Tính từ có hậu tố mang nghĩa bị động (-bar, -lich, -abel)
Bài 7 giáo trình tự học tiếng Đức B2: Tính từ có hậu tố mang nghĩa bị động (-bar, -lich, -abel). Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.
Cấp B2 · Bài 7 — Adjektive auf -bar, -lich und -abel mit passivischer Bedeutung · khoảng 55 phút.
Sau bài này bạn có thể
- Hiểu nguồn gốc và cách tạo tính từ mang nghĩa bị động: machbar (= kann gemacht werden), bezahlbar, verständlich
- Sử dụng tiền tố phủ định "un-" (unbezahlbar, unlösbar, unverzeihlich)
- Ứng dụng khi đánh giá chất lượng sản phẩm, dự án và cơ hội nghề nghiệp
Hội thoại: Đánh giá tính khả thi của dự án nghiên cứu
Mai và đồng nghiệp cùng thảo luận về chi phí và tính khả thi của một đề tài.
- Đồng nghiệp: Mai, hältst du diesen Zeitplan für machbar? — Mai, cậu có nghĩ rằng tiến độ này là khả thi không?
- Mai: Ja, das Ziel ist durchaus erreichbar, wenn wir die Aufgaben sinnvoll verteilen. — Có chứ, mục tiêu này hoàn toàn có thể đạt được nếu chúng ta phân chia công việc hợp lý.
- Đồng nghiệp: Und wie sieht es mit den Kosten aus? Ist das Budget bezahlbar? — Thế còn về chi phí thì sao? Ngân sách đó có chi trả nổi không?
- Mai: Die Software ist erstaunlich günstig und die Benutzeroberfläche ist leicht verständlich. — Phần mềm rẻ đến kinh ngạc và giao diện người dùng rất dễ hiểu.
Từ vựng (8)
- machbar — có thể làm được, khả thi (= kann gemacht werden) (tính từ)
- bezahlbar — có thể chi trả được, giá phải chăng (tính từ)
- erreichbar — có thể đạt được / có thể liên lạc được (tính từ)
- verständlich — dễ hiểu (= kann verstanden werden) (tính từ)
- lösbar / unlösbar — có thể giải quyết / không thể giải quyết được (tính từ)
- vermeidbar / unvermeidlich — có thể tránh được / không thể tránh khỏi (tính từ)
- durchaus — hoàn toàn, tuyệt đối (trạng từ)
- die Benutzeroberfläche, -n — giao diện người dùng (danh từ)
Cấu trúc câu
Quy tắc cấu tạo tính từ -bar và -lich từ động từ
Gốc động từ + đuôi -bar hoặc -lich tạo ra tính từ mang nghĩa bị động (có thể được...): machen -> machbar; bezahlen -> bezahlbar; verstehen -> verständlich. Tiền tố "un-" mang nghĩa phủ định (không thể...): unlösbar = kann nicht gelöst werden.
trinkbar (có thể uống được) | essbar (ăn được) | unbezahlbar (vô giá / không trả nổi)
Bài luyện
- Das Ziel ist durchaus ___ (có thể đạt được, erreichen + bar).
- Die Miete in München ist für viele un___ (không thể chi trả, bezahlen).
- Seine Erklärung war leicht ___ (hiểu được, verstehen + lich).
- Das Problem ist leider un___ (không thể giải quyết, lösen).
- Der Unfall war un___ (không thể tránh khỏi, vermeiden).
Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.