Sự kiện xã hội & Truyền thông tin tức
Bài 5 giáo trình tự học tiếng Đức B1: Sự kiện xã hội & Truyền thông tin tức. Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.
Cấp B1 · Bài 5 — Medien, Nachrichten und gesellschaftliche Ereignisse · khoảng 55 phút.
Sau bài này bạn có thể
- Đọc hiểu các mẩu tin tức thời sự ngắn từ các trang báo Đức (Spiegel, Tagesschau, DW)
- Thảo luận về vai trò của mạng xã hội và truyền thông kỹ thuật số
- Sử dụng các trạng từ liên kết nguyên nhân - kết quả: deshalb, deswegen, daher
Hội thoại: Đọc bản tin buổi sáng trên Tagesschau
Mai và Daniel cùng đọc điểm tin buổi sáng trên ứng dụng Tagesschau.
- Mai: Daniel, hast du die heutigen Nachrichten schon gelesen? — Daniel, cậu đã đọc tin tức hôm nay chưa?
- Daniel: Noch nicht. Gibt es etwas Besonderes in Deutschland? — Chưa. Có tin gì đặc biệt ở Đức không?
- Mai: Ja, die Regierung investiert Milliarden in die Digitalisierung der Schulen. — Có chứ, chính phủ đang đầu tư hàng tỷ Euro vào việc số hóa các trường học.
- Daniel: Das ist ein wichtiger Schritt. Daher brauchen die Lehrer auch moderne Fortbildungen. — Đó là một bước tiến quan trọng. Vì thế các giáo viên cũng cần những khóa đào tạo nâng cao hiện đại.
- Mai: Ich nutze die Tagesschau-App jeden Morgen, deshalb kenne ich immer die neuesten Entwicklungen. — Tớ dùng ứng dụng Tagesschau mỗi sáng, vì thế tớ luôn nắm được những diễn biến mới nhất.
Từ vựng (8)
- die Nachricht, -en — tin tức, bản tin (danh từ)
- die Entwicklung, -en — sự phát triển, diễn biến (danh từ)
- die Regierung, -en — chính phủ (danh từ)
- die Digitalisierung (Sg.) — sự chuyển đổi số, số hóa (danh từ)
- die Fortbildung, -en — khóa đào tạo nâng cao nghiệp vụ (danh từ)
- deshalb / deswegen / daher — vì vậy, do đó (trạng từ, V vị trí 2) (trạng từ)
- informieren über (+ Akk.) — thông tin về điều gì (động từ)
- soziale Medien (Pl.) — mạng xã hội (danh từ)
Cấu trúc câu
Cụm trạng từ nguyên nhân - hệ quả: deshalb / deswegen / daher
Ba từ này đồng nghĩa (vì vậy, do đó) và ĐỨNG VỊ TRÍ SỐ 1 trong câu chính, dẫn đến ĐẢO NGỮ (V đứng ngay sau, rồi tới S).
Nguyên nhân. DESHALB / DAHER + V(chia) + S + ...
Bài luyện
- Er lernt viel. Deshalb ___ er gute Noten. (bekommen, er)
- Sie interessiert sich für Politik. Daher ___ sie die Zeitung. (lesen, sie)
- Ich war krank. ___ konnte ich gestern nicht kommen. (vì vậy)
- Die Tagesschau informiert über aktuelle ___ (tin tức, số nhiều).
- In Deutschland schreitet die ___ (số hóa) schnell voran.
Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.