Mối quan hệ tương phản với "obwohl" và "trotzdem"

Bài 1 giáo trình tự học tiếng Đức B1: Mối quan hệ tương phản với "obwohl" và "trotzdem". Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.

Cấp B1 · Bài 1 — Gegensätze ausdrücken mit „obwohl“ und „trotzdem“ · khoảng 55 phút.

Sau bài này bạn có thể

  • Diễn đạt các sự việc trái ngược, nghịch lý trong đời sống và học tập
  • Phân biệt vị trí động từ: "obwohl" (mệnh đề phụ, V cuối) vs "trotzdem" (trạng từ, V đứng vị trí 2)
  • Nâng cao khả năng lập luận đa chiều chuẩn B1

Hội thoại: Đi học trong thời tiết xấu

Mai và Daniel nói chuyện về việc đi học trong ngày mưa bão.

  • Daniel: Mai, du bist mit dem Fahrrad gekommen, obwohl es in Strömen regnet? — Mai, cậu đi xe đạp đến đây dù trời đang mưa như trút nước á?
  • Mai: Ja, die Straßenbahn hatte einen Streik. Trotzdem wollte ich pünktlich zum Unterricht sein. — Ừ, xe điện bị đình công. Dù vậy tớ vẫn muốn đến lớp đúng giờ.
  • Daniel: Respekt! Obwohl es heute sehr ungemütlich ist, sind fast alle Teilnehmer da. — Khâm phục thật! Mặc dù hôm nay thời tiết rất khó chịu nhưng hầu như mọi học viên đều có mặt.
  • Mai: Deutsch lernen ist uns allen wichtig, obwohl die B1-Grammatik ziemlich anspruchsvoll ist. — Học tiếng Đức quan trọng với tất cả chúng mình mà, mặc dù ngữ pháp B1 khá thử thách.

Từ vựng (8)

  • obwohl — mặc dù (liên từ phụ thuộc, V cuối) (liên từ)
  • trotzdem — dù vậy, tuy nhiên (trạng từ, V vị trí 2) (trạng từ)
  • der Streik, -s — cuộc đình công (danh từ)
  • in Strömen regnen — mưa như trút nước (cụm)
  • anspruchsvoll — đòi hỏi cao, thử thách (tính từ)
  • der Gegensatz, -̈e — sự tương phản, đối lập (danh từ)
  • verzichten auf (+ Akk.) — từ bỏ, không dùng cái gì (động từ)
  • sich anstrengen — nỗ lực, cố gắng hết sức (động từ)

Cấu trúc câu

Phân biệt "obwohl" (Nebensatz) và "trotzdem" (Hauptsatz)

1. obwohl + S + ... + V(cuối). 2. trotzdem + V(chia) + S + ...

Er geht spazieren, OBWOHL es regnet. | Es regnet. TROTZDEM geht er spazieren.

Bài luyện

  1. Er arbeitet weiter, ___ er krank ist. (mặc dù, V cuối)
  2. Er ist krank. ___ geht er zur Arbeit. (dù vậy, đảo ngữ)
  3. Obwohl ich viel gelernt habe, ___ tôi vẫn hồi hộp. (sein, ich)
  4. Sie kauft das Auto, obwohl es sehr teuer ___ (sein).
  5. Der Zug hatte Verspätung. Trotzdem ___ wir pünktlich angekommen. (sein, wir)

Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.

Học tiếp

Khu học tiếng Đức