Viết thư động lực xin học nghề (Anschreiben)

Bài 21 giáo trình tự học tiếng Đức A2: Viết thư động lực xin học nghề (Anschreiben). Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.

Cấp A2 · Bài 21 — Das Bewerbungsanschreiben formulieren · khoảng 55 phút.

Sau bài này bạn có thể

  • Nắm cấu trúc tiêu chuẩn của một bức thư xin việc (Anschreiben) tại Đức
  • Diễn đạt lý do ứng tuyển, kinh nghiệm hiện có và điểm mạnh cá nhân
  • Sử dụng các mẫu câu mở đầu và kết thư trang trọng chuẩn văn phong Đức

Mẫu thư: Thư xin học nghề điều dưỡng của Mai

Bức thư động lực hoàn chỉnh Mai gửi ban tuyển dụng bệnh viện.

  • Tiêu đề: Bewerbung um einen Ausbildungsplatz zur Pflegefachfrau — Đơn ứng tuyển vị trí học nghề nữ điều dưỡng viên
  • Mở đầu: Sehr geehrte Frau Dr. Müller, mit großem Interesse habe ich Ihre Anzeige gelesen. — Kính gửi bà TS. Müller, tôi đã đọc thông báo tuyển sinh của quý viện với sự quan tâm sâu sắc.
  • Nội dung: Schon in Vietnam habe ich ein dreimonatiges Pflegepraktikum absolviert und gemerkt, dass mir die Arbeit mit Menschen viel Freude bereitet. — Ngay tại Việt Nam tôi đã hoàn thành một kỳ thực tập điều dưỡng 3 tháng và nhận thấy rằng việc chăm sóc con người mang lại cho tôi nhiều niềm vui.
  • Thế mạnh: Ich bin zuverlässig, geduldig und lerne fleißig die deutsche Sprache. — Tôi là người đáng tin cậy, kiên nhẫn và đang chăm chỉ học tiếng Đức.
  • Kết thư: Über eine Einladung zu einem persönlichen Gespräch freue ich mich sehr. Mit freundlichen Grüßen, Mai Nguyen — Tôi rất mong đợi và vui mừng được nhận lời mời tham dự một buổi phỏng vấn trực tiếp. Trân trọng kính chào, Mai Nguyễn

Từ vựng (8)

  • das Anschreiben, - — thư xin việc, thư động lực (danh từ)
  • das Interesse (Sg.) — sự quan tâm, hứng thú (danh từ)
  • die Anzeige, -n — tin đăng tuyển, quảng cáo (danh từ)
  • Freude bereiten — mang lại niềm vui (cụm)
  • die Einladung, -en — lời mời (danh từ)
  • persönlich — trực tiếp, cá nhân (tính từ)
  • vollständig — đầy đủ, trọn vẹn (tính từ)
  • die Unterlagen (Pl.) — hồ sơ, giấy tờ (danh từ)

Cấu trúc câu

Câu kết kinh điển trong thư xin việc tiếng Đức

Không dùng câu điều kiện yếu đuối như "Ich würde mich freuen", hãy dùng câu chủ động tự tin: "Über eine Einladung zu einem Vorstellungsgespräch freue ich mich sehr." (Tôi rất mong đợi buổi phỏng vấn).

Über eine Einladung zu einem persönlichen Gespräch freue ich mich sehr. \nMit freundlichen Grüßen

Bài luyện

  1. Mit großem ___ habe ich Ihre Anzeige gelesen. (sự quan tâm)
  2. Die Arbeit macht mir Spaß và bereitet mir ___ (niềm vui).
  3. Meine Bewerbungsunterlagen sind im ___ (tệp đính kèm).
  4. Über eine ___ freue ich mich sehr. (lời mời phỏng vấn)
  5. Hier sind meine ___ Unterlagen. (đầy đủ)

Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.

Học tiếp

Khu học tiếng Đức