Viết thư phàn nàn & Khiếu nại (Beschwerdebrief)

Bài 14 giáo trình tự học tiếng Đức B1: Viết thư phàn nàn & Khiếu nại (Beschwerdebrief). Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.

Cấp B1 · Bài 14 — Eine formelle Beschwerde verfassen · khoảng 55 phút.

Sau bài này bạn có thể

  • Nắm cấu trúc thư khiếu nại trang trọng chuẩn đề thi Viết B1 (telc / Goethe)
  • Miêu tả sự cố (hàng lỗi, dịch vụ kém, kỳ nghỉ không như quảng cáo) bằng giọng văn lịch sự nhưng kiên quyết
  • Yêu cầu bồi thường (Entschädigung) hoặc hoàn tiền (Rückerstattung)

Mẫu thư: Khiếu nại khóa học tiếng Đức trực tuyến

Mai gửi thư phàn nàn tới trung tâm ngoại ngữ vì chất lượng lớp học không đúng như cam kết.

  • Tiêu đề: Beschwerde über den gebuchten B1-Onlinekurs — Rechnungs-Nr. 45892 — Khiếu nại về khóa học online B1 đã đăng ký — Mã hóa đơn 45892
  • Mở đầu: Sehr geehrte Damen und Herren, am 10. Mai habe ich bei Ihnen einen Intensivkurs gebucht. — Kính gửi Quý công ty, ngày 10 tháng 5 tôi đã đăng ký một khóa học cấp tốc tại quý vị.
  • Vấn đề: In Ihrer Anzeige versprachen Sie maximal 8 Teilnehmer, tatsächlich waren wir jedoch 18 Personen. Zudem fiel der Unterricht mehrfach wegen technischer Probleme aus. — Trong quảng cáo quý vị cam kết tối đa 8 học viên, nhưng thực tế lớp lại có tới 18 người. Ngoài ra buổi học đã nhiều lần bị hủy do sự cố kỹ thuật.
  • Yêu cầu: Aus diesen Gründen fordere ich eine Rückerstattung von 50 % der Kursgebühr. — Vì những lý do trên, tôi yêu cầu hoàn lại 50% học phí.
  • Kết thư: Ich erwarte Ihre schriftliche Antwort bis zum 25. Mai. Mit freundlichen Grüßen, Mai Nguyen — Tôi chờ đợi thư trả lời bằng văn bản của quý vị trước ngày 25 tháng 5. Trân trọng kính chào, Mai Nguyễn

Từ vựng (8)

  • die Beschwerde, -n — sự khiếu nại, lá thư phàn nàn (danh từ)
  • die Enttäuschung, -en — sự thất vọng (danh từ)
  • die Rückerstattung, -en — sự hoàn tiền lại (danh từ)
  • die Entschädigung, -en — sự bồi thường thiệt hại (danh từ)
  • versprechen (verspricht, hat versprochen) — hứa hẹn, cam kết (động từ)
  • ausfallen (fällt aus, ist ausgefallen) — bị hủy, không diễn ra (động từ)
  • fordern / verlangen — đòi hỏi, yêu cầu (động từ)
  • die Frist, -en — thời hạn chót (danh từ)

Cấu trúc câu

4 bước viết thư khiếu nại đạt điểm tối đa kỹ năng Viết B1

1. Nêu lý do viết thư & mã đơn. 2. So sánh giữa cam kết quảng cáo và thực tế (In der Anzeige stand..., in Wirklichkeit war...). 3. Thể hiện sự thất vọng (Ich bin zutiefst enttäuscht). 4. Đưa ra yêu cầu cụ thể kèm thời hạn (Frist setzen: bis zum...).

In Ihrer Anzeige versprachen Sie ..., jedoch ... | Ich fordere eine Rückerstattung von ... | Ich erwarte Ihre Antwort bis zum ...

Bài luyện

  1. Hiermit möchte ich mich über das defekte Gerät ___ (khiếu nại, beschweren).
  2. In der Anzeige ___ Sie einen Meerblick versprochen. (haben, Sie)
  3. Ich fordere eine ___ von 30 Prozent. (sự hoàn tiền)
  4. Ich setze Ihnen eine ___ bis zum nächsten Montag. (thời hạn chót)
  5. Ich bin von Ihrem Service zutiefst ___ (thất vọng, tính từ).

Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.

Học tiếp

Khu học tiếng Đức