Viết email công việc chuyên nghiệp (Geschäftliche E-Mails)
Bài 16 giáo trình tự học tiếng Đức B1: Viết email công việc chuyên nghiệp (Geschäftliche E-Mails). Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.
Cấp B1 · Bài 16 — Professionelle geschäftliche E-Mails verfassen · khoảng 55 phút.
Sau bài này bạn có thể
- Soạn thảo email thương mại, trao đổi hợp tác và thông báo nội bộ đúng chuẩn
- Sử dụng các mẫu câu mở đầu trang trọng (Bezugnahme) và đính kèm tệp tin
- Định dạng cấu trúc thư điện tử chuẩn mực của môi trường doanh nghiệp Đức
Mẫu email: Gửi báo cáo tháng và đề xuất lịch họp
Mai gửi email cho quản lý khoa để báo cáo tiến độ học nghề tháng đầu tiên.
- Tiêu đề: Monatsbericht Mai 2026 — Terminvorschlag für das Feedbackgespräch — Báo cáo tháng 5/2026 — Đề xuất lịch họp phản hồi đánh giá
- Mở đầu: Sehr geehrte Frau Dr. Wagner, bezugnehmend auf unser gestriges Gespräch sende ich Ihnen im Anhang meinen Monatsbericht. — Kính gửi bà TS. Wagner, liên quan đến cuộc trao đổi ngày hôm qua của chúng ta, tôi xin gửi tới bà bản báo cáo tháng trong tệp đính kèm.
- Nội dung: Ich konnte alle Lernziele für diesen Monat erfolgreich abschließen. Bezüglich unseres Feedbackgesprächs möchte ich Ihnen zwei Terminvorschläge unterbreiten: Montag, 14:00 Uhr oder Dienstag, 10:00 Uhr. — Tôi đã hoàn thành xuất sắc tất cả mục tiêu học tập của tháng này. Liên quan đến buổi trao đổi đánh giá, tôi xin phép đề xuất hai mốc thời gian: Thứ Hai lúc 14:00 hoặc Thứ Ba lúc 10:00.
- Kết thư: Bitte geben Sie mir kurz Bescheid, welcher Termin Ihnen besser passt. Vielen Dank für Ihre Unterstützung! Mit freundlichen Grüßen, Mai Nguyen — Xin bà vui lòng báo lại giúp tôi mốc giờ nào thuận tiện hơn cho bà. Xin cảm ơn sự hỗ trợ của bà! Trân trọng kính chào, Mai Nguyễn
Từ vựng (8)
- bezugnehmend auf (+ Akk.) — liên quan tới, viện dẫn tới (cụm)
- bezüglich (+ Gen./Dat.) — về vấn đề, liên quan đến (giới từ)
- der Anhang, -̈e (im Anhang) — tệp đính kèm (trong tệp đính kèm) (danh từ)
- einen Terminvorschlag unterbreiten — đưa ra đề xuất về lịch hẹn (cụm)
- Bescheid geben / sagen — thông báo, báo tin lại cho biết (cụm)
- die Rückmeldung, -en — phản hồi, ý kiến trả lời (danh từ)
- zur Verfügung stehen — sẵn sàng có mặt / sẵn sàng phục vụ (cụm)
- weiterleiten — chuyển tiếp (email, thông tin) (động từ)
Cấu trúc câu
Các cụm từ trang trọng không thể thiếu trong email doanh nghiệp
1. Đính kèm tệp: "Im Anhang finden Sie...". 2. Sẵn sàng giải đáp: "Für Rückfragen stehe ich Ihnen gern zur Verfügung." 3. Yêu cầu phản hồi: "Ich freue mich auf Ihre Rückmeldung."
Im Anhang finden Sie die Unterlagen. | Für weitere Fragen stehe ich gern zur Verfügung. | Bitte geben Sie mir Bescheid.
Bài luyện
- Im ___ finden Sie meinen Lebenslauf. (tệp đính kèm)
- Bitte geben Sie mir kurz ___ (thông báo cho biết).
- Für Rückfragen ___ ich Ihnen jederzeit gern zur Verfügung. (động từ stehen)
- ___ auf Ihr Schreiben vom Montag möchte ich antworten. (liên quan tới)
- Ich freue mich auf Ihre baldige ___ (phản hồi).
Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.