Bệnh lý thường gặp & Lời khuyên sức khỏe

Bài 16 giáo trình tự học tiếng Đức A2: Bệnh lý thường gặp & Lời khuyên sức khỏe. Từ vựng có phát âm, hội thoại mẫu, cấu trúc câu và bài luyện có đáp án, học miễn phí.

Cấp A2 · Bài 16 — Krankheiten und Ratschläge geben · khoảng 50 phút.

Sau bài này bạn có thể

  • Trình bày chi tiết các triệu chứng bệnh và đơn thuốc với bác sĩ
  • Đưa ra lời khuyên cho bạn bè bằng "Du solltest..." (Bạn nên...)
  • Hiểu tờ hướng dẫn sử dụng thuốc (Packungsbeilage)

Hội thoại: Đồng nghiệp bị sốt và ho

Mai thấy đồng nghiệp ho liên tục và khuyên đi khám bệnh.

  • Mai: Jonas, du hustest so stark! Geht es dir nicht gut? — Jonas, cậu ho nhiều quá! Cậu thấy không khỏe à?
  • Jonas: Ja, ich habe Halsschmerzen und fühle mich schlapp. — Ừ, tớ bị đau họng và cảm thấy người mệt lả.
  • Mai: Du solltest sofort nach Hause gehen und dich ausruhen. — Cậu nên về nhà ngay và nghỉ ngơi đi.
  • Jonas: Aber ich muss noch diesen Bericht fertigstellen. — Nhưng tớ vẫn phải hoàn thành xong bản báo cáo này.
  • Mai: Die Gesundheit ist wichtiger! Wenn du hohes Fieber hast, solltest du zum Arzt gehen. — Sức khỏe quan trọng hơn! Nếu cậu sốt cao thì nên đi bác sĩ khám.
  • Jonas: Du hast recht. Ich melde mich beim Chef krank. — Cậu nói đúng. Tớ sẽ báo ốm với sếp.

Từ vựng (9)

  • der Husten (Sg.) — cơn ho (danh từ)
  • der Schnupfen (Sg.) — sổ mũi, nghẹt mũi (danh từ)
  • die Halsschmerzen (Pl.) — đau họng (danh từ)
  • die Tablette, -n — viên thuốc nén (danh từ)
  • die Packungsbeilage, -n — tờ hướng dẫn dùng thuốc (danh từ)
  • die Krankmeldung, -en — giấy báo nghỉ ốm (danh từ)
  • schlapp — uể oải, mệt lả (tính từ)
  • sollte (sollen Konjunktiv II) — nên (lời khuyên) (động từ)
  • einnehmen — uống thuốc (động từ)

Cấu trúc câu

Đưa ra lời khuyên với "sollte" (Konjunktiv II của sollen)

"Du solltest..." (Bạn nên...) nhẹ nhàng và tinh tế hơn "Du musst..." (Bạn phải...). Động từ chính đứng CUỐI CÂU ở dạng nguyên thể.

ich sollte | du solltest | er/sie sollte | wir sollten | ihr solltet

Bài luyện

  1. Du ___ zum Arzt gehen. (sollte, du)
  2. Er ___ nicht so viel Kaffee trinken. (sollte, er)
  3. Wir ___ uns gesund ernähren. (sollte, wir)
  4. Nehmen Sie die Tablette vor dem Essen ___ (einnehmen).
  5. Ich habe starken ___ (cơn ho).

Làm bài và xem đáp án ngay trong trang học.

Học tiếp

Khu học tiếng Đức