Thể giả định lịch sự với Konjunktiv II

Bài 15 giáo trình tự học tiếng Đức A2: Thể giả định lịch sự với Konjunktiv II. Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.

Cấp A2 · Bài 15 — Höfliche Bitten mit Konjunktiv II: könnte, würde, hätte gern · khoảng 50 phút.

Sau bài này bạn có thể

  • Đưa ra lời đề nghị và yêu cầu lịch sự trong nhà hàng, công sở và đời sống
  • Sử dụng thành thạo: "Ich hätte gern...", "Könnten Sie...?", "Würden Sie...?"
  • Bày tỏ mong ước thực tế ở trình độ A2

Hội thoại: Yêu cầu hỗ trợ tại nơi làm việc

Mai nhờ đồng nghiệp kiểm tra giúp bản báo cáo.

  • Mai: Entschuldige Jonas, hättest du kurz Zeit für mich? — Xin lỗi Jonas, cậu có chút thời gian cho tớ không?
  • Jonas: Ja klar, Mai! Was gibt es denn? — Có chứ Mai! Có chuyện gì thế?
  • Mai: Könntest du bitte meinen Bericht durchlesen? — Cậu có thể đọc lướt qua bản báo cáo giúp tớ được không?
  • Jonas: Sehr gern! Würdest du mir die Datei per E-Mail schicken? — Rất sẵn lòng! Cậu gửi file đó qua email cho tớ nhé?
  • Mai: Ich hätte gern noch einen Tipp für die Formatierung. — Tớ muốn xin thêm một lời khuyên về cách định dạng nữa.
  • Jonas: Kein Problem, das machen wir gleich zusammen. — Không thành vấn đề, lát nữa chúng mình cùng làm.

Từ vựng (8)

  • hätte gern — muốn có (lịch sự hơn möchte) (cụm)
  • könnte — có thể (lời nhờ vả lịch sự) (động từ)
  • würde — sẽ (kết hợp động từ nguyên thể) (động từ)
  • die Bitte, -n — lời thỉnh cầu, lời nhờ (danh từ)
  • der Tipp, -s — mẹo, lời khuyên hữu ích (danh từ)
  • durchlesen — đọc kỹ, đọc soát lại (động từ)
  • höflich — lịch sự (tính từ)
  • der Gefallen, - — sự giúp đỡ, ân huệ (danh từ)

Cấu trúc câu

3 cấu trúc Konjunktiv II thông dụng nhất trong giao tiếp

1. Yêu cầu đồ vật / dịch vụ: Ich hätte gern + Akkusativ. 2. Nhờ vả hành động: Könnten Sie bitte + V(nguyên thể)? 3. Lời nhờ vả thay thế: Würden Sie bitte + V(nguyên thể)?

Ich hätte gern ein Glas Wasser. | Könnten Sie mir helfen? | Würden Sie bitte das Fenster schließen?

Bài luyện

  1. ___ Sie mir bitte helfen? (können lịch sự)
  2. Ich ___ gern eine Tasse Tee. (haben lịch sự)
  3. ___ du bitte das Fenster schließen? (werden lịch sự)
  4. Könntest du mir einen ___ tun? (ân huệ / giúp đỡ)
  5. Könnten Sie bitte langsamer ___ (sprechen)?

Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.

Học tiếp

Khu học tiếng Đức