Chiến thuật làm bài thi Đọc & Nghe B1 (Lesen & Hören Strategien)

Bài 22 giáo trình tự học tiếng Đức B1: Chiến thuật làm bài thi Đọc & Nghe B1 (Lesen & Hören Strategien). Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.

Cấp B1 · Bài 22 — Prüfungsstrategien für Lesen und Hören (B1 Zertifikat) · khoảng 60 phút.

Sau bài này bạn có thể

  • Nắm vững cấu trúc các phần thi Đọc (5 Teil) và Nghe (4 Teil) của kỳ thi B1
  • Áp dụng chiến thuật gạch chân từ khóa (Schlüsselwörter) và phát hiện từ đồng nghĩa (Synonyme)
  • Phân biệt bẫy phủ định và bẫy phát âm gây nhiễu thường gặp trong bài thi nghe

Chiến thuật: Giải mã bài thi Nghe và Đọc B1

Giáo viên hướng dẫn kỹ năng quét thông tin nhanh cho học viên trước ngày thi.

  • Giáo viên: Achtet beim Leseverstehen immer auf die Verneinungen wie „kaum“, „nie“ oder „weder...noch“! — Khi làm bài đọc hiểu các em hãy luôn chú ý tới các từ phủ định như "hầu như không", "không bao giờ" hoặc "không... cũng không"!
  • Mai: Und wie schaffen wir es beim Hören, wenn der Sprecher sehr schnell spricht? — Thế còn khi nghe thì làm sao nếu người nói nói rất nhanh ạ?
  • Giáo viên: Lest in den 60 Sekunden Vorbereitungszeit unbedingt die Aufgabenstellungen durch und markiert Schlüsselwörter! — Trong 60 giây thời gian chuẩn bị các em nhất định phải đọc kỹ câu hỏi và gạch chân các từ khóa!
  • Mai: Das hilft, die richtige Antwort schon vorher zu erahnen. — Điều đó giúp phán đoán trước đáp án đúng ạ.

Từ vựng (8)

  • das Schlüsselwort, -̈er — từ khóa quan trọng (danh từ)
  • das Synonym, -e — từ đồng nghĩa (danh từ)
  • die Falle, -n — cái bẫy, điểm gây nhiễu (danh từ)
  • überfliegen — đọc lướt (quét ý chính) (động từ)
  • markieren — gạch chân, đánh dấu bút dạ (động từ)
  • erahnen — phán đoán, cảm nhận trước (động từ)
  • die Verneinung, -en — từ phủ định (danh từ)
  • zeitsparend — tiết kiệm thời gian (tính từ)

Cấu trúc câu

Quy tắc "Không bao giờ chọn từ giống hệt 100% trong bài thi B1"

Trong bài thi B1, đáp án đúng hầu như LUÔN ĐƯỢC DIỄN ĐẠT LẠI (Paraphrase) bằng từ đồng nghĩa hoặc cấu trúc khác: ví dụ trong bài đọc ghi "Geld zurückbekommen" thì đáp án là "die Rückerstattung".

Geld sparen -> kostengünstig | keine Zeit haben -> beschäftigt sein | Freude machen -> Spaß bereiten

Bài luyện

  1. Beim Lesen sollte man zuerst die ___ markieren. (những từ khóa)
  2. Man sollte den Text zuerst schnell ___ (đọc lướt).
  3. Pass auf die ___ auf! Der Sprecher verneint die Aussage am Ende. (cái bẫy)
  4. "kostengünstig" là từ đồng nghĩa của ___ (rẻ / kinh tế).
  5. In der Vorbereitungszeit muss man die Fragen aufmerksam ___ (đọc qua).

Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.

Học tiếp

Khu học tiếng Đức