Mệnh đề nguyên nhân - kết quả nâng cao

Bài 2 giáo trình tự học tiếng Đức B2: Mệnh đề nguyên nhân - kết quả nâng cao. Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.

Cấp B2 · Bài 2 — Erweiterte Kausalsätze: infolge, infolgedessen, zumal, da · khoảng 55 phút.

Sau bài này bạn có thể

  • Sử dụng các liên từ chỉ nguyên nhân học thuật: da, zumal (đặc biệt là vì)
  • Sử dụng giới từ Genitiv "infolge" và trạng từ liên kết "infolgedessen" (hệ quả là)
  • Phân tích chuỗi nguyên nhân - hệ quả logic trong các bài đọc báo chí chuyên sâu

Bản tin kinh tế: Khủng hoảng chuỗi cung ứng và thiếu hụt nhân lực

Bài phân tích về thực trạng thị trường lao động Đức trên nhật báo Handelsblatt.

  • Chuyên gia: Infolge des demografischen Wandels fehlen in Deutschland Hunderttausende Fachkräfte. — Do hậu quả của sự già hóa dân số, nước Đức đang thiếu hụt hàng trăm ngàn lao động có tay nghề.
  • Phóng viên: Da viele geburtenstarke Jahrgänge in Rente gehen, verschärft sich die Situation zunehmend. — Vì nhiều thế hệ sinh nở thời kỳ bùng nổ bước vào tuổi hưu, tình hình ngày càng trở nên nghiêm trọng.
  • Chuyên gia: Infolgedessen werben deutsche Unternehmen verstärkt qualifizierte Arbeitskräfte aus dem Ausland an. — Hệ quả là các doanh nghiệp Đức đang đẩy mạnh tuyển dụng nhân lực chất lượng cao từ nước ngoài.
  • Phóng viên: Das ist eine enorme Chance für junge Auszubildende, zumal die Bezahlung und Karrierechancen exzellent sind. — Đó là một cơ hội to lớn cho các học viên nghề trẻ tuổi, đặc biệt là khi mức lương và cơ hội thăng tiến vô cùng xuất sắc.

Từ vựng (8)

  • infolge (+ Gen.) — do hậu quả của (giới từ Genitiv) (giới từ)
  • infolgedessen — hệ quả là, kết quả là (trạng từ đảo ngữ) (trạng từ)
  • zumal — đặc biệt là vì (nhấn mạnh thêm lý do, V cuối) (liên từ)
  • da — vì (thường đứng ở vế đầu câu, trang trọng hơn weil) (liên từ)
  • der demografische Wandel — sự biến đổi nhân khẩu học / già hóa dân số (cụm)
  • die Fachkraft, -̈e — lao động có trình độ tay nghề (danh từ)
  • sich verschärfen — trở nên nghiêm trọng, gay gắt hơn (động từ)
  • zunehmend — ngày càng tăng, gia tăng (trạng từ)

Cấu trúc câu

Phân biệt "da", "zumal", "infolge" và "infolgedessen"

1. "da": liên từ phụ thuộc (V cuối), nêu lý do đã rõ ràng. 2. "zumal": liên từ phụ thuộc (V cuối), bổ sung lý do cốt yếu. 3. "infolge": giới từ + Genitiv. 4. "infolgedessen": trạng từ nối câu + V + S.

Da es spät war, gingen wir. | Er ging nicht mit, ZUMAL er krank war. | Infolgedessen stiegen die Preise.

Bài luyện

  1. ___ der hohen Nachfrage stiegen die Preise rasant. (do hậu quả của, Genitiv)
  2. Da er die Sprache fließend spricht, ___ (finden) er schnell Arbeit.
  3. Der Umsatz sank. ___ mussten Stellen abgebaut werden. (hệ quả là)
  4. Ich nehme die Stelle an, ___ das Gehalt sehr attraktiv ist. (đặc biệt là vì)
  5. Infolge ___ (der Streik) fuhren keine Züge.

Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.

Học tiếp

Khu học tiếng Đức