Lời nói gián tiếp & Thể giả định I (Indirekte Rede & Konjunktiv I)

Bài 11 giáo trình tự học tiếng Đức B2: Lời nói gián tiếp & Thể giả định I (Indirekte Rede & Konjunktiv I). Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.

Cấp B2 · Bài 11 — Die indirekte Rede mit Konjunktiv I in der Presse · khoảng 60 phút.

Sau bài này bạn có thể

  • Hiểu và ứng dụng Konjunktiv I trong việc trích dẫn lời phát biểu, báo cáo tin tức báo chí trung lập
  • Nắm công thức chia Konjunktiv I của động từ thường và động từ sein (er sei, sie seien)
  • Biết khi nào chuyển sang Konjunktiv II nếu Konjunktiv I trùng dạng với Indikativ

Bản tin thời sự: Lời phát biểu của Bộ trưởng Bộ Y tế

Bản tin thời sự Tagesschau tường thuật lại buổi họp báo của chính phủ.

  • Phát thanh viên: Der Minister betonte, die Reform sei ein historischer Durchbruch für das Gesundheitswesen. — Bộ trưởng nhấn mạnh rằng cuộc cải cách là một bước đột phá mang tính lịch sử đối với ngành y tế.
  • Phát thanh viên: Er erklärte weiter, die Bundesregierung habe zusätzliche Milliardenmittel bereitgestellt. — Ông giải thích thêm rằng chính phủ liên bang đã bố trí thêm các gói ngân sách hàng tỷ Euro.
  • Phát thanh viên: Die Kliniken müssten nun schnell handeln, damit die Patienten spürbare Verbesserungen erlebten. — Các bệnh viện cần phải hành động nhanh chóng để bệnh nhân cảm nhận được những cải thiện rõ rệt.
  • Phát thanh viên: Die Gewerkschaften äußerten jedoch Zweifel, ob die Maßnahmen ausreichend seien. — Tuy nhiên các công đoàn đã bày tỏ sự hoài nghi liệu các biện pháp đó có đủ đáp ứng hay không.

Từ vựng (8)

  • der Konjunktiv I (Sg.) — thể giả định I (dùng trong tường thuật gián tiếp) (ngữ pháp)
  • die indirekte Rede — lời nói gián tiếp (ngữ pháp)
  • betonen — nhấn mạnh (động từ)
  • erklären — giải thích, tuyên bố (động từ)
  • der Durchbruch, -̈e — bước đột phá (danh từ)
  • Zweifel äußern an (+ Dat.) — bày tỏ sự hoài nghi (cụm)
  • behaupten — khẳng định, quả quyết (động từ)
  • zeitnah — sớm, kịp thời (tính từ)

Cấu trúc câu

Cách chia và sử dụng Konjunktiv I trong Indirekte Rede

Gốc động từ + đuôi: -e, -est, -e, -en, -et, -en. Động từ "sein" đặc biệt: ich sei, du seiest, er/sie/es SEI, wir seien, ihr seiet, sie SEIEN. Nếu ngôi er/sie/es trùng với Indikativ hoặc không rõ ràng, chuyển sang Konjunktiv II.

er habe (thay vì hat) | er sei (thay vì ist) | er wisse (thay vì weiß) | er könne (thay vì kann)

Bài luyện

  1. Der Minister sagte, die Reform ___ (sein, Konjunktiv I) notwendig.
  2. Er behauptete, er ___ (haben, Konjunktiv I) nichts davon gewusst.
  3. Die Sprecherin erklärte, die Verhandlungen ___ (sein, Plural) schwierig.
  4. Der Arzt sagte, die Operation ___ (sein) erfolgreich verlaufen.
  5. Sie meinte, sie ___ (wissen, Konjunktiv I) die Antwort nicht.

Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.

Học tiếp

Khu học tiếng Đức