Ứng tuyển học nghề & Viết CV (Lebenslauf)
Bài 19 giáo trình tự học tiếng Đức A2: Ứng tuyển học nghề & Viết CV (Lebenslauf). Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.
Cấp A2 · Bài 19 — Bewerbung um einen Ausbildungsplatz und Lebenslauf · khoảng 55 phút.
Sau bài này bạn có thể
- Đọc hiểu cấu trúc bảng sơ yếu lý lịch chuẩn Đức (Tabellarischer Lebenslauf)
- Liệt kê trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc và kỹ năng ngôn ngữ
- Viết phần giới thiệu bản thân thuyết phục trong hồ sơ xin học nghề
Mẫu hồ sơ: Bản sơ yếu lý lịch của Mai Nguyen
Mai chuẩn bị hồ sơ ứng tuyển học nghề điều dưỡng gửi bệnh viện Sankt Georg.
- Mai: Name: Mai Nguyen | Geburtsdatum: 15.08.2002 — Họ tên: Mai Nguyễn | Ngày sinh: 15.08.2002
- Mai: Schulbildung: 2017–2020: Abitur in Vietnam — Học vấn: 2017–2020: Tốt nghiệp THPT tại Việt Nam
- Mai: Sprachkenntnisse: Vietnamesisch (Muttersprache), Deutsch (B1-Niveau), Englisch (Grundkenntnisse) — Ngoại ngữ: Tiếng Việt (tiếng mẹ đẻ), Tiếng Đức (trình độ B1), Tiếng Anh (cơ bản)
- Mai: Praktische Erfahrung: Dreimonatiges Pflegepraktikum im Krankenhaus Da Nang — Kinh nghiệm thực tế: Thực tập điều dưỡng 3 tháng tại bệnh viện Đà Nẵng
- Mai: Stärken: Zuverlässig, geduldig, teamfähig und lernbereit — Thế mạnh: Đáng tin cậy, kiên nhẫn, có tinh thần làm việc nhóm và ham học hỏi
Từ vựng (9)
- der Lebenslauf, -̈e — sơ yếu lý lịch (CV) (danh từ)
- die Schulbildung (Sg.) — quá trình học tập phổ thông (danh từ)
- die Berufserfahrung, -en — kinh nghiệm làm việc (danh từ)
- die Sprachkenntnisse (Pl.) — trình độ ngoại ngữ (danh từ)
- die Muttersprache, -n — tiếng mẹ đẻ (danh từ)
- die Stärken (Pl.) — thế mạnh, ưu điểm (danh từ)
- teamfähig — có khả năng làm việc nhóm (tính từ)
- geduldig — kiên nhẫn, nhẫn nại (tính từ)
- das Praktikum, Praktika — kỳ thực tập (danh từ)
Cấu trúc câu
Cách trình bày các thế mạnh cá nhân trong hồ sơ Đức
Nhà tuyển dụng Đức rất coi trọng các kỹ năng mềm (Soft Skills): teamfähig (làm việc nhóm tốt), zuverlässig (đáng tin cậy), pünktlich (đúng giờ), lernbereit (ham học hỏi), belastbar (chịu được áp lực).
Ich bin teamfähig und zuverlässig. | Zu meinen Stärken gehören Geduld und Hilfsbereitschaft.
Bài luyện
- Mein tabellarischer ___ ist vollständig. (sơ yếu lý lịch)
- Vietnamesisch ist meine ___ (tiếng mẹ đẻ).
- Ich habe ein dreimonatiges ___ im Krankenhaus gemacht. (thực tập)
- Sie kann sehr gut im Team arbeiten, sie ist ___ (làm việc nhóm tốt).
- Er verliert nie die Ruhe, er ist sehr ___ (kiên nhẫn).
Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.