Kỹ năng thuyết trình bài thi Nói B1 (Präsentation Teil 2)

Bài 21 giáo trình tự học tiếng Đức B1: Kỹ năng thuyết trình bài thi Nói B1 (Präsentation Teil 2). Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.

Cấp B1 · Bài 21 — Eine Präsentation strukturieren und halten (B1 Sprechen) · khoảng 60 phút.

Sau bài này bạn có thể

  • Nắm trọn vẹn cấu trúc 5 phần của bài thi thuyết trình B1 Goethe / telc
  • Phần 1: Giới thiệu chủ đề & cấu trúc bài nói (Thema & Aufbau vorstellen)
  • Phần 2: Trải nghiệm cá nhân (Persönliche Erfahrung)
  • Phần 3: Tình hình ở quê hương Việt Nam (Situation im Heimatland)
  • Phần 4: Ưu và nhược điểm kèm ví dụ (Vor- und Nachteile mit Beispielen)
  • Phần 5: Quan điểm riêng & Lời kết (Eigene Meinung & Abschluss)

Bài thuyết trình mẫu: Có nên cho trẻ em dùng điện thoại thông minh sớm không?

Mai thực hiện bài thi nói Phần 2 trước hội đồng giám khảo.

  • Mai: Guten Tag! Das Thema meiner Präsentation lautet: „Brauchen Kinder eigene Smartphones?“. Meine Präsentation besteht aus folgenden Teilen: Zuerst spreche ich über meine persönlichen Erfahrungen, danach über die Situation in Vietnam. Anschließend nenne ich Vor- und Nachteile und äußere meine eigene Meinung. — Chào ban giám khảo! Chủ đề thuyết trình của em là: "Trẻ em có cần điện thoại thông minh riêng không?". Bài của em gồm các phần: Trước tiên em nói về trải nghiệm cá nhân, sau đó về tình hình tại Việt Nam. Tiếp đó em nêu ưu nhược điểm và bày tỏ quan điểm riêng.
  • Mai: In meiner Kindheit hatte ich kein Smartphone, sondern spielte draußen mit Freunden. In Vietnam besitzen heute jedoch fast alle Schüler ein Smartphone, um für die Schule zu recherchieren. — Thời thơ ấu em không có smartphone mà chơi ngoài trời với bạn bè. Tuy nhiên ở Việt Nam ngày nay hầu như mọi học sinh đều sở hữu một chiếc điện thoại để tra cứu bài học.
  • Mai: Ein Vorteil ist die ständige Erreichbarkeit für die Eltern. Ein großer Nachteil ist aber die Gefahr von Spielsucht und Bewegungsmangel. Meiner Meinung nach sollten Kinder erst ab 12 Jahren ein eigenes Handy bekommen. — Một ưu điểm là cha mẹ luôn liên lạc được. Nhưng nhược điểm lớn là nguy cơ nghiện game và thiếu vận động. Theo em, trẻ em chỉ nên có điện thoại riêng từ 12 tuổi trở lên.
  • Mai: Das war meine Präsentation. Vielen Dank für Ihre Aufmerksamkeit! Haben Sie noch Fragen? — Đó là bài thuyết trình của em. Cảm ơn sự chú ý lắng nghe của quý vị! Thầy cô có câu hỏi nào không ạ?

Từ vựng (8)

  • die Präsentation, -en — bài thuyết trình (danh từ)
  • das Thema lautet … — chủ đề có tên là … (cụm)
  • bestehen aus (+ Dat.) — bao gồm những phần nào (động từ)
  • die Aufmerksamkeit (Sg.) — sự chú ý, tập trung (danh từ)
  • die Erreichbarkeit (Sg.) — khả năng liên lạc được (danh từ)
  • die Sucht, -̈e — chứng nghiện (game, điện thoại) (danh từ)
  • der Bewegungsmangel (Sg.) — sự lười vận động, thiếu thể thao (danh từ)
  • zusammenfassend — tóm lại, tổng kết lại (trạng từ)

Cấu trúc câu

Mẫu câu dẫn nhập (Redemittel) chuẩn mực cho bài thi Nói B1

Giám khảo chấm điểm rất cao việc sử dụng các từ nối phân đoạn: 1. Mở đầu: "Das Thema meiner Präsentation lautet...". 2. Chuyển đoạn: "Nun komme ich zu...", "Was mein Heimatland betrifft...". 3. Kết thúc: "Vielen Dank für Ihre Aufmerksamkeit. Ich beantworte gern Ihre Fragen."

Das Thema lautet ... | Nun spreche ich über ... | Ein Vorteil ist ..., ein Nachteil ist ... | Vielen Dank für Ihre Aufmerksamkeit.

Bài luyện

  1. Das Thema meiner Präsentation ___ „Soziale Medien im Alltag“. (động từ lauten)
  2. Meine Präsentation besteht ___ vier Teilen. (giới từ)
  3. Nun komme ich ___ Situation in Vietnam. (giới từ)
  4. Vielen Dank für Ihre ___! (sự chú ý lắng nghe)
  5. ___ möchte ich sagen, dass die Balance am wichtigsten ist. (Tóm lại)

Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.

Học tiếp

Khu học tiếng Đức