Cụm danh từ - động từ cố định (Nomen-Verb-Verbindungen)
Bài 1 giáo trình tự học tiếng Đức B2: Cụm danh từ - động từ cố định (Nomen-Verb-Verbindungen). Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.
Cấp B2 · Bài 1 — Nomen-Verb-Verbindungen: Funktionsverbgefüge im Beruf · khoảng 60 phút.
Sau bài này bạn có thể
- Hiểu và vận dụng thành thạo các cụm Nomen-Verb-Verbindungen thường gặp nhất trong môi trường chuyên nghiệp
- Thay thế các động từ đơn bằng cụm học thuật: zur Verfügung stehen/stellen, in Betracht ziehen, eine Rolle spielen, Abschied nehmen
- Nâng tầm văn phong từ giao tiếp đời thường lên cấp độ hành chính và văn bản học thuật
Hội thoại: Cuộc họp chiến lược của ban lãnh đạo viện
Giám đốc chuyên môn và Mai cùng thảo luận về kế hoạch chuyển đổi số tại cơ sở y tế.
- Giám đốc: Frau Nguyen, wir müssen das neue digitale Dokumentationssystem in Betracht ziehen. — Chị Nguyễn, chúng ta phải đưa hệ thống tài liệu hóa kỹ thuật số mới vào xem xét cân nhắc.
- Mai: Ja, Herr Direktor. Die moderne Technologie spielt eine entscheidende Rolle für die Effizienz unserer Station. — Vâng thưa Giám đốc. Công nghệ hiện đại đóng một vai trò quyết định đối với hiệu quả hoạt động của khoa chúng ta.
- Giám đốc: Stehen denn bereits ausreichende finanzielle Mittel zur Verfügung? — Liệu nguồn ngân sách tài chính đã sẵn sàng phục vụ cho việc này chưa?
- Mai: Die Geschäftsführung hat die Mittel bereitgestellt, sodass wir zeitnah eine Entscheidung treffen können. — Ban điều hành đã bố trí đủ nguồn vốn, vì vậy chúng ta có thể sớm đưa ra quyết định.
Từ vựng (8)
- in Betracht ziehen (= überlegen) — cân nhắc, tính đến điều gì (cụm NVV)
- eine Rolle spielen (= wichtig sein) — đóng vai trò quan trọng (cụm NVV)
- zur Verfügung stehen (= vorhanden sein) — sẵn có để sử dụng (cụm NVV)
- zur Verfügung stellen (= bereitstellen) — cung cấp, dành cho sử dụng (cụm NVV)
- eine Entscheidung treffen (= entscheiden) — đưa ra quyết định (cụm NVV)
- in Frage kommen (= möglich sein) — khả thi, được chấp nhận (cụm NVV)
- Kritik üben an (+ Dat.) (= kritisieren) — chỉ trích, phê phán (cụm NVV)
- Verantwortung übernehmen (= verantwortlich sein) — gánh vác trách nhiệm (cụm NVV)
Cấu trúc câu
Bản chất ngữ pháp của Nomen-Verb-Verbindungen
Một danh từ đi kèm một động từ chức năng (Funktionsverb) mang ý nghĩa tương đương một động từ đơn nhưng trang trọng hơn rất nhiều: eine Entscheidung treffen = entscheiden; zur Verfügung stehen = vorhanden sein.
in Betracht ziehen | zur Verfügung stehen / stellen | eine Rolle spielen | Verantwortung übernehmen
Bài luyện
- Wir müssen alle Optionen in Betracht ___ (ziehen).
- Geld spielt in diesem Fall keine ___ (vai trò).
- Der Chef hat uns neue Computer zur Verfügung ___ (stellen, Partizip II).
- Die Mitarbeiter müssen mehr Verantwortung ___ (đảm nhận).
- Das kommt überhaupt nicht in ___ (khả thi/bàn tới).
Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.