Chuyển đổi phong cách danh từ hóa (Nominalstil vs. Verbalstil)

Bài 4 giáo trình tự học tiếng Đức B2: Chuyển đổi phong cách danh từ hóa (Nominalstil vs. Verbalstil). Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.

Cấp B2 · Bài 4 — Verbalstil und Nominalstil: Sprache der Verwaltung und Wissenschaft · khoảng 60 phút.

Sau bài này bạn có thể

  • Nắm vững quy luật biến đổi qua lại giữa phong cách động từ (Verbalstil) và danh từ hóa (Nominalstil)
  • Biến đổi mệnh đề weil/obwohl/wenn sang cụm giới từ wegen/trotz/bei + Genitiv/Dativ
  • Đọc hiểu dễ dàng các văn bản luật, nghị định và bài báo khoa học chuyên ngành

So sánh: Văn phong nói thường ngày và Văn bản pháp quy

Giáo viên phân tích sự khác nhau giữa lời nói của công dân và văn bản quy định của tòa thị chính.

  • Học viên (Verbalstil): Wenn man die Straße überquert, muss man auf den Verkehr achten. — Khi người ta băng qua đường, người ta phải chú ý giao thông.
  • Giáo viên (Nominalstil): Beim Überqueren der Straße ist auf den Verkehr zu achten. — Khi băng qua đường, cần chú ý đến tình hình giao thông.
  • Học viên (Verbalstil): Weil die Gebühren gestiegen sind, protestieren viele Bürger. — Bởi vì phí dịch vụ tăng, nhiều người dân đã biểu tình.
  • Giáo viên (Nominalstil): Wegen des Anstiegs der Gebühren kommt es zu Bürgerprotesten. — Do sự gia tăng của phí dịch vụ, đã xảy ra các cuộc biểu tình của công dân.

Từ vựng (8)

  • der Nominalstil (Sg.) — phong cách danh từ hóa (hành chính/khoa học) (danh từ)
  • der Verbalstil (Sg.) — phong cách động từ (văn nói/giao tiếp) (danh từ)
  • der Anstieg, -e — sự gia tăng (từ steigen) (danh từ)
  • der Rückgang, -̈e — sự sụt giảm (từ sinken/zurückgehen) (danh từ)
  • die Überprüfung, -en — sự thẩm tra, kiểm tra (từ überprüfen) (danh từ)
  • die Durchführung, -en — việc tiến hành, thực thi (từ durchführen) (danh từ)
  • prägnant — ngắn gọn súc tích, cô đọng (tính từ)
  • die Verwaltungssprache — ngôn ngữ hành chính nhà nước (danh từ)

Cấu trúc câu

Quy tắc chuyển đổi Verbalstil -> Nominalstil

1. weil + S + V -> wegen + Danh từ (Genitiv). 2. obwohl + S + V -> trotz + Danh từ (Genitiv). 3. wenn/als + S + V -> bei + Danh từ (Dativ). 4. bevor + S + V -> vor + Danh từ (Dativ).

weil es regnet -> wegen des Regens | wenn man ankommt -> bei der Ankunft | bevor man isst -> vor dem Essen

Bài luyện

  1. Weil es schneite -> Wegen ___ (der Schnee, Genitiv).
  2. Bevor wir anreisen -> Vor der ___ (die Anreise, Dativ).
  3. Wenn man ein Medikament einnimmt -> Bei der ___ des Medikaments.
  4. Obwohl die Preise steigen -> Trotz des ___ der Preise.
  5. Nachdem das Gebäude fertiggestellt wurde -> Nach der ___ des Gebäudes.

Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.

Học tiếp

Khu học tiếng Đức