Bị động trạng thái & Bị động với Động từ khuyết thiếu
Bài 8 giáo trình tự học tiếng Đức B2: Bị động trạng thái & Bị động với Động từ khuyết thiếu. Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.
Cấp B2 · Bài 8 — Zustandspassiv und Passiv mit Modalverben · khoảng 55 phút.
Sau bài này bạn có thể
- Phân biệt Bị động quá trình (Vorgangspassiv: werden + Partizip II) và Bị động trạng thái (Zustandspassiv: sein + Partizip II)
- Sử dụng thể bị động đi kèm động từ khuyết thiếu (muss operiert werden, durfte nicht geöffnet werden)
- Ứng dụng khi mô tả hiện trạng an toàn và quy trình y tế nghiêm ngặt
Hội thoại: Bàn giao phòng phẫu thuật đã khử khuẩn
Y tá trưởng kiểm tra phòng mổ trước ca phẫu thuật cấp cứu.
- Y tá trưởng: Mai, ist der Operationssaal für die Notfall-OP bereit? — Mai, phòng phẫu thuật đã sẵn sàng cho ca mổ cấp cứu chưa?
- Mai: Ja, der Raum ist vollständig sterilisiert und alle Instrumente sind vorbereitet. — Dạ rồi, căn phòng đã được tiệt trùng hoàn toàn và toàn bộ dụng cụ y tế đều đã được chuẩn bị sẵn.
- Y tá trưởng: Sehr gut. Die Fenster müssen während des Eingriffs geschlossen bleiben. — Rất tốt. Cửa sổ phải được đóng kín trong suốt quá trình phẫu thuật.
- Mai: Verstanden. Die Patientin kann jetzt sofort in den Saal gebracht werden. — Em hiểu rồi ạ. Bệnh nhân bây giờ có thể được đưa ngay vào phòng mổ.
Từ vựng (8)
- das Zustandspassiv (Sg.) — thể bị động trạng thái (sein + Partizip II) (danh từ)
- das Vorgangspassiv (Sg.) — thể bị động quá trình (werden + Partizip II) (danh từ)
- sterilisieren — tiệt trùng, khử khuẩn y tế (động từ)
- die Instrumente (Pl.) — dụng cụ (phẫu thuật, kỹ thuật) (danh từ)
- der Eingriff, -e — ca phẫu thuật, sự can thiệp y khoa (danh từ)
- vorbereitet sein — ở trong trạng thái đã được chuẩn bị sẵn (cụm)
- geöffnet / geschlossen sein — đang trong trạng thái mở / đóng (cụm)
- beschädigen — làm hư hỏng (động từ)
Cấu trúc câu
So sánh Zustandspassiv vs. Passiv mit Modalverben
1. Zustandspassiv (Kết quả đã xong, đang ở trạng thái đó): SEIN + Partizip II (Das Geschäft ist geöffnet = Cửa hàng đang mở). 2. Passiv mit Modalverben: Modalverb (chia) + ... + Partizip II + WERDEN (Das Auto muss repariert werden).
Zustandspassiv: ist geschlossen / ist repariert | Modalverb + Passiv: muss gereinigt werden
Bài luyện
- Das Fenster ist ___ (đang đóng, schließen Partizip II).
- Der Patient muss sofort operiert ___ (werden).
- Alle Rechnungen sind bereits ___ (thanh toán, bezahlen).
- Das Paket kann heute nicht mehr zugestellt ___ (werden).
- Die Tür war gestern den ganzen Tag ___ (mở, öffnen).
Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.