Phỏng vấn xin chỗ học nghề (Vorstellungsgespräch)

Bài 20 giáo trình tự học tiếng Đức A2: Phỏng vấn xin chỗ học nghề (Vorstellungsgespräch). Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.

Cấp A2 · Bài 20 — Das Vorstellungsgespräch erfolgreich meistern · khoảng 55 phút.

Sau bài này bạn có thể

  • Tự tin trả lời các câu hỏi phỏng vấn học nghề kinh điển bằng tiếng Đức
  • Giải thích lý do chọn nước Đức và chọn ngành nghề đào tạo
  • Đặt câu hỏi thông minh cho nhà tuyển dụng ở cuối buổi phỏng vấn

Hội thoại: Buổi phỏng vấn tuyển sinh học nghề điều dưỡng

Mai phỏng vấn online với bà viện trưởng viện dưỡng lão tại Dresden.

  • Viện trưởng: Guten Tag, Frau Nguyen! Schön, dass Sie da sind. Erzählen Sie uns etwas über sich! — Chào chị Nguyễn! Rất vui được gặp chị. Chị hãy kể cho chúng tôi đôi nét về bản thân!
  • Mai: Guten Tag! Ich heiße Mai Nguyen, bin 22 Jahre alt und habe in Vietnam bereits ein Pflegepraktikum absolviert. — Chào bà! Tôi tên là Mai Nguyễn, 22 tuổi và tôi đã hoàn thành một kỳ thực tập điều dưỡng tại Việt Nam.
  • Viện trưởng: Warum möchten Sie Ihre Ausbildung gerade in Deutschland machen? — Tại sao chị lại muốn học nghề tại nước Đức?
  • Mai: Weil das duale Ausbildungssystem in Deutschland weltweit anerkannt ist und Theorie mit Praxis perfekt verbindet. — Bởi vì hệ thống đào tạo nghề song hành ở Đức được công nhận toàn cầu và kết hợp hoàn hảo giữa lý thuyết với thực hành.
  • Viện trưởng: Haben Sie noch Fragen an uns? — Chị còn câu hỏi nào dành cho chúng tôi không?
  • Mai: Ja, wie sieht die Betreuung der Auszubildenden im ersten Ausbildungsjahr aus? — Dạ có, sự hướng dẫn dành cho học viên trong năm học nghề đầu tiên sẽ diễn ra như thế nào ạ?

Từ vựng (8)

  • das Vorstellungsgespräch, -e — buổi phỏng vấn xin việc/học nghề (danh từ)
  • das duale System — hệ thống đào tạo kép (song hành) (cụm)
  • absolvieren — hoàn thành, tốt nghiệp (khóa học) (động từ)
  • die Betreuung (Sg.) — sự hướng dẫn, chăm sóc, kèm cặp (danh từ)
  • anerkannt — được công nhận (tính từ)
  • sich bewerben um (+ Akk.) — nộp đơn ứng tuyển cái gì (động từ)
  • die Motivation, -en — động lực (danh từ)
  • überzeugen — thuyết phục (động từ)

Cấu trúc câu

Mẫu trả lời câu hỏi "Warum dieser Beruf?" (Tại sao chọn nghề này?)

Dùng công thức: Ich habe mich für diesen Beruf entschieden, weil... (Tôi đã quyết định chọn nghề này bởi vì...).

Ich habe mich für diesen Beruf entschieden, weil ich gern mit Menschen arbeite.

Bài luyện

  1. Ich habe mich um einen Ausbildungsplatz ___ (nộp đơn ứng tuyển, Perfekt).
  2. Ich habe mein Praktikum erfolgreich ___ (hoàn thành).
  3. Das duale System ist weltweit ___ (công nhận).
  4. Haben Sie noch ___ an uns? (những câu hỏi)
  5. Ich möchte diesen Beruf lernen, ___ tôi thích giúp đỡ người già. (liên từ)

Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.

Học tiếp

Khu học tiếng Đức