Động từ đi kèm giới từ cố định (Verben mit Präpositionen)

Bài 11 giáo trình tự học tiếng Đức B1: Động từ đi kèm giới từ cố định (Verben mit Präpositionen). Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.

Cấp B1 · Bài 11 — Feste Verbindungen: Verben mit Präpositionen und Präpositionalpronomen · khoảng 55 phút.

Sau bài này bạn có thể

  • Nắm vững các động từ kèm giới từ quan trọng nhất bậc B1: warten auf, träumen von, sich freuen auf/über, denken an
  • Sử dụng các đại từ giới từ: worauf / darauf, wovon / davon, woran / daran
  • Phân biệt hỏi về người (Auf wen?) và hỏi về vật (Worauf?)

Hội thoại: Mong chờ kỳ nghỉ phép đầu tiên

Mai và Daniel chia sẻ về những dự định và mong ước cho kỳ nghỉ hè.

  • Daniel: Mai, worauf freust du dich am meisten im Sommer? — Mai ơi, cậu mong đợi điều gì nhất trong mùa hè này?
  • Mai: Ich freue mich riesig auf meinen Heimaturlaub in Vietnam! — Tớ cực kỳ mong đợi chuyến về thăm quê hương ở Việt Nam!
  • Daniel: Schön! Träumst du schon lange davon? — Tuyệt thế! Cậu đã mơ về chuyến đi đó lâu chưa?
  • Mai: Ja, ich denke jeden Tag an meine Familie. Und worüber denkst du nach? — Ừ, ngày nào tớ cũng nghĩ về gia đình. Thế còn cậu đang trăn trở về điều gì?
  • Daniel: Ich muss mich auf meine B1-Prüfung konzentrieren. Ich habe noch ein bisschen Angst davor. — Tớ phải tập trung vào kỳ thi B1. Tớ vẫn hơi lo sợ về nó một chút.

Từ vựng (8)

  • warten auf (+ Akk.) — chờ đợi ai/cái gì (động từ)
  • denken an (+ Akk.) — nghĩ về ai/cái gì (động từ)
  • sich freuen auf (+ Akk.) — mong đợi điều sắp tới trong tương lai (động từ)
  • sich freuen über (+ Akk.) — vui mừng về điều đã xảy ra ở hiện tại/quá khứ (động từ)
  • träumen von (+ Dat.) — mơ về điều gì (động từ)
  • Angst haben vor (+ Dat.) — lo sợ trước điều gì (cụm)
  • sich interessieren für (+ Akk.) — quan tâm, có hứng thú với cái gì (động từ)
  • bitten um (+ Akk.) — xin, thỉnh cầu điều gì (động từ)

Cấu trúc câu

Cấu trúc "wo(r)-" và "da(r)-" khi hỏi về vật

1. VẬT: wo + giới từ (bắt đầu nguyên âm thêm r: worauf, woran, wovon) -> trả lời: da(r) + giới từ (darauf, daran, davon). 2. NGƯỜI: Giới từ + Wen / Wem (Auf wen wartest du? — Auf meine Mutter).

warten auf: Worauf wartest du? (vật) vs. Auf wen wartest du? (người)

Bài luyện

  1. Ich warte ___ den Bus. (giới từ của warten)
  2. ___ freust du dich? — Auf die Ferien! (từ để hỏi cho vật)
  3. Er träumt ___ einer Reise nach Japan. (giới từ của träumen)
  4. ___ wartest du? — Auf meine Freundin! (từ để hỏi cho người)
  5. Ich habe keine Angst ___ (trước kỳ thi, da + vor).

Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.

Học tiếp

Khu học tiếng Đức