Sử dụng động từ "lassen" đa năng
Bài 20 giáo trình tự học tiếng Đức B1: Sử dụng động từ "lassen" đa năng. Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.
Cấp B1 · Bài 20 — Das vielseitige Verb „lassen“: Bedeutungen und Anwendung · khoảng 55 phút.
Sau bài này bạn có thể
- Nắm vững 4 nghĩa cốt lõi của động từ "lassen" trong tiếng Đức
- Nghĩa 1: Để lại/bỏ quên (Ich lasse mein Handy zu Hause)
- Nghĩa 2: Cho phép (Meine Eltern lassen mich gehen)
- Nghĩa 3: Thuê/nhờ ai làm giúp việc gì (Ich lasse mein Auto reparieren)
- Nghĩa 4: Lời rủ rê (Lass uns anfangen!) và Passiversatz (Das lässt sich machen)
Hội thoại: Đi cắt tóc và bảo dưỡng máy tính
Mai kể về một ngày nghỉ bận rộn với các dịch vụ bảo dưỡng.
- Daniel: Mai, du hast eine neue Frisur! Sieht toll aus. — Mai, cậu có kiểu tóc mới này! Trông đẹp lắm.
- Mai: Danke! Ich habe mir gestern beim Friseur die Haare schneiden lassen. — Cảm ơn cậu! Hôm qua tớ đã đi cắt tóc ở tiệm.
- Daniel: Und was hast du mit deinem kaputten Laptop gemacht? — Thế cậu đã làm gì với chiếc laptop bị hỏng rồi?
- Mai: Ich lasse ihn im Fachgeschäft reparieren. Das lässt sich zum Glück leicht reparieren. — Tớ đem ra cửa hàng chuyên dụng để họ sửa. May mắn là nó có thể sửa được dễ dàng.
- Daniel: Super! Lass uns jetzt einen Kaffee trinken gehen! — Tuyệt vời! Chúng mình cùng đi uống cà phê đi nào!
Từ vựng (8)
- lassen (lässt, ließ, hat gelassen) — để lại, cho phép, thuê làm (động từ)
- reparieren lassen — mang đi thuê sửa chữa (cụm)
- Haare schneiden lassen — đi ra tiệm cắt tóc (cụm)
- sich lassen (+ Infinitiv) — có thể được làm gì (thay thế bị động) (cụm)
- Lass uns …! — Chúng mình hãy cùng … nào! (rủ rê) (cụm)
- die Frisur, -en — kiểu tóc (danh từ)
- der Friseur, -e — thợ cắt tóc (danh từ)
- das Fachgeschäft, -e — cửa hàng chuyên doanh (danh từ)
Cấu trúc câu
4 ứng dụng quan trọng nhất của "lassen" ở trình độ B1
1. Thuê dịch vụ: S + lassen + ... + V(nguyên thể cuối câu) (Ich lasse die Haare schneiden). 2. Cho phép: Der Chef lässt mich früher gehen. 3. Rủ rê: Lass uns lernen! 4. Dạng thay thế bị động: Das Problem LÄSST SICH LÖSEN (= kann gelöst werden).
Ich lasse mein Auto reparieren. | Lass uns anfangen! | Das lässt sich einfach erklären.
Bài luyện
- Ich gehe zum Friseur và ___ mir die Haare schneiden. (ich)
- Er ___ sein Fahrrad in der Werkstatt reparieren. (er)
- ___ uns morgen treffen! (lời rủ rê)
- Das Problem ___ sich leicht lösen. (thay thế bị động, das)
- Ich habe mein Portemonnaie zu Hause ___ (để quên, Partizip II).
Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.