Phân từ làm định ngữ tính từ (Partizip I & II als Adjektive)
Bài 9 giáo trình tự học tiếng Đức B2: Phân từ làm định ngữ tính từ (Partizip I & II als Adjektive). Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.
Cấp B2 · Bài 9 — Partizip I und Partizip II als Adjektive: Erweiterte Partizipialattribute · khoảng 60 phút.
Sau bài này bạn có thể
- Sử dụng Partizip I (Động từ nguyên thể + d) diễn tả hành động đang diễn ra chủ động (die steigenden Preise)
- Sử dụng Partizip II diễn tả hành động đã hoàn tất bị động (das renovierte Haus)
- Chia đuôi tính từ chính xác cho các cụm phân từ làm định ngữ
Bài báo kinh tế: Nhu cầu ngày càng tăng về năng lượng sạch
Trích đoạn bài phân tích về xu hướng phát triển bền vững tại Đức.
- Biên tập viên: Angesichts der steigenden Energiepreise suchen Unternehmen nach alternativen Lösungen. — Trước bối cảnh giá năng lượng ngày càng tăng, các doanh nghiệp đang tìm kiếm những giải pháp thay thế.
- Chuyên gia: Die neu installierten Solaranlagen amortisieren sich bereits nach wenigen Jahren. — Những hệ thống điện mặt trời mới được lắp đặt đã hoàn vốn chỉ sau vài năm.
- Biên tập viên: Gibt es eine wachsende Nachfrage nach qualifizierten Fachkräften in diesem Sektor? — Liệu có một nhu cầu đang gia tăng về nhân lực có tay nghề trong lĩnh vực này không?
- Chuyên gia: Ja, die von der Regierung beschlossenen Maßnahmen schaffen zehntausende zukunftssichere Arbeitsplätze. — Có chứ, các biện pháp đã được chính phủ phê chuẩn đang tạo ra hàng chục ngàn việc làm vững chắc cho tương lai.
Từ vựng (8)
- das Partizip I (Partizip Präsens) — phân từ hiện tại (Infinitiv + d, mang nghĩa chủ động đang diễn ra) (ngữ pháp)
- das Partizip II (Partizip Perfekt) — phân từ quá khứ (ge-...-t / -en, mang nghĩa hoàn tất/bị động) (ngữ pháp)
- die steigenden Kosten (Pl.) — chi phí ngày càng tăng (cụm)
- die wachsende Nachfrage — nhu cầu đang gia tăng (cụm)
- installieren — lắp đặt, cài đặt (động từ)
- beschließen (beschließt, beschloss, hat beschlossen) — quyết định, thông qua (nghị quyết) (động từ)
- angesichts (+ Gen.) — trước bối cảnh, xét đến (giới từ)
- zukunftssicher — bảo đảm cho tương lai, bền vững (tính từ)
Cấu trúc câu
Quy tắc phân biệt Partizip I và Partizip II làm tính từ
1. Partizip I = V(nguyên thể) + d + Đuôi tính từ: Chủ động & Đang diễn ra (das weinende Kind = đứa trẻ đang khóc). 2. Partizip II = ge-...-t/-en + Đuôi tính từ: Bị động & Đã hoàn tất (das reparierte Auto = chiếc xe đã được sửa).
steigend- (đang tăng) vs. gestiegen- (đã tăng) | kochend- (đang sôi) vs. gekocht- (đã nấu chín)
Bài luyện
- Wegen der ___ (steigen, Partizip I, Plural Genitiv) Kosten müssen wir sparen.
- Das frisch ___ (renovieren, Partizip II, das) Zimmer sieht schön aus.
- Ein ___ (laufen, Partizip I, der) Motor verbraucht Benzin.
- Die von der Klinik ___ (einstellen, Partizip II, Plural) Ärzte sind sehr kompetent.
- Ein ___ (brennen, Partizip I, das) Haus muss sofort evakuiert werden.
Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.