Cấu trúc nguyên thể có "zu" (Infinitiv mit „zu“)
Bài 19 giáo trình tự học tiếng Đức B1: Cấu trúc nguyên thể có "zu" (Infinitiv mit „zu“). Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.
Cấp B1 · Bài 19 — Infinitivsätze mit „zu“ · khoảng 55 phút.
Sau bài này bạn có thể
- Sử dụng thành thạo cấu trúc câu nguyên thể có "zu" đi sau danh từ, tính từ và động từ
- Phân biệt những trường hợp KHÔNG dùng "zu" (Modalverben, gehen, sehen, hören, lassen)
- Viết các câu diễn đạt dự định, sở thích và trách nhiệm chuẩn ngữ pháp B1
Hội thoại: Kế hoạch ôn tập trước ngày thi
Mai và Daniel chia sẻ về những dự định và áp lực trước kỳ thi B1.
- Daniel: Mai, hast du vor, am Wochenende in die Bibliothek zu gehen? — Mai, cậu có dự định đến thư viện vào cuối tuần không?
- Mai: Ja, ich habe die Absicht, alle Modelltests noch einmal zu wiederholen. — Có, tớ có ý định làm lại toàn bộ các đề thi mẫu một lần nữa.
- Daniel: Es ist wirklich wichtig, sich gut vorzubereiten. — Thực sự rất quan trọng để chuẩn bị thật tốt.
- Mai: Stimmt. Ich versuche, jeden Tag mindestens zwei Stunden Deutsch zu sprechen. — Đúng vậy. Tớ cố gắng mỗi ngày nói tiếng Đức ít nhất hai tiếng.
- Daniel: Ich hoffe, die Prüfung ohne Probleme zu bestehen! — Tớ hy vọng sẽ vượt qua kỳ thi mà không gặp trở ngại gì!
Từ vựng (8)
- vorhaben (hat vor, hatte vor) — có dự định, có kế hoạch (động từ)
- die Absicht haben — có ý định (cụm)
- versuchen — cố gắng, thử làm gì (động từ)
- vergessen (vergisst, hat vergessen) — quên (động từ)
- schwerfallen / leichtfallen — thấy khó khăn / thấy dễ dàng (động từ)
- Lust haben auf / zu — có hứng thú làm gì (cụm)
- die Gelegenheit, -en — cơ hội, dịp (danh từ)
- sich lohnen — bõ công, xứng đáng (động từ)
Cấu trúc câu
3 nhóm từ kích hoạt cấu trúc Infinitiv mit "zu"
1. Tính từ: Es ist wichtig / leicht / verboten / gesund, zu... 2. Danh từ: Ich habe Zeit / Lust / die Absicht, zu... 3. Động từ: Ich plane / hoffe / versuche / vergesse, zu... \nĐộng từ tách: "zu" chen vào giữa tiền tố và gốc động từ (vorZUbereiten).
Es ist wichtig, viel ZU LERNEN. | Ich habe vor, morgen ANZUKOMMEN.
Bài luyện
- Ich habe vor, nach Deutschland ___ (reisen, Infinitiv mit zu).
- Es ist verboten, hier ___ (rauchen, Infinitiv mit zu).
- Er hat vergessen, mich ___ (anrufen, động từ tách).
- Ich versuche, die Prüfung ___ (bestehen).
- Hast du Lust, heute Abend Pizza ___ (essen)?
Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.