Xử lý xung đột & Giải quyết bất đồng nơi làm việc

Bài 15 giáo trình tự học tiếng Đức B1: Xử lý xung đột & Giải quyết bất đồng nơi làm việc. Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.

Cấp B1 · Bài 15 — Konflikte am Arbeitsplatz lösen · khoảng 55 phút.

Sau bài này bạn có thể

  • Giao tiếp khéo léo khi xảy ra bất đồng ý kiến hoặc hiểu lầm với đồng nghiệp
  • Đưa ra lời phê bình mang tính xây dựng (Konstruktive Kritik)
  • Sử dụng các mẫu câu hòa giải và tìm kiếm giải pháp chung (Kompromiss finden)

Hội thoại: Giải quyết bất đồng về lịch phân ca làm

Mai và đồng nghiệp cùng ngồi lại trao đổi thẳng thắn sau khi có hiểu lầm về ca trực cuối tuần.

  • Mai: Thomas, können wir kurz unter vier Augen sprechen? — Anh Thomas, chúng ta có thể nói chuyện riêng một chút được không?
  • Thomas: Sicher, Mai. Geht es um den Dienstplan für das Wochenende? — Chắc chắn rồi Mai. Có phải về lịch làm việc cuối tuần không?
  • Mai: Ja, ich hatte das Gefühl, dass es ein Missverständnis gab. Ich habe mich für Samstag eingetragen, aber mein Name wurde gestrichen. — Vâng, em có cảm giác rằng đã có một sự hiểu lầm. Em đã đăng ký ca thứ Bảy, nhưng tên em lại bị gạch đi.
  • Thomas: Entschuldige bitte, das war keine Absicht von mir. Die Stationsleitung brauchte dringend jemanden mit mehr Erfahrung. — Xin lỗi em nhé, anh hoàn toàn không cố ý. Ban quản lý khoa cần gấp một người có nhiều kinh nghiệm hơn.
  • Mai: Verstehe. Ich fände es gut, wenn wir so etwas vorher kurz absprechen könnten. — Em hiểu ạ. Em thấy sẽ tốt hơn nếu lần sau chúng ta có thể trao đổi trước với nhau một chút.
  • Thomas: Da hast du vollkommen recht. Lass uns gemeinsam einen Kompromiss finden! — Em hoàn toàn đúng. Chúng ta hãy cùng nhau tìm một giải pháp thỏa đáng nhé!

Từ vựng (8)

  • der Konflikt, -e — sự xung đột, mâu thuẫn (danh từ)
  • das Missverständnis, -se — sự hiểu lầm (danh từ)
  • der Kompromiss, -e — sự thỏa hiệp, giải pháp dung hòa (danh từ)
  • unter vier Augen sprechen — nói chuyện riêng kín đáo (2 người) (thành ngữ)
  • konstruktive Kritik — sự phê bình mang tính xây dựng (cụm)
  • absprechen — thỏa thuận, trao đổi trước (động từ)
  • die Absicht, -en (keine Absicht) — ý định (không cố ý) (danh từ)
  • eine Lösung finden — tìm ra một giải pháp (cụm)

Cấu trúc câu

Quy tắc "Ich-Botschaften" (Thông điệp bắt đầu bằng Tôi) khi giải quyết xung đột

Tránh công kích bằng "Du-Botschaften" (Bạn luôn làm sai...), hãy dùng "Ich-Botschaften" để thể hiện cảm nhận và giải pháp: "Ich habe das Gefühl, dass..." / "Mir ist aufgefallen, dass..." / "Ich fände es besser, wenn...".

Ich habe das Gefühl, dass ... | Mir ist wichtig, dass ... | Lass uns einen Kompromiss finden.

Bài luyện

  1. Können wir kurz unter vier ___ sprechen? (nói chuyện riêng)
  2. Es tut mir leid, das war keine ___ (ý định xấu / không cố ý).
  3. Hier liegt ein großes ___ vor. (sự hiểu lầm)
  4. Wir müssen zusammen einen ___ finden. (sự thỏa hiệp)
  5. Ich fände es gut, wenn wir das vorher ___ (thỏa thuận trước).

Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.

Học tiếp

Khu học tiếng Đức