Bày tỏ quan điểm & Thảo luận (Meinungsäußerung)
Bài 3 giáo trình tự học tiếng Đức B1: Bày tỏ quan điểm & Thảo luận (Meinungsäußerung). Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.
Cấp B1 · Bài 3 — Meinungen äußern und Argumentieren · khoảng 55 phút.
Sau bài này bạn có thể
- Bày tỏ quan điểm cá nhân một cách thuyết phục và tinh tế (Meiner Meinung nach...)
- Đồng ý (zustimmen) hoặc phản biện lịch sự (widersprechen)
- Nêu ưu điểm (Vorteile) và nhược điểm (Nachteile) của một chủ đề xã hội
Thảo luận: Có nên làm việc tại nhà (Homeoffice) không?
Mai và Lucas tranh luận về xu hướng làm việc từ xa.
- Lucas: Meiner Meinung nach bietet Homeoffice viele Vorteile, man spart viel Fahrzeit. — Theo quan điểm của tớ, làm việc tại nhà mang lại nhiều ưu điểm, người ta tiết kiệm được nhiều thời gian đi lại.
- Mai: Da hast du völlig recht, aber auf der anderen Seite fehlt der direkte Kontakt zu Kollegen. — Về điểm đó cậu hoàn toàn đúng, nhưng mặt khác lại thiếu sự tiếp xúc trực tiếp với đồng nghiệp.
- Lucas: Ich bin der Ansicht, dass ein Hybridmodell die beste Lösung ist. — Tớ có quan điểm rằng một mô hình kết hợp linh hoạt là giải pháp tốt nhất.
- Mai: Dem stimme ich voll und ganz zu! Zwei Tage im Betrieb und drei Tage zu Hause sind ideal. — Tớ hoàn toàn đồng ý với điều đó! Hai ngày ở cơ quan và ba ngày ở nhà là lý tưởng nhất.
Từ vựng (8)
- meiner Meinung nach — theo quan điểm của tôi (đảo ngữ V + S) (cụm)
- der Vorteil, -e — ưu điểm, lợi thế (danh từ)
- der Nachteil, -e — nhược điểm, bất lợi (danh từ)
- zustimmen (+ Dat.) — đồng ý với ai/điều gì (động từ)
- widersprechen (+ Dat.) — phản bác, bất đồng ý kiến (động từ)
- einerseits … andererseits … — một mặt thì … mặt khác thì … (cụm)
- die Ansicht, -en — quan điểm, cách nhìn nhận (danh từ)
- überzeugend — có tính thuyết phục (tính từ)
Cấu trúc câu
Mẫu câu lập luận chuẩn trong bài thi Nói B1 (Goethe/telc)
1. Nêu ý kiến: Meiner Meinung nach ist... / Ich bin der Meinung, dass... 2. Đồng ý: Da stimme ich dir zu. / Das sehe ich genauso. 3. Phản biện lịch sự: Das stimmt zwar, aber... / Da bin ich anderer Meinung.
Meiner Meinung nach + V + S | Ich bin der Meinung, dass + S + ... + V | Einerseits ..., andererseits ...
Bài luyện
- Meiner Meinung ___ ist Pünktlichkeit sehr wichtig in Deutschland. (giới từ)
- Ich bin der Meinung, ___ man Fremdsprachen früh lernen sollte.
- Dem stimme ich voll und ganz ___ (zustimmen).
- Ein großer ___ (ưu điểm) von Elektroautos ist der Umweltschutz.
- Einerseits ist es praktisch, ___ ist es ungesund. (mặt khác)
Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.