Bảo vệ môi trường & Lối sống xanh

Bài 4 giáo trình tự học tiếng Đức B1: Bảo vệ môi trường & Lối sống xanh. Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.

Cấp B1 · Bài 4 — Umweltschutz und Nachhaltigkeit im Alltag · khoảng 50 phút.

Sau bài này bạn có thể

  • Thảo luận về các vấn đề môi trường, biến đổi khí hậu và năng lượng tái tạo
  • Nắm vững hệ thống phân loại rác (Mülltrennung) và tái chế tại Đức
  • Sử dụng mệnh đề chỉ thời gian với "während", "bevor", "nachdem"

Hội thoại: Phân loại rác tại ký túc xá

Jonas hướng dẫn Mai cách phân loại rác theo đúng tiêu chuẩn của thành phố Leipzig.

  • Mai: Jonas, in welche Tonne kommt dieser Joghurtbecher? — Jonas ơi, hộp sữa chua này bỏ vào thùng rác nào thế?
  • Jonas: Verpackungen aus Plastik gehören in die Gelbe Tonne oder den Gelben Sack. — Bao bì bằng nhựa thuộc về thùng rác màu vàng hoặc túi vàng.
  • Mai: Und das Altpapier kommt in die blaue Tonne, richtig? — Còn giấy vụn thì bỏ vào thùng màu xanh dương đúng không?
  • Jonas: Genau! Bevor du den Müll wegwirfst, solltest du Verpackungen trennen. — Chính xác! Trước khi cậu vứt rác, cậu nên phân tách các loại bao bì.
  • Mai: In Deutschland wird Umweltschutz wirklich sehr ernst genommen. — Ở Đức việc bảo vệ môi trường thực sự được coi trọng rất nghiêm túc.

Từ vựng (9)

  • der Umweltschutz (Sg.) — việc bảo vệ môi trường (danh từ)
  • die Nachhaltigkeit (Sg.) — sự phát triển bền vững (danh từ)
  • die Mülltrennung (Sg.) — sự phân loại rác thải (danh từ)
  • die Tonne, -n — thùng đựng rác lớn (danh từ)
  • der Kunststoff, -e (Plastik) — chất dẻo, nhựa (danh từ)
  • das Pfand (Sg.) — tiền cọc vỏ chai/lon (danh từ)
  • bevor — trước khi (liên từ, V cuối) (liên từ)
  • während — trong khi (liên từ, V cuối) (liên từ)
  • recyceln — tái chế (động từ)

Cấu trúc câu

Mệnh đề thời gian với "bevor" và "während"

Cả "bevor" (trước khi) và "während" (trong khi) đều là liên từ phụ thuộc, yêu cầu ĐỘNG TỪ CHIA ĐỨNG CUỐI CÂU.

Bevor + S + ... + V(chia), V + S | Während + S + ... + V(chia), V + S

Bài luyện

  1. ___ du die Wohnung verlässt, schalte das Licht aus. (trước khi)
  2. Während ich lerne, ___ (hören) ich keine laute Musik.
  3. Plastikflaschen haben oft ein ___ (tiền cọc vỏ chai).
  4. In Deutschland ist die ___ (phân loại rác) Pflicht.
  5. Bevor er schlafen ging, ___ er das Fenster geschlossen. (haben, er)

Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.

Học tiếp

Khu học tiếng Đức