Liên từ kép (Zweiteilige Konnektoren)

Bài 13 giáo trình tự học tiếng Đức B1: Liên từ kép (Zweiteilige Konnektoren). Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.

Cấp B1 · Bài 13 — Zweiteilige Konnektoren: sowohl … als auch, weder … noch, nicht nur … sondern auch · khoảng 55 phút.

Sau bài này bạn có thể

  • Nâng cao tính liên kết và học thuật của văn phong bằng liên từ kép
  • Sử dụng: sowohl... als auch (vừa... vừa...), nicht nur... sondern auch (không những... mà còn...)
  • Sử dụng: weder... noch (không... cũng không...), entweder... oder (hoặc... hoặc...)

Hội thoại: Đánh giá năng lực ứng viên học nghề

Trưởng phòng nhân sự và quản lý thảo luận về hồ sơ của Mai.

  • Nhân sự: Frau Nguyen hat sowohl hervorragende Deutschkenntnisse als auch praktische Pflegeerfahrung. — Cô Nguyễn vừa có trình độ tiếng Đức xuất sắc vừa có kinh nghiệm điều dưỡng thực tế.
  • Quản lý: Stimmt, sie ist nicht nur sehr zuverlässig, sondern auch äußerst lernbereit. — Đúng vậy, cô ấy không chỉ rất đáng tin cậy mà còn cực kỳ ham học hỏi.
  • Nhân sự: Sie hat weder Scheu vor Nachtschichten noch Probleme mit Teamarbeit. — Cô ấy không hề ngại các ca trực đêm cũng không gặp trở ngại gì với việc làm nhóm.
  • Quản lý: Entweder bieten wir ihr sofort einen Vertrag an, oder eine andere Klinik nimmt sie! — Hoặc là chúng ta lập tức mời cô ấy ký hợp đồng, hoặc một bệnh viện khác sẽ đón cô ấy ngay!

Từ vựng (8)

  • sowohl … als auch … — vừa … vừa … / cũng như … (liên từ kép)
  • nicht nur … sondern auch … — không những … mà còn … (liên từ kép)
  • weder … noch … — không … cũng không … (phủ định kép) (liên từ kép)
  • entweder … oder … — hoặc … hoặc … (chọn 1 trong 2) (liên từ kép)
  • zwar … aber … — tuy … nhưng mà … (liên từ kép)
  • äußerst — cực kỳ, hết sức (trạng từ)
  • die Scheu (Sg.) — sự e dè, ngại ngùng (danh từ)
  • hervorragend — xuất sắc, vượt trội (tính từ)

Cấu trúc câu

Quy tắc ngữ pháp các cặp liên từ kép

1. sowohl A als auch B: nối 2 yếu tố tương đương. 2. nicht nur A, sondern auch B: có dấu phẩy trước sondern auch. 3. weder A noch B: mang nghĩa phủ định sẵn, KHÔNG thêm nicht/kein.

sowohl ... als auch | nicht nur ..., sondern auch | weder ... noch | entweder ... oder

Bài luyện

  1. Sie spricht sowohl Deutsch ___ auch Französisch.
  2. Er ist nicht nur klug, ___ auch sehr hilfsbereit.
  3. Ich trinke ___ Kaffee noch Tee. (phủ định cả hai)
  4. Wir können ___ heute oder morgen ins Kino gehen. (hoặc)
  5. Er ist ___ reich, aber er ist nicht glücklich. (tuy... nhưng)

Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.

Học tiếp

Khu học tiếng Đức