEGEN B ... ist. | OBGLEICH / WENNGLEICH S + ... + V, V + S...

Bài luyện

  1. Er liebt Großstädte, ___ seine Frau das Landleben bevorzugt. (trong khi đó trái lại)
  2. ___ er wenig Erfahrung hatte, überzeugte er im Vorstellungsgespräch. (Mặc dù, học thuật)
  3. Viele lehnen Homeoffice ab, ___ die Mehrheit die Flexibilität schätzt.
  4. Wenngleich es spät war, ___ (arbeiten) er konzentriert weiter.
  5. Die persönliche Betreuung ist ___ (không thể thiếu).

Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.

Học tiếp

Khu học tiếng Đức