Các giới từ đi kèm cách Sở hữu cách (Präpositionen mit Genitiv)
Bài 3 giáo trình tự học tiếng Đức B2: Các giới từ đi kèm cách Sở hữu cách (Präpositionen mit Genitiv). Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.
Cấp B2 · Bài 3 — Präpositionen mit Genitiv: während, wegen, trotz, anlässlich, bezüglich, anstelle · khoảng 55 phút.
Sau bài này bạn có thể
- Sử dụng thành thạo nhóm giới từ Genitiv chuẩn phong cách văn bản cao cấp
- Phân biệt: während (trong suốt), wegen (vì), trotz (mặc cho), anlässlich (nhân dịp), anstelle (thay vì)
- Chia đúng đuôi Genitiv cho mạo từ và danh từ (des -s / der / des -s / der)
Thông báo nội bộ bệnh viện nhân dịp kỷ niệm 50 năm thành lập
Ban giám đốc gửi thư chúc mừng toàn thể nhân viên.
- Giám đốc: Anlässlich des 50-jährigen Bestehens unserer Klinik möchten wir allen Mitarbeitern danken. — Nhân dịp kỷ niệm 50 năm ngày thành lập bệnh viện chúng ta, chúng tôi xin cảm ơn toàn thể nhân viên.
- Giám đốc: Trotz der schwierigen Rahmenbedingungen im Gesundheitswesen haben Sie Großartiges geleistet. — Bất chấp những điều kiện khó khăn trong ngành y tế, quý vị đã đạt được những thành tựu tuyệt vời.
- Giám đốc: Während der Umbauphase bitten wir um Verständnis für vorübergehende Einschränkungen. — Trong suốt giai đoạn nâng cấp sửa chữa, chúng tôi mong nhận được sự thông cảm cho những hạn chế tạm thời.
- Giám đốc: Bezüglich der Jubiläumsfeier erhalten Sie in Kürze detaillierte Informationen. — Liên quan đến buổi lễ kỷ niệm, quý vị sẽ sớm nhận được thông tin chi tiết.
Từ vựng (8)
- während (+ Gen.) — trong suốt khoảng thời gian (giới từ)
- wegen (+ Gen.) — bởi vì (giới từ)
- trotz (+ Gen.) — mặc dù, bất chấp (giới từ)
- anlässlich (+ Gen.) — nhân dịp, nhân sự kiện (giới từ)
- bezüglich (+ Gen.) — liên quan tới, xét về (giới từ)
- anstelle / statt (+ Gen.) — thay vì, thay cho (giới từ)
- das Jubiläum, Jubiläen — lễ kỷ niệm, ngày kỷ niệm tròn năm (danh từ)
- die Einschränkung, -en — sự hạn chế, khó khăn (danh từ)
Cấu trúc câu
Bảng biến cách mạo từ sau Giới từ Genitiv
Giống đực & trung: DES + Danh từ thêm đuôi -s hoặc -es (des Tages, des Jahres). Giống cái & số nhiều: DER + Danh từ giữ nguyên (der Woche, der Kollegen).
des (m) -s | der (f) | des (n) -s | der (Pl.)
Bài luyện
- ___ des Regens gingen wir spazieren. (Bất chấp)
- Während ___ (der Unterricht) darf nicht telefoniert werden.
- Wegen ___ (die Krankheit) konnte er nicht kommen.
- ___ des Feiertags bleibt das Geschäft geschlossen. (nhân dịp)
- Anstelle ___ (das Auto) nahm er das Fahrrad.
Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.