Chỉ mục đích với "um...zu" và "damit"
Bài 2 giáo trình tự học tiếng Đức B1: Chỉ mục đích với "um...zu" và "damit". Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.
Cấp B1 · Bài 2 — Finalsätze: „um … zu“ vs. „damit“ · khoảng 55 phút.
Sau bài này bạn có thể
- Bày tỏ mục đích, mục tiêu hành động rõ ràng và chính xác
- Nắm vững điều kiện dùng "um...zu" (cùng chủ ngữ) vs "damit" (khác chủ ngữ hoặc cùng chủ ngữ)
- Ứng dụng khi viết thư bày tỏ nguyện vọng và định hướng tương lai
Hội thoại: Kế hoạch và mục đích học nghề
Thầy giáo vấn đáp Mai về mục đích học tiếng Đức và kế hoạch tương lai.
- Thầy giáo: Mai, warum investierst du so viel Zeit ins Deutschlernen? — Mai, tại sao em đầu tư nhiều thời gian cho việc học tiếng Đức thế?
- Mai: Ich lerne Deutsch, um eine qualifizierte Ausbildung in Deutschland zu machen. — Em học tiếng Đức để theo học một chương trình đào tạo nghề chất lượng tại Đức ạ.
- Thầy giáo: Und unterstützen dich deine Eltern dabei? — Thế bố mẹ em có ủng hộ em không?
- Mai: Ja, meine Eltern sparen Geld, damit ich mich ganz auf mein Studium konzentrieren kann. — Dạ có, bố mẹ em tiết kiệm tiền để em có thể hoàn toàn tập trung vào việc học ạ.
- Thầy giáo: Das ist wunderbar! Ein klares Ziel motiviert am besten. — Thật tuyệt vời! Một mục tiêu rõ ràng sẽ tạo động lực lớn nhất.
Từ vựng (8)
- um … zu (+ Infinitiv) — để mà (chỉ dùng khi cùng chủ ngữ) (cấu trúc)
- damit (+ Nebensatz) — để mà (dùng cho cả cùng và khác chủ ngữ) (liên từ)
- das Ziel, -e — mục tiêu, đích đến (danh từ)
- der Zweck, -e — mục đích (danh từ)
- die Absicht, -en — ý định, dự định (danh từ)
- qualifiziert — có trình độ chuyên môn tốt (tính từ)
- unterstützen — hỗ trợ, ủng hộ (động từ)
- sparen — tiết kiệm tiền bạc/thời gian (động từ)
Cấu trúc câu
Quy tắc vàng phân biệt "um...zu" và "damit"
1. CÙNG CHỦ NGỮ: Nên dùng "um... zu + Infinitiv" (gọn gàng, tinh tế hơn). 2. KHÁC CHỦ NGỮ: BẮT BUỘC dùng "damit" (động từ chia đứng cuối câu).
Ich lerne, um die Prüfung ZU BESTEHEN. | Die Lehrerin erklärt, DAMIT alle Schüler es VERSTEHEN.
Bài luyện
- Ich lerne viel, ___ die B1-Prüfung zu bestehen. (liên từ)
- Die Mutter gibt dem Kind Geld, ___ es Brot kauft. (khác chủ ngữ)
- Er steht früh auf, um den Bus nicht zu ___ (verpassen).
- Wir sparen Strom, damit die Umwelt geschützt ___ (werden).
- Ich gehe zum Arzt, ___ mich untersuchen zu lassen.
Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.