Hợp đồng lao động & Quyền lợi học nghề (Arbeitsvertrag)

Bài 17 giáo trình tự học tiếng Đức B1: Hợp đồng lao động & Quyền lợi học nghề (Arbeitsvertrag). Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.

Cấp B1 · Bài 17 — Der Arbeits- und Ausbildungsvertrag: Rechte und Pflichten · khoảng 55 phút.

Sau bài này bạn có thể

  • Đọc hiểu các điều khoản cốt lõi của hợp đồng học nghề (Ausbildungsvertrag) tại Đức
  • Nắm vững quy định về thời gian thử việc (Probezeit), thời gian làm việc (Arbeitszeit) và nghỉ phép (Urlaub)
  • Hiểu rõ về bảo hiểm xã hội (Sozialversicherung) và tiền lương ròng (Nettogehalt)

Hội thoại: Đọc và ký hợp đồng học nghề

Mai cùng người cố vấn đọc lại các điều khoản trong bản hợp đồng đào tạo.

  • Cố vấn: Mai, lass uns die wichtigsten Punkte deines Ausbildungsvertrags durchgehen. — Mai, chúng ta hãy cùng xem qua các điểm quan trọng nhất trong hợp đồng học nghề của em nhé.
  • Mai: Sehr gern! Wie lang ist die Probezeit? — Dạ vâng! Thời gian thử việc là bao lâu ạ?
  • Cố vấn: Die Probezeit beträgt vier Monate. In dieser Zeit können beide Seiten ohne Frist kündigen. — Thời gian thử việc kéo dài 4 tháng. Trong thời gian này cả hai bên có thể chấm dứt hợp đồng mà không cần báo trước.
  • Mai: Und wie viele Urlaubstage stehen mir pro Jahr zu? — Thế em được hưởng bao nhiêu ngày nghỉ phép mỗi năm ạ?
  • Cố vấn: Laut Vertrag hast du 30 Urlaubstage im Jahr. Die wöchentliche Arbeitszeit beträgt 38,5 Stunden. — Theo hợp đồng em có 30 ngày phép một năm. Thời gian làm việc hàng tuần là 38,5 tiếng.
  • Mai: Das sind sehr faire Bedingungen! Ich werde den Vertrag sofort unterschreiben. — Đó là những điều kiện rất công bằng! Em sẽ ký hợp đồng ngay ạ.

Từ vựng (8)

  • der Ausbildungsvertrag, -̈e — hợp đồng đào tạo nghề (danh từ)
  • die Probezeit (Sg.) — thời gian thử việc (từ 1–4 tháng) (danh từ)
  • die Vergütung, -en (das Gehalt) — thù lao học nghề / tiền lương (danh từ)
  • der Urlaubsanspruch (Sg.) — tiêu chuẩn ngày nghỉ phép (danh từ)
  • die Kündigungsfrist, -en — thời hạn báo trước khi hủy hợp đồng (danh từ)
  • die Sozialversicherung, -en — bảo hiểm xã hội (danh từ)
  • brutto / netto — lương gộp trước thuế / lương thực nhận sau thuế (tính từ)
  • betragen (beträgt, hat betragen) — trị giá là, lên tới con số (động từ)

Cấu trúc câu

Cấu trúc "laut + Dativ / Genitiv" (Theo như...)

Dùng trong ngữ cảnh pháp lý và hợp đồng: laut Vertrag (theo như hợp đồng), laut Gesetz (theo luật định).

Laut Vertrag beträgt die Arbeitszeit 40 Stunden. | Laut Gesetz hat jeder Arbeitnehmer Anspruch auf Urlaub.

Bài luyện

  1. Die ___ beträgt vier Monate. (thời gian thử việc)
  2. Laut Vertrag ___ meine wöchentliche Arbeitszeit 39 Stunden. (lên tới / là)
  3. Vom Bruttogehalt werden Steuern und ___ abgezogen. (bảo hiểm xã hội)
  4. Das Geld, das auf dem Konto ankommt, ist das ___ (lương thực nhận).
  5. Ich habe Anspruch auf 30 Tage ___ pro Jahr. (nghỉ phép)

Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.

Học tiếp

Khu học tiếng Đức