Phỏng vấn Visa & Thẩm định động lực du học nghề

Bài 23 giáo trình tự học tiếng Đức B1: Phỏng vấn Visa & Thẩm định động lực du học nghề. Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.

Cấp B1 · Bài 23 — Das Visa-Interview und Motivationsgespräch bei der Botschaft · khoảng 60 phút.

Sau bài này bạn có thể

  • Chuẩn bị hoàn hảo cho buổi phỏng vấn xin thị thực (Visum) tại Đại sứ quán Đức
  • Trả lời các câu hỏi thẩm vấn về động lực, lộ trình học tập, tài chính và nơi ở
  • Giải thích lý do quay trở về hoặc kế hoạch tương lai dài hạn một cách trung thực, mạch lạc

Mô phỏng: Buổi phỏng vấn xin thị thực du học nghề tại ĐSQ Đức

Nhân viên lãnh sự phỏng vấn Mai về hồ sơ xin visa học nghề điều dưỡng.

  • Lãnh sự: Guten Tag, Frau Nguyen! Welches Visum beantragen Sie heute? — Chào chị Nguyễn! Hôm nay chị nộp đơn xin loại thị thực nào?
  • Mai: Guten Tag! Ich beantrage ein Visum zur Berufsausbildung als Pflegefachkraft in Sachsen. — Chào ngài! Tôi xin visa học nghề điều dưỡng tại bang Sachsen.
  • Lãnh sự: Haben Sie bereits einen Ausbildungsvertrag und eine Unterkunft nachgewiesen? — Chị đã chứng minh có hợp đồng học nghề và chỗ ở chưa?
  • Mai: Ja, hier ist mein Ausbildungsvertrag mit dem Klinikum St. Georg und der Mietvertrag für das Wohnheim. — Dạ có, đây là hợp đồng học nghề của tôi với bệnh viện St. Georg và hợp đồng thuê phòng tại ký túc xá.
  • Lãnh sự: Wie finanzieren Sie Ihren Lebensunterhalt in Deutschland? — Chị trang trải chi phí sinh hoạt tại Đức như thế nào?
  • Mai: Durch die monatliche Ausbildungsvergütung von 1150 Euro brutto, die meinen Lebensunterhalt vollständig deckt. — Thông qua khoản thù lao học nghề hàng tháng 1150 Euro gộp, khoản này chi trả đầy đủ cho sinh hoạt phí của tôi.

Từ vựng (8)

  • das Visum, Visa — thị thực, visa (danh từ)
  • die Botschaft, -en — đại sứ quán (danh từ)
  • das Konsulat, -e — lãnh sự quán (danh từ)
  • der Lebensunterhalt (Sg.) — chi phí sinh hoạt nuôi sống bản thân (danh từ)
  • nachweisen (weist nach, hat nachgewiesen) — chứng minh (bằng giấy tờ) (động từ)
  • beantragen — nộp đơn xin (visa, trợ cấp) (động từ)
  • decken — chi trả, bao trùm (chi phí) (động từ)
  • die Unterkunft, -̈e — chỗ ở, nơi lưu trú (danh từ)

Cấu trúc câu

Mẫu câu chứng minh tài chính và mục đích chuyến đi

Luôn trả lời ngắn gọn, đúng trọng tâm câu hỏi của viên chức lãnh sự. Dùng các cụm từ: "Ich beantrage ein Visum zur...", "Mein Lebensunterhalt wird durch... gedeckt."

Ich beantrage ein Visum für ... | Mein Lebensunterhalt ist gesichert durch ... | Ich habe alle Unterlagen beigelegt.

Bài luyện

  1. Ich ___ ein Visum zur Berufsausbildung. (nộp đơn xin)
  2. Ich habe eine feste ___ im Wohnheim. (chỗ ở)
  3. Die Vergütung ___ meinen Lebensunterhalt vollständig. (chi trả/bao trùm)
  4. Haben Sie alle Dokumente ___ (chứng minh, Partizip II)?
  5. Ich habe einen Termin bei der deutschen ___ (đại sứ quán).

Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.

Học tiếp

Khu học tiếng Đức