Các dạng thay thế thể bị động (Passiversatzformen)

Bài 6 giáo trình tự học tiếng Đức B2: Các dạng thay thế thể bị động (Passiversatzformen). Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.

Cấp B2 · Bài 6 — Passiversatzformen: sich lassen, sein + zu + Infinitiv · khoảng 60 phút.

Sau bài này bạn có thể

  • Nắm vững và sử dụng linh hoạt các cấu trúc thay thế Passiv giúp câu văn uyển chuyển
  • Cấu trúc 1: "sich lassen + Infinitiv" (= können + Passiv)
  • Cấu trúc 2: "sein + zu + Infinitiv" (= müssen/können + Passiv)
  • Ứng dụng khi đọc các văn bản quy trình kỹ thuật, hướng dẫn bảo hành và văn bản pháp lý

Hội thoại: Hướng dẫn kỹ thuật bảo dưỡng thiết bị y tế

Kỹ sư thiết bị giải thích nguyên lý kiểm định máy thở cho Mai.

  • Kỹ sư: Frau Nguyen, dieses Beatmungsgerät muss vor jedem Einsatz desinfiziert werden. — Chị Nguyễn, máy thở này phải được khử trùng trước mỗi lần sử dụng.
  • Mai: Das Gerät ist also vor dem Einsatz zu desinfizieren? — Nghĩa là thiết bị này cần phải được khử trùng trước khi vận hành đúng không ạ?
  • Kỹ sư: Ganz genau! Und der Filter lässt sich ganz leicht austauschen. — Hoàn toàn chính xác! Và bộ lọc có thể thay thế được rất dễ dàng.
  • Mai: Lässt sich das Protokoll auch digital abrufen? — Biên bản có thể truy xuất bằng kỹ thuật số được không ạ?
  • Kỹ sư: Ja, die Daten sind jederzeit online einsehbar. — Được chứ, các dữ liệu có thể xem trực tuyến bất kỳ lúc nào.

Từ vựng (8)

  • sich lassen + Infinitiv — có thể được làm gì (= kann + Passiv) (cấu trúc)
  • sein + zu + Infinitiv — phải / có thể được làm gì (= muss/kann + Passiv) (cấu trúc)
  • desinfizieren — khử trùng, sát khuẩn (động từ)
  • austauschen (hat ausgetauscht) — thay thế, đổi mới (động từ)
  • abrufen (ruft ab, hat abgerufen) — truy xuất (dữ liệu) (động từ)
  • einsehbar — có thể xem được, tra cứu được (tính từ)
  • die Anleitung, -en — sự hướng dẫn, sổ tay hướng dẫn (danh từ)
  • die Wartung, -en — việc bảo trì, bảo dưỡng (danh từ)

Cấu trúc câu

2 cấu trúc Passiversatz phổ biến nhất đề thi B2

1. "sich lassen + Infinitiv": chỉ khả năng (können). Ví dụ: Das Problem lässt sich lösen = Das Problem kann gelöst werden. 2. "sein + zu + Infinitiv": chỉ nghĩa vụ (müssen) hoặc khả năng (können). Ví dụ: Der Bericht ist bis morgen abzugeben = Der Bericht muss bis morgen abgegeben werden.

lässt sich + Infinitiv (kann) | ist/sind zu + Infinitiv (muss / kann)

Bài luyện

  1. Das Problem ___ sich schnell lösen. (lassen, das)
  2. Die Rechnungen ___ bis Freitag zu bezahlen. (sein, Plural)
  3. Die Batterie lässt sich nicht mehr ___ (aufladen).
  4. Der Text ist noch einmal gründlich ___ überprüfen. (từ nối)
  5. Diese Frage ___ sich nicht eindeutig beantworten. (lassen)

Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.

Học tiếp

Khu học tiếng Đức