Câu điều kiện không có thật trong quá khứ (Irreale Bedingungssätze)
Bài 12 giáo trình tự học tiếng Đức B2: Câu điều kiện không có thật trong quá khứ (Irreale Bedingungssätze). Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.
Cấp B2 · Bài 12 — Irreale Bedingungen in der Vergangenheit: hätte/wäre + Partizip II · khoảng 60 phút.
Sau bài này bạn có thể
- Diễn đạt sự nuối tiếc, giả định trái ngược với thực tế đã xảy ra trong quá khứ (Nếu như hồi đó tôi đã... thì...)
- Cấu trúc: Wenn ich gelernt hätte, hätte ich bestanden / Wäre ich gekommen, hätte ich gesehen
- Đảo trợ động từ lên đầu câu thay cho liên từ "wenn"
Hội thoại: Rút kinh nghiệm sau kỳ thi thử
Mai và Jonas cùng phân tích những điểm sót trong bài thi thử vừa qua.
- Jonas: Ach Mai, wenn ich doch nur mehr Zeit für den Leseteil gehabt hätte! — Ôi Mai ơi, giá như tớ đã có nhiều thời gian hơn cho phần đọc hiểu!
- Mai: Hättest du die Texte vorher überflogen, hättest du viele Minuten gespart. — Nếu cậu đã đọc lướt các bài đọc trước, thì cậu đã tiết kiệm được bao nhiêu phút rồi.
- Jonas: Stimmt. Und wäre ich gestern nicht so spät schlafen gegangen, wäre ich heute viel konzentrierter gewesen. — Đúng thế. Và nếu hôm qua tớ không đi ngủ muộn như vậy, thì hôm nay tớ đã tập trung hơn nhiều rồi.
- Mai: Kopf hoch! Aus Fehlern lernt man. Beim nächsten Mal machen wir es besser! — Ngẩng cao đầu lên nào! Thất bại là mẹ thành công. Lần tới chúng mình sẽ làm tốt hơn!
Từ vựng (8)
- hätte gehabt / wäre gewesen — giá như đã có / giá như đã là (cấu trúc)
- die Reue (Sg.) — sự hối tiếc, ăn năn (danh từ)
- wenn doch nur …! — giá như mà …! (câu ước quá khứ) (cụm)
- verhindern — ngăn chặn, phòng ngừa (động từ)
- verpassen — bỏ lỡ (cơ hội) (động từ)
- rechtzeitig — kịp thời, đúng lúc (tính từ)
- die Konsequenz, -en — hậu quả, hệ lụy (danh từ)
- aus Fehlern lernen — học hỏi từ sai lầm (thành ngữ)
Cấu trúc câu
Công thức Câu điều kiện không có thật ở Quá khứ
Wenn + S + ... + Partizip II + HÄTTE / WÄRE, HÄTTE / WÄRE + S + ... + Partizip II. Có thể bỏ "wenn" bằng cách đảo Hätte/Wäre lên đầu câu.
Wenn ich gelernt hätte, hätte ich bestanden. = Hätte ich gelernt, hätte ich bestanden.
Bài luyện
- Wenn ich Zeit gehabt ___, wäre ich zur Party gekommen. (haben)
- ___ ich früher aufgestanden, hätte ich den Bus nicht verpasst. (sein, đảo ngữ)
- Er ___ die Prüfung bestanden, wenn er fleißiger gelernt hätte. (haben)
- Wenn wir das gewusst hätten, ___ wir anders gehandelt. (haben, wir)
- Wenn doch nur die Sonne geschienen ___! (câu ước quá khứ)
Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.