Thể bị động quá khứ (Passiv Präteritum)

Bài 10 giáo trình tự học tiếng Đức B1: Thể bị động quá khứ (Passiv Präteritum). Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.

Cấp B1 · Bài 10 — Das Passiv im Präteritum · khoảng 55 phút.

Sau bài này bạn có thể

  • Kể lại các sự kiện lịch sử, công trình xây dựng và việc đã hoàn thành trong quá khứ ở thể bị động
  • Chia và sử dụng thành thạo: wurde / wurden + Partizip II
  • Đọc hiểu các văn bản báo cáo sự vụ (Unfallbericht / Protokoll)

Hội thoại: Báo cáo sự cố tai nạn lao động

Mai đọc biên bản sự cố xảy ra tuần trước tại xưởng cơ khí.

  • Quản lý: Mai, hast du das Protokoll vom Unfall gelesen? — Mai, em đã đọc biên bản về vụ tai nạn chưa?
  • Mai: Ja, Herr Fischer. Der verletzte Mitarbeiter wurde sofort ins Krankenhaus gebracht. — Dạ rồi thưa chú Fischer. Người nhân viên bị thương đã được đưa ngay tới bệnh viện.
  • Quản lý: Wurde die Maschine danach sofort abgeschaltet? — Cỗ máy sau đó có được ngắt điện ngay lập tức không?
  • Mai: Ja, die Notfalltaste wurde sofort gedrückt und die Polizei wurde informiert. — Có ạ, nút khẩn cấp đã được bấm ngay lập tức và cảnh sát đã được thông báo.
  • Quản lý: Sehr gut. Alle Sicherheitsvorschriften wurden vorbildlich eingehalten. — Rất tốt. Tất cả các quy chuẩn an toàn đã được tuân thủ chuẩn mực.

Từ vựng (8)

  • wurde / wurden — đã bị/được (Präteritum của werden) (động từ)
  • das Protokoll, -e — biên bản cuộc họp / sự vụ (danh từ)
  • die Sicherheitsvorschrift, -en — quy định an toàn (danh từ)
  • abschalten (hat abgeschaltet) — tắt, ngắt điện (động từ)
  • drücken — ấn, nhấn (nút) (động từ)
  • einhalten (hält ein, hat eingehalten) — tuân thủ (luật, quy định) (động từ)
  • erbauen / gründen — xây dựng / thành lập (động từ)
  • das Jahrhundert, -e — thế kỷ (danh từ)

Cấu trúc câu

Công thức Passiv Präteritum (Bị động quá khứ)

Chủ ngữ + WURDE (số ít) / WURDEN (số nhiều) + ... + PARTIZIP II. Thường dùng trong báo chí, biên bản và lịch sử.

ich/er/sie/es WURDE | wir/sie WURDEN + Partizip II

Bài luyện

  1. Die Kirche ___ im 18. Jahrhundert erbaut. (wurde, số ít)
  2. Die Dokumente ___ gestern unterschrieben. (wurden, số nhiều)
  3. Der Verletzte wurde sofort ins Krankenhaus ___ (bringen, Partizip II).
  4. Das Goethe-Institut wurde 1951 ___ (gründen, Partizip II).
  5. Alle Regeln wurden streng ___ (tuân thủ, Partizip II của einhalten).

Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.

Học tiếp

Khu học tiếng Đức