Môi trường công sở & Giao tiếp đồng nghiệp
Bài 18 giáo trình tự học tiếng Đức A2: Môi trường công sở & Giao tiếp đồng nghiệp. Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.
Cấp A2 · Bài 18 — Kommunikation am Arbeitsplatz · khoảng 55 phút.
Sau bài này bạn có thể
- Giao tiếp tự tin với đồng nghiệp và cấp trên trong giờ làm và giờ nghỉ (Kaffeepause)
- Trao đổi thông tin về tiến độ công việc và bàn giao ca làm
- Sử dụng các cụm từ thể hiện sự hợp tác chuyên nghiệp
Hội thoại: Bàn giao ca trực tại bệnh viện
Mai bàn giao ca trực chiều cho đồng nghiệp Thomas tại khoa nội.
- Thomas: Hallo Mai! Wie war deine Schicht heute? — Chào Mai! Ca làm hôm nay của em thế nào?
- Mai: Hallo Thomas! Ziemlich voll, aber alles ist erledigt. — Chào anh Thomas! Khá bận rộn, nhưng mọi việc đã hoàn thành xong.
- Thomas: Gibt es etwas Wichtiges für die Spätschicht? — Có điều gì quan trọng cần lưu ý cho ca tối không?
- Mai: Herr Schmidt in Zimmer 12 muss um 18 Uhr seine Tabletten einnehmen. — Bác Schmidt ở phòng 12 cần uống thuốc lúc 18 giờ.
- Thomas: Alles klar, ich habe es im Übergabebuch notiert. — Rõ rồi, anh đã ghi chú vào sổ giao ban.
- Mai: Danke, Thomas! Dann wünsche ich dir eine ruhige Schicht und einen schönen Feierabend! — Cảm ơn anh Thomas! Chúc anh ca làm suôn sẻ và tan ca vui vẻ nhé!
Từ vựng (8)
- die Übergabe, -n — sự bàn giao ca trực (danh từ)
- die Frühschicht / Spätschicht / Nachtschicht — ca sáng / ca chiều / ca đêm (danh từ)
- erledigen — hoàn thành, giải quyết xong (động từ)
- notieren — ghi chép, ghi chú (động từ)
- der Feierabend (Sg.) — giờ tan sở, hết giờ làm (danh từ)
- die Kaffeepause, -n — giờ nghỉ giải lao uống cà phê (danh từ)
- zuständig sein für — chịu trách nhiệm về việc gì (cụm)
- die Abteilung, -en — phòng ban, khoa (danh từ)
Cấu trúc câu
Cụm từ "zuständig sein für" (+ Akkusativ)
Dùng để nói về phân công nhiệm vụ trong công ty hoặc nơi thực tập: Ich bin zuständig für... (Tôi chịu trách nhiệm về...).
sein zuständig für + Akkusativ (den / die / das)
Bài luyện
- Ich habe alle Aufgaben ___ (hoàn thành xong).
- Ich wünsche dir einen schönen ___! (giờ tan ca)
- Herr Müller ist zuständig ___ die Ausbildung. (giới từ)
- Bitte ___ Sie die Telefonnummer im Buch. (ghi chú lại)
- Heute habe ich ___ (ca đêm).
Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.