Thuyết trình đề án & Nghệ thuật đàm phán (Fachvortrag & Verhandlung)

Bài 14 giáo trình tự học tiếng Đức B2: Thuyết trình đề án & Nghệ thuật đàm phán (Fachvortrag & Verhandlung). Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.

Cấp B2 · Bài 14 — Fachvorträge halten und Verhandlungen professionell führen · khoảng 60 phút.

Sau bài này bạn có thể

  • Cấu trúc và dẫn dắt bài thuyết trình chuyên môn (Fachvortrag) trước hội đồng giám khảo và đối tác B2
  • Sử dụng các chiến thuật đàm phán, thỏa hiệp và nhượng bộ có điều kiện trong kinh doanh
  • Xử lý khéo léo các câu hỏi phản biện hóc búa từ người nghe (Einwände entkräften)

Hội thảo chuyên ngành: Thuyết trình giải pháp giảm tải áp lực điều dưỡng

Mai thuyết trình đề án cải tiến quy trình chăm sóc trước ban giám đốc bệnh viện.

  • Mai: Sehr geehrte Damen und Herren, ich freue mich, Ihnen heute unser Konzept zur Entlastung des Pflegepersonals vorzustellen. — Kính thưa quý vị, tôi rất vinh dự được giới thiệu tới quý vị đề án giảm tải cho đội ngũ điều dưỡng của chúng tôi hôm nay.
  • Mai: Ein zentraler Aspekt unserer Überlegungen betrifft die Automatisierung von Routineaufgaben. — Một khía cạnh trọng tâm trong các cân nhắc của chúng tôi liên quan đến việc tự động hóa các công việc thường nhật.
  • Giám đốc tài chính: Frau Nguyen, wie hoch schätzen Sie die Implementierungskosten ein? — Chị Nguyễn, chị ước tính chi phí triển khai là bao nhiêu?
  • Mai: Das ist ein berechtigter Einwand. Allerdings überwiegen die langfristigen Einsparungen die anfänglichen Investitionen deutlich. — Đó là một ý kiến phản biện rất xác đáng. Tuy nhiên các khoản tiết kiệm dài hạn sẽ vượt trội rõ rệt so với chi phí đầu tư ban đầu.

Từ vựng (8)

  • der Fachvortrag, -̈e — bài thuyết trình chuyên ngành (danh từ)
  • das Konzept, -e — đề án, kế hoạch tổng thể (danh từ)
  • die Verhandlung, -en — cuộc đàm phán, thương lượng (danh từ)
  • der Einwand, -̈e — ý kiến phản đối, phản biện (danh từ)
  • berechtigt — xác đáng, chính đáng (tính từ)
  • überwiegen (überwiegt, überwog, hat überwogen) — chiếm ưu thế, vượt trội hơn (động từ)
  • entkräften — bác bỏ, giải tỏa (lo ngại, chỉ trích) (động từ)
  • die Implementierung, -en — việc triển khai áp dụng (danh từ)

Cấu trúc câu

Mẫu câu xử lý phản biện (Einwandbehandlung) đẳng cấp B2

1. Thừa nhận tính xác đáng của câu hỏi: "Das ist ein durchaus berechtigter Punkt." 2. Đưa ra lập luận phản hồi: "Allerdings sollten wir bedenken, dass..." 3. Kết luận thuyết phục: "Unter dem Strich überwiegen die Vorteile."

Das ist ein berechtigter Einwand, allerdings ... | Ich verstehe Ihre Bedenken, jedoch ... | Die Vorteile überwiegen.

Bài luyện

  1. Das ist ein durchaus ___ Einwand. (xác đáng/chính đáng)
  2. Die Vorteile ___ die Nachteile bei weitem. (vượt trội hơn)
  3. Ich möchte Ihnen heute unser neues ___ vorstellen. (đề án)
  4. Die Verhandlungen führten zu einem erfolgreichen ___ (kết quả).
  5. Wir konnten alle Bedenken der Kunden ___ (giải tỏa/bác bỏ).

Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.

Học tiếp

Khu học tiếng Đức