Thể bị động hiện tại (Passiv Präsens)

Bài 9 giáo trình tự học tiếng Đức B1: Thể bị động hiện tại (Passiv Präsens). Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.

Cấp B1 · Bài 9 — Das Passiv im Präsens: Vorgangspassiv · khoảng 55 phút.

Sau bài này bạn có thể

  • Hiểu và ứng dụng thể bị động khi nhấn mạnh vào HÀNH ĐỘNG thay vì người thực hiện
  • Cấu trúc công thức: werden (chia) + Partizip II (cuối câu)
  • Đọc hiểu quy trình làm việc, hướng dẫn sử dụng và nội quy công ty

Hội thoại: Quy trình đo huyết áp tại phòng khám

Y tá trưởng hướng dẫn Mai quy trình đo các chỉ số sinh tồn của bệnh nhân.

  • Y tá trưởng: Mai, weißt du, wie die Werte dokumentiert werden? — Mai, em có biết các chỉ số được ghi chép lại như thế nào không?
  • Mai: Zuerst wird der Blutdruck gemessen, richtig? — Đầu tiên huyết áp được đo, đúng không ạ?
  • Y tá trưởng: Ganz genau. Danach wird der Puls kontrolliert und die Temperatur wird gemessen. — Hoàn toàn chính xác. Sau đó mạch được kiểm tra và nhiệt độ được đo.
  • Mai: Werden alle Daten sofort in den Computer eingegeben? — Tất cả dữ liệu có được nhập ngay vào máy tính không ạ?
  • Y tá trưởng: Ja, die Berichte werden von allen Pflegekräften digital gespeichert. — Có, các báo cáo được lưu trữ kỹ thuật số bởi tất cả các điều dưỡng viên.

Từ vựng (8)

  • das Passiv (Sg.) — thể bị động (danh từ)
  • messen (misst, hat gemessen) — đo lường (động từ)
  • der Blutdruck (Sg.) — huyết áp (danh từ)
  • eingeben (gibt ein, hat eingegeben) — nhập dữ liệu (động từ)
  • speichern — lưu trữ (dữ liệu) (động từ)
  • die Vorschrift, -en — quy định, quy chuẩn (danh từ)
  • von (+ Dat.) — bởi (chỉ tác nhân gây ra hành động) (giới từ)
  • reparieren — sửa chữa (động từ)

Cấu trúc câu

Công thức Passiv Präsens (Bị động hiện tại)

Chủ ngữ (bị tác động) + WERDEN (chia theo chủ ngữ) + ... + PARTIZIP II (cuối câu). Nếu muốn nêu người thực hiện, dùng "von + Dativ".

ich werde | du wirst | er/sie/es WIRD | wir werden | ihr werdet | sie/Sie werden + Partizip II

Bài luyện

  1. Das Zimmer ___ jeden Tag gereinigt. (werden, das)
  2. Die Medikamente ___ pünktlich ausgegeben. (werden, số nhiều)
  3. Der Patient wird vom Arzt ___ (untersuchen, Partizip II).
  4. Hier ___ Deutsch gesprochen. (werden, es/man)
  5. Das Haus wird ___ meinem Vater gebaut. (giới từ chỉ người thực hiện)

Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.

Học tiếp

Khu học tiếng Đức